Các rủi ro khi giao dịch xuyên biên giới quảng cáo quốc tế và bán hàng online

I. Mở đầu: Tại sao rủi ro thuế trong giao dịch xuyên biên giới trở nên nghiêm trọng?

Trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và nền kinh tế số, hoạt động giao dịch xuyên biên giới — bao gồm cung cấp dịch vụ quảng cáo quốc tế, bán hàng online từ quốc gia này sang quốc gia kia — đã trở thành xu hướng không thể thiếu. Tuy nhiên, chính tính chất “vượt biên giới”, vô hình và phân tán của các giao dịch kỹ thuật số cũng khiến việc quản lý thuế trở nên rất khó khăn.

Do các quy định thuế hiện hành phần lớn được xây dựng cho kinh tế truyền thống (có giao dịch vật lý, cửa hàng, kho bãi, hóa đơn giấy, giao nhận…), nên khi áp dụng vào môi trường kỹ thuật số hoặc xuyên biên giới, dễ phát sinh khoảng trống luật pháp, dễ bị khai thác để né thuế, hoặc gây tranh chấp pháp lý nếu cơ quan thuế thực thi.

Bởi vậy, bất kỳ doanh nghiệp hoặc cá nhân nào tham gia quảng cáo quốc tế, bán hàng xuyên biên giới cũng cần hiểu rõ các rủi ro thuế — để chủ động tuân thủ, tránh bị xử phạt hoặc mất uy tín.

II. Phân loại rủi ro thuế khi giao dịch xuyên biên giới

Dưới đây là các nhóm rủi ro thuế chính mà doanh nghiệp/cá nhân cần lưu ý:

Nhóm rủi ro

Mô tả

Ví dụ / hậu quả

1. Nhận diện và xác định chủ thể chịu thuế

Khi giao dịch qua biên giới, xác định bên chịu thuế (bên bán, bên quảng cáo, bên nền tảng, bên trung gian thanh toán) rất khó

Một công ty quảng cáo quốc tế (nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo) không có “cơ sở thường trú” tại Việt Nam có thể cho rằng họ không chịu thuế tại Việt Nam, nhưng cơ quan thuế có thể buộc họ đăng ký, kê khai, hoặc chịu thuế ở Việt Nam nếu lợi ích thu được từ khách hàng trong nước

2. Thuế giá trị gia tăng / thuế tiêu thụ

Dịch vụ kỹ thuật số, quảng cáo, phần mềm, bản quyền, nền tảng số khi bán sang quốc gia người mua có thể bị đánh thuế VAT / GST / thuế tiêu thụ đặc biệt

Ví dụ: quảng cáo Facebook, Google — khi dịch vụ được bán cho tổ chức/cá nhân Việt Nam, nếu không kê khai VAT thì có thể bị truy thu thuế VAT hoặc phạt vi phạm thuế. Theo báo Nhân Dân, dự thảo sửa Luật Thuế Giá trị gia tăng sẽ yêu cầu các nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam phải đăng ký, kê khai, nộp VAT tại Việt Nam. 

3. Thuế thu nhập doanh nghiệp / thu nhập cá nhân / thu nhập từ kinh doanh quốc tế

Thu nhập từ hoạt động xuyên biên giới có thể bị đánh thuế thu nhập nếu được coi là phát sinh tại quốc gia người mua hoặc nếu có “nơi định cư thương mại (permanent establishment)”

Một cửa hàng online đặt máy chủ, nhân viên hỗ trợ ở quốc gia mục tiêu, có thể bị coi là có PE và chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại quốc gia đó

4. Thuế nhập khẩu / thuế hải quan và thuế biên mậu

Khi bán hàng vật lý (gửi từ quốc gia xuất sang quốc gia nhập), có thể phát sinh thuế nhập khẩu, thuế hải quan, thuế chống bán phá giá, thuế VAT nhập khẩu

Một đơn hàng gửi từ Trung Quốc sang Việt Nam có thể bị kiểm tra, tính thuế nhập khẩu nếu giá trị vượt ngưỡng miễn thuế hoặc nếu cơ quan hải quan cho rằng khai sai mã HS, nguồn gốc xuất xứ

5. Trùng thuế hoặc xung đột quy định xuyên quốc gia

Có thể bị đánh thuế cùng một khoản thu nhập cả ở quốc gia xuất và quốc gia nhập, nếu hai bên đều khẳng định quyền đánh thuế — dẫn tới tranh chấp và chi phí tuân thủ cao

Ví dụ: quốc gia A cho rằng thu nhập quảng cáo phát sinh từ thị trường A nên thu thuế, quốc gia B (nơi công ty đặt trụ sở) cũng đánh thuế thu nhập từ nguồn nước ngoài => doanh nghiệp có thể bị đánh hai lần nếu không có điều khoản hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA)

6. Rủi ro truy thu/ phạt vi phạm thuế sau này

Nếu cơ quan thuế kiểm tra và xác định doanh nghiệp né thuế, không kê khai hoặc khai sai, có thể bị truy thu thuế gốc, tiền phạt, lãi chậm nộp, thậm chí xử lý hình sự trong trường hợp nghiêm trọng

Ví dụ: khai thấp doanh thu quảng cáo quốc tế để giảm thuế, nếu bị phát hiện sẽ bị truy thu thuế VAT, thuế thu nhập, tiền phạt lên tới hàng chục, hàng trăm phần trăm số thuế thiếu, có thể ảnh hưởng tài chính và uy tín

7. Rủi ro do thay đổi chính sách, kiểm soát quốc tế

Chính sách thuế quốc tế, hiệp định quốc tế, quy định của tổ chức như OECD (BEPS, Pillar 1 – Pillar 2), thay đổi pháp luật trong các quốc gia có thể làm thay đổi nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp

Doanh nghiệp quen hoạt động với cách khai báo cũ có thể bị “sốc thuế” khi quy định mới được áp dụng; nền tảng quảng cáo quốc tế có thể bị yêu cầu hợp tác với cơ quan thuế của nhiều quốc gia

III. Tình hình thu thuế giao dịch xuyên biên giới tại Việt Nam: thực trạng & thách thức

3.1. Khung pháp lý đã có, nhưng chưa hoàn thiện

  • Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 đã bổ sung quyền và nghĩa vụ của nhà thầu nước ngoài, khắc phục phần nào các lỗ hổng trong thuế với giao dịch xuyên biên giới. 
  • Nghị định và Thông tư hướng dẫn (ví dụ Circular 80 hướng dẫn thực hiện Luật Quản lý thuế) yêu cầu các tổ chức, doanh nghiệp trong và ngoài nước thực hiện đăng ký, kê khai, khấu trừ, nộp thuế đối với các giao dịch điện tử, quảng cáo xuyên biên giới.
  • Nền tảng thương mại điện tử, sàn giao dịch có trách nhiệm thu hộ, nộp hộ một phần nghĩa vụ thuế của người bán cá nhân hoặc tổ chức trong nước. 
  • Chính phủ đang nghiên cứu sửa đổi các luật Thuế (Thuế Giá trị gia tăng, Thuế Thu nhập) để bổ sung rõ nghĩa vụ thuế của nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam khi cung cấp hàng hóa/dịch vụ cho thị trường trong nước.
  • Việc thực thi, kiểm soát và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan quản lý, ngân hàng, nền tảng nước ngoài và cơ quan thuế Việt Nam vẫn còn hạn chế.
  • Nhiều nhà cung cấp nước ngoài vẫn chưa đăng ký, kê khai thuế theo quy định.
  • Giao dịch nhỏ lẻ, giá trị thấp (dưới ngưỡng miễn thuế) thường “ẩn mình” để tránh bị kiểm soát.
  • Cơ quan thuế khó tiếp cận dữ liệu giao dịch quốc tế, khó truy vết khi giao dịch dùng ví điện tử quốc tế, thanh toán quốc tế, máy chủ đặt ở nước ngoài, không có hoá đơn vật lý.

3.2. Một số ví dụ điển hình

  • Theo một bài báo, trong giai đoạn 2019–2021, Việt Nam thu được hàng nghìn tỷ đồng từ Google, Facebook và các nhà cung cấp dịch vụ xuyên biên giới (qua hình thức thu hộ từ tổ chức trung gian) 
  • Tuy nhiên, tổng số thuế thu được từ nền kinh tế số vẫn rất khiêm tốn so với doanh thu thực tế của các nền tảng quảng cáo quốc tế tại Việt Nam. 
  • Có đề xuất bỏ khoản miễn thuế cho hàng hóa nhập khẩu qua thương mại điện tử có giá trị nhỏ dưới 1 triệu đồng để hạn chế lỗ thuế và tạo công bằng với sản xuất nội địa. 
  • Dự thảo sửa luật thuế đề xuất nhà cung cấp nước ngoài (không có cơ sở thường trú tại VN) phải đăng ký nộp thuế VAT ở VN, nếu không thực hiện thì trách nhiệm thuế có thể chuyển sang nền tảng hoặc tổ chức trung gian thanh toán. 

Như vậy, Việt Nam đang siết quản lý thuế trong giao dịch xuyên biên giới — và doanh nghiệp nào lơ là rất dễ bị “va chạm” với cơ quan thuế. Các bước phân tích rủi ro thuế khi lập kế hoạch giao dịch xuyên biên giới

Để chủ động quản trị rủi ro, doanh nghiệp/cá nhân nên đi qua các bước sau:

* Xác định loại hình giao dịch & dòng doanh thu

  • Là dịch vụ số, quảng cáo, phần mềm, nhạc/film, bản quyền, nền tảng số?
  • Là bán hàng vật lý (hàng hóa)?
  • Là mô hình B2B hay B2C?

* Xác định quốc gia khách hàng & luật thuế của quốc gia đó

  • Quốc gia khách hàng có quy định thuế dịch vụ kỹ thuật số/VAT đối với nhà cung cấp nước ngoài không?
  • Quốc gia đó có hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) với quốc gia của bạn?
  • Quy định “cơ sở thường trú” (Permanent Establishment – PE) thế nào?

* Xác định liệu doanh nghiệp của bạn có “nơi định cư thương mại (PE)” tại quốc gia khách hàng hay không

  • Có đặt máy chủ, chi nhánh, văn phòng, nhân viên đại diện tại quốc gia đó?
  • Có hợp đồng dài hạn, thu nhập tiêu dùng lớn, hoặc điều phối từ xa hướng vào quốc gia đó?

* Xem xét nghĩa vụ VAT / thuế tiêu thụ địa phương

  • Nếu bán dịch vụ số, quảng cáo, phần mềm: khách hàng nội địa có thể phải chịu VAT/GST, và bạn (bên cung cấp) có thể phải đăng ký, tính và thu hộ VAT?
  • Nếu bán hàng hóa: hàng được nhập khẩu vào quốc gia kia, phải chịu thuế nhập khẩu + VAT nhập khẩu.

* Xem xét quy định nền tảng giao dịch & vai trò trung gian thuế

  • Nền tảng giao dịch hoặc tổ chức thanh toán có thể chịu nghĩa vụ khấu trừ, thu hộ thuế khi giao dịch xảy ra.
  • Nếu bạn là bên làm trung gian, có thể bị buộc chịu trách nhiệm thu thuế hộ người bán hoặc bên cung cấp dịch vụ.

* Lập dự báo chi phí thuế, rủi ro truy thu và phạt

  • Tính chi phí thuế VAT/GST nếu có
  • Dự trù việc bị truy thu thuế thu nhập nếu bị xác định có PE
  • Dự trù tiền phạt, lãi chậm nộp nếu khai sai hoặc kê chậm nộp

* Xây dựng hệ thống quản lý, hóa đơn, chứng từ, báo cáo

  • Lưu trữ hợp đồng, hóa đơn quốc tế, chứng từ thanh toán
  • Tích hợp hệ thống kế toán/ERP có khả năng tính thuế quốc tế
  • Chủ động giao tiếp với nền tảng, ngân hàng để lấy dữ liệu giao dịch

* Theo dõi cập nhật chính sách thuế quốc tế và nội địa

  • Các quốc gia có thể thay đổi luật áp thuế kỹ thuật số
  • OECD /BEPS / Pillar 1 / Pillar 2 có thể ảnh hưởng tới cách phân bổ quyền đánh thuế giữa quốc gia
  • Cơ quan thuế địa phương có thể ban hành nghị định, thông tư mới áp cho giao dịch xuyên biên giới

IV. Giải pháp giảm thiểu rủi ro và tuân thủ thuế

Dưới đây là các giải pháp thực tiễn mà doanh nghiệp/cá nhân nên áp dụng:

4.1. Đăng ký thuế đúng nơi, đúng lúc

  • Khi phát sinh doanh thu từ quốc gia A, nếu luật thuế quốc gia A yêu cầu đăng ký thuế (VAT, thuế kỹ thuật số, thuế doanh nghiệp) thì cần đăng ký và kê khai đúng quy định.
  • Nếu doanh nghiệp không có trụ sở tại quốc gia khách hàng nhưng luật quốc gia đó buộc đăng ký thuế cho nhà cung cấp nước ngoài (không có PE), bạn cần tuân thủ.
  • Ở Việt Nam, nếu bạn nhận doanh thu từ quảng cáo quốc tế hoặc cung cấp dịch vụ xuyên biên giới, cần xem xét đăng ký theo Luật Quản lý thuế và các thông tư hướng dẫn.

4.2. Thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng quốc tế

  • Trong hợp đồng với khách hàng quốc tế hoặc nền tảng, rõ ràng ai là người chịu thuế (nếu có) – nhà cung cấp hay khách hàng.
  • Quy định về việc khấu trừ, chi phí thuế phát sinh — tránh trường hợp bị bất ngờ điều chỉnh thuế sau này.

4.3. Sử dụng chiều hướng “nền tảng hoặc trung gian thuế”

  • Nếu giao dịch qua một nền tảng hoặc sàn, nên thỏa thuận để nền tảng thu hộ VAT/GST, thuế liên quan nếu luật địa phương quy định.
  • Ở Việt Nam, sàn thương mại điện tử có trách nhiệm thu hộ thuế từ người bán cá nhân trên nền tảng. 
  • Với dịch vụ quảng cáo quốc tế, nếu có thỏa thuận với các nền tảng quốc tế (Google, Meta…) về trách nhiệm thuế, có thể giảm rủi ro đột ngột bị truy thu.

4.4. Phân bổ thuế hợp lý & sử dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA)

  • Khi doanh nghiệp có cơ sở tại quốc gia của bạn, phân bổ doanh thu và chi phí giữa các quốc gia để tối ưu chi phí thuế.
  • Kiểm tra xem quốc gia khách hàng có DTA với quốc gia bạn hay không để tránh việc đánh thuế kép.
  • Trong hợp đồng, nêu rõ quyền áp dụng ưu đãi thuế nếu có DTA.

4.5. Phân loại doanh thu & áp thuế đúng mã loại

  • Với dịch vụ kỹ thuật số, quảng cáo, bản quyền, phần mềm – phân loại rõ ràng để áp thuế VAT / thuế dịch vụ hợp lý.
  • Với hàng hóa, phân loại mã HS đúng, làm thủ tục nhập khẩu đúng quy định để tránh bị đánh sai, truy thu hoặc giữ hàng tại hải quan.

4.6. Lưu trữ chứng từ minh bạch, rõ ràng

  • Hóa đơn quốc tế, chứng từ thanh toán, hợp đồng, biên bản giao nhận nếu có — lưu giữ đầy đủ trong hồ sơ.
  • Khi có kiểm tra thuế, bạn cần chứng minh nguồn gốc doanh thu, chi phí, nghĩa vụ thuế đã nộp hoặc đang quản lý.

4.7. Theo dõi và cập nhật chính sách thuế quốc tế

  • Đăng ký nhận bản tin thuế quốc tế, tham gia mạng lưới kế toán – thuế để cập nhật luật mới.
  • Khi có các điều chỉnh luật (ví dụ, quốc gia áp thuế kỹ thuật số mới, thay đổi thuế VAT), phải đánh giá ảnh hưởng và điều chỉnh hệ thống nhanh chóng.
  • Theo dõi các sáng kiến quốc tế như OECD / BEPS / Pillar 1 để dự đoán hướng điều chỉnh thuế toàn cầu.

4.8. Hợp tác với chuyên gia thuế quốc tế / kế toán quốc tế

  • Khi doanh thu xuyên biên giới lớn, nên hợp tác với công ty tư vấn thuế quốc tế để rà soát rủi ro, lập cấu trúc thuế tối ưu và đảm bảo tuân thủ.
  • Kiểm toán thuế định kỳ để phát hiện sai sót trước khi bị thanh tra thuế.

V. Quảng cáo quốc tế & bán hàng online — Rủi ro “nóng” cần lưu ý

5.1. Quảng cáo quốc tế (dịch vụ quảng cáo, marketing số)

  • Dịch vụ quảng cáo số được cung cấp từ nước ngoài cho khách hàng trong nước: rất dễ bị xem là “doanh thu trong nước”, phải chịu VAT / thuế dịch vụ tại địa phương.
  • Nếu không đăng ký/ kê khai VAT ở quốc gia khách hàng, dễ bị truy thu khi kiểm tra.
  • Nếu nền tảng quảng cáo quốc tế không hợp tác, cơ quan thuế có thể yêu cầu tổ chức thanh toán trung gian hoặc ngân hàng trong nước khấu trừ và nộp thuế thay.
  • Nếu hợp đồng dịch vụ đặt ở quốc gia bên ngoài mà không nêu rõ trách nhiệm thuế, doanh nghiệp trong nước có thể “vướng” trách nhiệm nộp thay nếu cơ quan thuế xác định đó là giao dịch nội địa.

5.2. Bán hàng online quốc tế (hàng hóa vật lý hoặc số)

  • Hàng hóa vật lý: có rủi ro bị giữ tại hải quan nếu khai sai mã HS, khai giá thấp, không có giấy chứng nhận xuất xứ hoặc hóa đơn phù hợp.
  • Hàng hóa gửi nhỏ lẻ có thể được miễn thuế nếu dưới ngưỡng — nếu lợi dụng ngưỡng miễn thuế để “chẻ đơn” nhằm né thuế, bị phát giác sẽ bị phạt.
  • Hàng hóa số (phần mềm, ebook, nội dung số): rất dễ che giấu doanh thu, khó xác định nơi phát sinh thu nhập, nên nếu chế độ thuế không rõ ràng dễ bị truy thu sau này.
  • Nếu doanh nghiệp đặt kho, xử lý đơn, hỗ trợ khách hàng tại quốc gia nhập, có thể bị xác định có PE và chịu thuế thu nhập ở quốc gia nhập.
  • Khi hàng nhập khẩu vào Thái Lan, có thể bị đánh thuế nhập khẩu + VAT nhập khẩu tùy vào loại hàng, trị giá, mã HS.
  • Nếu doanh nghiệp có hỗ trợ hậu cần, kho chứa, nhân viên dịch vụ khách hàng tại Thái, có thể bị coi là có PE tại Thái và chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thái.
  • Nếu doanh thu nhỏ, doanh nghiệp có thể muốn chia đơn để dưới ngưỡng thuế, nếu bị phát hiện có thể bị truy thu, phạt.

5.3. Giảm thiểu rủi ro thuế xuyên biên giới

  1. Xác định rõ quốc gia chịu thuế & luật thuế địa phương
  2. Kiểm tra điều kiện có PE hay không
  3. Xác định loại thuế áp dụng (VAT, thu nhập doanh nghiệp, thuế dịch vụ số, nhập khẩu, thuế tiêu thụ)
  4. Hợp đồng rõ trách nhiệm thuế giữa các bên
  5. Thỏa thuận với nền tảng / tổ chức thanh toán nếu phải thu hộ thuế
  6. Lưu trữ chứng từ minh bạch, đầy đủ
  7. Theo dõi cập nhật chính sách thuế quốc tế & trong nước
  8. Kiểm toán định kỳ/ rà soát thuế
  9. Huy động chuyên gia thuế nếu doanh thu lớn hoặc có nhiều thị trường
  10. Chuẩn bị nguồn lực tài chính để dự phòng truy thu / phạt nếu có rủi ro

VI. Kết luận & lời khuyên dành cho doanh nghiệp / cá nhân

Giao dịch xuyên biên giới — đặc biệt trong lĩnh vực quảng cáo quốc tế và bán hàng online — mang lại cơ hội thị trường rộng lớn, nhưng đồng thời ẩn chứa rất nhiều rủi ro thuế nếu không quản trị cẩn thận. Các rủi ro thuế có thể từ việc xác định chủ thể chịu thuế, áp thuế VAT/GST, thuế thu nhập, thuế nhập khẩu, đến việc bị truy thu hoặc phạt vi phạm nếu kê khai sai hoặc né thuế.

Tại Việt Nam, mặc dù khung pháp lý đã được điều chỉnh để quản lý giao dịch xuyên biên giới, việc triển khai, chia sẻ dữ liệu, kiểm soát vẫn đang là thách thức lớn. Đồng thời, các quốc gia khác cũng tiếp tục hoàn thiện quy định thuế số và quốc tế — vì thế doanh nghiệp cần liên tục cập nhật và chủ động tuân thủ.

Lời khuyên quan trọng:

  • Bắt đầu từ việc phân tích rủi ro thuế cho từng thị trường bạn giao dịch — không làm đại trà.
  • Luôn có “kế hoạch B” dự phòng chi phí thuế, truy thu, xử phạt.
  • Hợp tác với nền tảng, tổ chức thanh toán, ngân hàng để có dữ liệu minh bạch.
  • Khi doanh thu hoặc phạm vi quốc tế tăng lên, nên sử dụng chuyên gia/ công ty tư vấn thuế quốc tế để thiết kế cấu trúc tối ưu, đảm bảo tuân thủ nhưng vẫn tận dụng ưu đãi thuế (nếu có).
  • Cập nhật liên tục chính sách thuế quốc tế: các nước bắt đầu áp thuế kỹ thuật số, thuế nền tảng, quy định PE mới — nếu bạn không theo kịp, dễ bị “vỡ trận” khi luật mới được áp dụng bất ngờ.

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA