CPA là chứng chỉ gì? Tìm hiểu về chứng chỉ CPA

Có nhiều quý vị liên hệ với MVA Việt Nam có nhiều câu hỏi liên quan đến chứng chỉ CPA. Để giải đáp thắc mắc chúng tôi mời bạn đọc xem thông tin dưới đây để biêt. Chứng chỉ chuyên ngành kế toán CPA là gì? Tầm quan trọng của nó và những vấn đề liên quan khác. Xem ngay dưới đây.

I. Giải đáp – CPA là chứng chỉ gì?

CPA là viết tắt của “Certified Public Accountant” trong tiếng Anh, có nghĩa là “Kế toán viên Công chứng”. CPA là một loại chứng chỉ chuyên nghiệp cho các chuyên gia kế toán tại nhiều quốc gia trên thế giới. Để đạt được chứng chỉ này, cá nhân cần phải đáp ứng các yêu cầu về giáo dục, trải nghiệm làm việc và phải thi qua một bài kiểm tra khó khăn. CPA thường được coi là một tiêu chuẩn chất lượng cao trong lĩnh vực kế toán và tài chính, và có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho những người đạt được nó.

Tìm hiểu về chứng chỉ CPA, những thông tin hữu ích

Thực tế tại Việt Nam chúng ta chứng chỉ CPA được Bộ Tài chính tổ chức thi và cấp bằng kèm nhiều điều kiện khác thì CPA của Úc lại do Hội Kế toán công chức Úc tổ chức và cấp bằng.

Có thể bạn chưa biết >> Bán hàng trên Tiktok, Shoppe, Lazada có cần giấy phép đăng ký kinh doanh

II. Tầm quan trọng của chứng chỉ CPA

Chứng chỉ CPA (Certified Public Accountant) có tầm quan trọng lớn trong lĩnh vực kế toán và tài chính vì những lý do sau:

  • Chất lượng và kiến thức chuyên môn: Để đạt được chứng chỉ CPA, cá nhân phải trải qua quá trình học tập và kiểm tra khó khăn, đảm bảo rằng họ có kiến thức chuyên môn sâu rộng về kế toán, kiểm toán, tài chính và các lĩnh vực liên quan.
  • Uy tín và tin cậy: CPA được coi là một tiêu chuẩn chất lượng cao trong ngành kế toán và tài chính. Việc sở hữu chứng chỉ này không chỉ chứng minh năng lực cá nhân mà còn tăng độ tin cậy và uy tín của họ trong mắt khách hàng, nhà tuyển dụng và các bên liên quan khác.
  • Cơ hội nghề nghiệp: CPA mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn trong nhiều lĩnh vực như kiểm toán, tư vấn thuế, quản lý tài chính, tài chính doanh nghiệp, và quản lý chiến lược. Có chứng chỉ CPA cũng giúp cá nhân có thể nhận được mức lương cao hơn và có tiềm năng thăng tiến trong sự nghiệp.
  • Yêu cầu pháp lý: Trong một số quốc gia hoặc bằng, việc thực hành kế toán công cộng (public accounting) hoặc ký kết báo cáo tài chính cần phải có chứng chỉ CPA để tuân thủ các quy định pháp lý.
  • Tiêu chuẩn đạo đức: CPA cũng đặt ra các tiêu chuẩn đạo đức và quy định cho hành vi nghề nghiệp của các chuyên gia kế toán, đảm bảo rằng họ luôn hoạt động trong một môi trường công bằng và trung thực.

Vì những lý do trên, chứng chỉ CPA được coi là một trong những bằng cấp quan trọng và cần thiết nhất đối với những ai muốn phát triển sự nghiệp trong ngành kế toán và tài chính.

III. Vai trò của chứng chỉ CPA

Chứng chỉ CPA (Certified Public Accountant) có nhiều chức năng quan trọng trong lĩnh vực kế toán và tài chính, bao gồm:

  • Kiểm toán và xác minh tài chính: CPA có thể tham gia vào quá trình kiểm toán và xác minh báo cáo tài chính của các doanh nghiệp và tổ chức. Việc này bảo đảm rằng các báo cáo tài chính được chuẩn bị và trình bày theo tiêu chuẩn chuyên môn và pháp lý.
  • Tư vấn tài chính và thuế: CPA cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý tài chính, kế hoạch thuế và tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Họ có thể giúp cá nhân và doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc tài chính, giảm thiểu rủi ro thuế và tối ưu hóa chiến lược tài chính.
  • Phân tích tài chính: CPA có khả năng phân tích và đánh giá báo cáo tài chính, từ đó cung cấp thông tin quan trọng giúp quản lý và các bên liên quan hiểu rõ về tình hình tài chính của tổ chức.
  • Quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật: CPA có thể giúp doanh nghiệp xác định và quản lý các rủi ro tài chính và pháp lý, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn pháp lý liên quan đến kế toán và tài chính.
  • Đào tạo và giảng dạy: Một số CPA cũng tham gia vào hoạt động giảng dạy và đào tạo, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm của họ với các sinh viên, nhân viên và chuyên gia mới trong ngành kế toán và tài chính.

Tóm lại, chứng chỉ CPA không chỉ là một bằng cấp chuyên môn mà còn là một công cụ quan trọng giúp các chuyên gia kế toán và tài chính phục vụ khách hàng, doanh nghiệp và cộng đồng một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

IV. Thi chứng chỉ CPA tại Việt Nam

Hiện nay muốn được cấp chứng chỉ CPI bạn cần phải đăng ký dự thi cụ thể như sau:

4.1 Đối tượng dự thi CPA

Dự thi chứng chỉ CPA đối với đối tượng là người Việt Nam và người nước ngoài đáp ứng đủ các điều kiện dự thi và một số quy định chung.

4.2 Điều kiện dự thi

Theo Điều 4, Thông tư 91/2017/TT-BTC quy định về việc quản lý, thi cử cũng như cấp chứng chỉ hành nghề kế toán, kiểm toán, những người tham dự kỳ thi chứng chỉ kế toán CPA cần đáp ứng các điều kiện sau đây:

Đạt được bằng cử nhân Đại học trở lên chuyên ngành tài chính kế toán, kiểm toán hoặc ngân hàng. Trường hợp học chuyên ngành khác thì tổng số tiết học các môn như tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế, phân tích hoạt động tài chính phải đạt ít nhất là 7% trên tổng số tiết học cả khóa

Kinh nghiệm làm việc thực tế liên quan đến tài chính kế toán phải từ 36 tháng trở lên, tính từ tháng tốt nghiệp đại học (hoặc bằng tạm thời) cho đến thời điểm đăng ký thi. Hoặc 48 tháng trở lên tính từ tháng ghi quyết định tốt nghiệp đại học cho đến thời điểm đăng ký dự thi nếu làm trợ lý kế toán trong các doanh nghiệp kiểm toán

Đảm bảo quy chuẩn về đạo đức nghề nghiệp, tuân thủ quy định pháp luật. Đồng thời cung cấp đúng và đầy đủ giấy tờ, lệ phí niêm yết trước kỳ thi.

4.3 Phạm vi công nhận

Hiện tại thì với chứng chỉ CPA Việt Nam được công nhận tại Việt Nam và đang được công nhận từng phần tại Úc, cụ thể là được miễn 3/12 môn thi CPA Úc. Việc bạn sở hữu các chứng chỉ này sẽ giúp cá nhân có nhiều cơ hội hơn để trở thành kiểm toán viên, đồng thời khẳng định được vị thế trong khối Asean và Úc.

4.4 Tìm hiểu về hồ sơ dự thi chứng chỉ

  • Phiếu đăng ký dự thi hợp lệ
  • Thẻ dự thi hợp lệ
  • Sơ yếu lý lịch
  • 3 ảnh màu cỡ 3×4, phong bì theo quy định
  • Bản sao công chứng Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân
  • Bản sao Bằng tốt nghiệp

4.5 Những môn thi của CPA Việt Nam

Tại Việt Nam thì chứng chỉ kế toán viên sẽ bao gồm 4 môn thi viết, 1 môn làm trong 180 phút:

  • Pháp luật về kinh tế và Luật doanh nghiệp;
  • Tài chính và quản lý tài chính nâng cao;
  • Thuế và quản lý thuế nâng cao;
  • Kế toán tài chính, kế toán quản trị nâng cao.

Chứng chỉ kiểm toán viên có tổng 7 môn thi viết, 1 môn 180 phút

  • Pháp luật về kinh tế và Luật doanh nghiệp;
  • Tài chính và quản lý tài chính nâng cao;
  • Thuế và quản lý thuế nâng cao;
  • Kế toán tài chính, kế toán quản trị nâng cao;
  • Kiểm toán và dịch vụ bảo đảm nâng cao;
  • Phân tích hoạt động tài chính nâng cao;
  • Ngoại ngữ trình độ C của Anh/ Nga/ Pháp/ Trung Quốc/ Đức

4.6 Thể thức thi chứng chỉ

Với tất cả các môn thi trừ môn ngoại ngữ, người dự thi phải thực hiện một bài viết trong vòng 190 phút. Đối với môn thi ngoại ngữ, người dự thi phải thực hiện bài thi viết trong vòng 120 phút.

4.7 Quy trình tổ chức kỳ thi chứng chỉ CPA

Các kỳ thi chứng chỉ CPA Việt Nam được Bộ Tài chính tổ chức thi mỗi năm một lần vào quý 3 hoặc quý 4. Hội đồng thi sẽ thông báo chính thức thông qua các phương tiện thông tin đại chúng, phổ biến điều kiện, tiêu chuẩn, thời gian, địa điểm thi cùng các thông tin cần thiết khác ít nhất trước 36 ngày.

Trong thời hạn chậm nhất là 36 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ thi, Hội đồng thi phải công bố kết quả thi từng môn và thông báo cho tất cả các thí sinh. Trong trường hợp đặc biệt, nếu cần kéo dài thời gian công bố kết quả thì Chủ tịch Hội đồng sẽ quyết định tuy nhiên không được kéo dài quá 30 ngày.

V. Tìm hiểu điều kiện để nhận chứng chỉ CPA

Tại Việt Nam hàng năm có tới 4000 – 5000 người đăng ký thi chứng chỉ CPA. Nhưng trên thực tế thì chỉ có khoảng 10% đạt tiêu chuẩn. Để có được chứng chỉ CPA các ứng viên cần trải qua nhiều điều kiện khắt khe, quá trình thử thách với các môn thi do đó tỷ lệ đậu khá thấp. Điểm đạt chứng chỉ CPA phải đạt được tổng là 38 điểm trở lên cho 6 môn thi (không bao gồm ngoại ngữ). Đồng thời, các môn thi phải đạt từ 5 điểm trở lên.

VI. Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ CPA

Theo Thông tư mới số 296/2016/TT-BTC ngày 15 tháng 11 năm 2016, chứng chỉ đăng ký hành nghề kế toán CPA có thời hạn tối đa là 60 tháng (tương đương với 5 năm), nhưng không được quá ngày 31 tháng 12 của năm thứ năm kể từ năm bắt đầu Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán có hiệu lực.

VII. Lời kết

Trên đây là những thông tin mà MVA giải đáp về chứng chỉ CPA gửi đến quý bạn đọc. Nếu mọi người thấy bài viết này hay và hữu ích có thể chia sẻ cho bạn bè, người thân cùng biết. Mọi câu hỏi cần được tư vấn, hỗ trợ thêm vui lòng bình luận bên dưới hoặc gọi đến số hotline trên website mva.vn. Xin cảm ơn!

Trả lời

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA