Từ ngày 01/7/2026, nhiều quy định mới về quản lý thuế chính thức có hiệu lực, trong đó đáng chú ý là việc cơ quan thuế được quyền yêu cầu cung cấp và khai thác dữ liệu từ phần mềm kế toán, hệ thống quản lý bán hàng, hóa đơn điện tử của doanh nghiệp và hộ kinh doanh trong trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế. Quy định này được kỳ vọng sẽ tăng cường hiệu quả quản lý thuế, hạn chế thất thu ngân sách và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Vậy cơ quan thuế được truy cập dữ liệu trong những trường hợp nào? Doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần lưu ý gì để tránh rủi ro pháp lý?
Mục lục
- I. Quy định mới về quyền khai thác dữ liệu của cơ quan thuế từ ngày 01/7/2026
- II. Những trường hợp cơ quan thuế có thể yêu cầu truy xuất dữ liệu kế toán
- III. Đối tượng nào chịu tác động của quy định mới?
- IV. Cơ quan thuế lấy dữ liệu từ đâu?
- V. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì từ ngày 01/7/2026?
- VI. Mức xử phạt nếu phát hiện hành vi trốn thuế
- VII. Kết luận
I. Quy định mới về quyền khai thác dữ liệu của cơ quan thuế từ ngày 01/7/2026

1.1. Bối cảnh ban hành quy định mới
Trong những năm gần đây, hoạt động kinh doanh trực tuyến, thương mại điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt phát triển mạnh đã đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý thuế.
Thực tế cho thấy vẫn còn tình trạng:
- Che giấu doanh thu;
- Không xuất hóa đơn;
- Sử dụng hai hệ thống sổ sách;
- Khai sai doanh thu tính thuế;
- Trốn thuế thông qua các giao dịch điện tử.
Để tăng cường kiểm soát, Nhà nước đã đẩy mạnh chuyển đổi số trong lĩnh vực thuế và mở rộng quyền tiếp cận dữ liệu của cơ quan thuế.
1.2. Cơ quan thuế được quyền tiếp cận những dữ liệu nào?
Theo các quy định mới có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, cơ quan thuế có thể yêu cầu tổ chức, cá nhân cung cấp dữ liệu phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra, xác minh nghĩa vụ thuế khi phát hiện dấu hiệu vi phạm.
Các nguồn dữ liệu có thể bao gồm:
- Phần mềm kế toán;
- Phần mềm quản trị doanh nghiệp;
- Hệ thống bán hàng;
- Dữ liệu hóa đơn điện tử;
- Dữ liệu máy tính tiền;
- Chứng từ kế toán điện tử;
- Nhật ký giao dịch;
- Dữ liệu thanh toán liên quan đến hoạt động kinh doanh.
1.3. Không phải mọi doanh nghiệp đều bị kiểm tra
Nhiều doanh nghiệp lo ngại cơ quan thuế có thể truy cập dữ liệu bất cứ lúc nào.
Tuy nhiên trên thực tế, việc yêu cầu cung cấp dữ liệu chỉ được thực hiện trong các trường hợp phục vụ:
- Thanh tra thuế;
- Kiểm tra thuế;
- Xác minh dấu hiệu vi phạm;
- Điều tra hành vi trốn thuế;
- Đối chiếu dữ liệu kê khai.
Doanh nghiệp hoạt động bình thường, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế sẽ không bị kiểm tra một cách tùy tiện.
II. Những trường hợp cơ quan thuế có thể yêu cầu truy xuất dữ liệu kế toán
2.1. Có dấu hiệu kê khai doanh thu không trung thực
Đây là trường hợp phổ biến nhất.
Ví dụ:
- Doanh thu trên phần mềm bán hàng cao hơn doanh thu khai thuế;
- Doanh thu nhận chuyển khoản không phù hợp với số liệu kê khai;
- Dữ liệu hóa đơn điện tử không khớp với doanh thu báo cáo.
Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, cơ quan thuế có thể yêu cầu doanh nghiệp giải trình và cung cấp dữ liệu liên quan.
2.2. Có dấu hiệu sử dụng hóa đơn không hợp pháp
Cơ quan thuế có thể kiểm tra dữ liệu kế toán khi phát hiện:
- Hóa đơn đầu vào bất thường;
- Hóa đơn từ doanh nghiệp bỏ địa chỉ kinh doanh;
- Hóa đơn có dấu hiệu mua bán trái phép;
- Kê khai khấu trừ thuế không đúng quy định.
2.3. Chênh lệch giữa dữ liệu hóa đơn và dữ liệu thực tế
Hiện nay dữ liệu hóa đơn điện tử được kết nối trực tiếp với cơ quan thuế.
Nếu phát hiện:
- Doanh thu bán hàng cao nhưng hóa đơn phát hành thấp;
- Tồn kho không phù hợp với doanh thu;
- Doanh thu thực tế khác xa doanh thu khai báo;
cơ quan thuế có thể tiến hành kiểm tra chuyên sâu.
2.4. Có phản ánh, tố cáo về hành vi trốn thuế
Trường hợp có đơn thư phản ánh hoặc cơ quan chức năng phát hiện dấu hiệu vi phạm, doanh nghiệp có thể nằm trong diện kiểm tra.
Khi đó dữ liệu kế toán sẽ là căn cứ quan trọng để xác minh hành vi vi phạm.
III. Đối tượng nào chịu tác động của quy định mới?
3.1. Doanh nghiệp
Tất cả các loại hình doanh nghiệp như:
- Công ty TNHH;
- Công ty cổ phần;
- Công ty hợp danh;
- Doanh nghiệp tư nhân;
đều có thể thuộc đối tượng bị kiểm tra nếu có dấu hiệu vi phạm thuế.
3.2. Hộ kinh doanh
Đối với hộ kinh doanh, đặc biệt là các hộ sử dụng:
- Hóa đơn điện tử;
- Máy tính tiền kết nối dữ liệu;
- Phần mềm quản lý bán hàng;
cơ quan thuế có thể đối chiếu doanh thu thực tế với doanh thu kê khai.
3.3. Cá nhân kinh doanh trực tuyến
Các đối tượng kinh doanh trên:
- TikTok Shop;
- Shopee;
- Facebook;
- YouTube;
- Website bán hàng;
cũng đang nằm trong nhóm được tăng cường quản lý thuế thông qua dữ liệu số.
IV. Cơ quan thuế lấy dữ liệu từ đâu?
4.1. Dữ liệu hóa đơn điện tử
Đây là nguồn dữ liệu lớn nhất hiện nay.
Mọi hóa đơn điện tử đều được truyền về cơ quan thuế theo quy định.
Thông qua dữ liệu này, cơ quan thuế có thể:
- Phân tích doanh thu;
- Đối chiếu đầu vào, đầu ra;
- Đánh giá rủi ro thuế.
4.2. Dữ liệu từ ngân hàng
Theo quy định quản lý thuế hiện hành, cơ quan thuế có quyền yêu cầu ngân hàng cung cấp thông tin phục vụ quản lý thuế theo trình tự luật định.
Các giao dịch thanh toán liên quan đến hoạt động kinh doanh có thể được đối chiếu với dữ liệu kê khai thuế.
4.3. Dữ liệu từ sàn thương mại điện tử
Các sàn thương mại điện tử hiện nay có trách nhiệm cung cấp thông tin theo quy định.
Bao gồm:
- Doanh thu bán hàng;
- Giá trị giao dịch;
- Thông tin người bán;
- Thông tin thanh toán.
4.4. Dữ liệu từ phần mềm kế toán
Khi thuộc diện thanh tra hoặc kiểm tra, doanh nghiệp có thể được yêu cầu cung cấp:
- Sổ cái;
- Nhật ký chung;
- Báo cáo tài chính;
- Báo cáo bán hàng;
- Dữ liệu xuất từ phần mềm kế toán.
V. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì từ ngày 01/7/2026?
5.1. Minh bạch doanh thu
Doanh nghiệp cần bảo đảm:
- Ghi nhận đầy đủ doanh thu;
- Xuất hóa đơn đúng quy định;
- Không lập hai hệ thống sổ sách;
- Không che giấu doanh thu.
Việc minh bạch dữ liệu sẽ giúp giảm rủi ro khi cơ quan thuế kiểm tra.
5.2. Chuẩn hóa hệ thống kế toán
Hệ thống kế toán cần được xây dựng đồng bộ và chính xác.
Bao gồm:
- Chứng từ kế toán;
- Sổ kế toán;
- Báo cáo tài chính;
- Hóa đơn điện tử;
- Hồ sơ thuế.
5.3. Kiểm tra dữ liệu định kỳ
Doanh nghiệp nên thường xuyên đối chiếu:
- Doanh thu bán hàng;
- Doanh thu trên hóa đơn;
- Doanh thu trên tài khoản ngân hàng;
- Dữ liệu phần mềm kế toán.
Việc phát hiện sớm sai lệch sẽ giúp hạn chế nguy cơ bị truy thu và xử phạt.
5.4. Quản lý chặt chẽ hộ kinh doanh
Đối với hộ kinh doanh sử dụng hóa đơn điện tử hoặc máy tính tiền, cần:
- Theo dõi doanh thu thực tế;
- Lưu trữ dữ liệu bán hàng;
- Kê khai đầy đủ;
- Nộp thuế đúng hạn.
VI. Mức xử phạt nếu phát hiện hành vi trốn thuế
6.1. Truy thu số thuế thiếu
Người nộp thuế phải nộp đủ:
- Số thuế còn thiếu;
- Tiền chậm nộp;
- Các khoản nghĩa vụ tài chính liên quan.
6.2. Xử phạt vi phạm hành chính
Tùy hành vi vi phạm, mức phạt có thể lên tới nhiều lần số thuế trốn.
Các hành vi phổ biến gồm:
- Không kê khai doanh thu;
- Khai sai doanh thu;
- Sử dụng hóa đơn bất hợp pháp;
- Che giấu giao dịch kinh doanh.
6.3. Truy cứu trách nhiệm hình sự
Trường hợp hành vi trốn thuế có giá trị lớn hoặc đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cá nhân và tổ chức có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.
VII. Kết luận
Từ ngày 01/7/2026, việc tăng cường quyền khai thác dữ liệu kế toán, hóa đơn điện tử và dữ liệu kinh doanh của cơ quan thuế đánh dấu bước chuyển mạnh trong công tác quản lý thuế theo hướng số hóa và minh bạch. Quy định này không nhằm gây khó khăn cho doanh nghiệp mà hướng tới việc chống thất thu thuế, bảo đảm công bằng giữa các chủ thể kinh doanh và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần chủ động rà soát hệ thống kế toán, quản lý doanh thu minh bạch, lưu trữ đầy đủ chứng từ và thực hiện đúng nghĩa vụ thuế để hạn chế rủi ro khi cơ quan thuế tiến hành thanh tra, kiểm tra theo quy định.


