Hàng xuất khẩu có thể được áp dụng thuế suất GTGT 0% nếu đáp ứng đủ điều kiện. Doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng hàng hóa và chuẩn bị đủ hồ sơ. Vậy điều kiện áp dụng thuế suất GTGT 0% đối với hàng xuất khẩu gồm những gì? MVA Việt Nam sẽ phân tích cụ thể trong bài viết dưới đây.
Mục lục
- I. Căn cứ pháp lý về thuế GTGT 0% đối với hàng xuất khẩu
- II. Điều kiện áp dụng thuế suất GTGT 0% đối với hàng xuất khẩu
- III. Những hàng hóa không được áp dụng thuế suất GTGT 0%
- IV. Hồ sơ cần chuẩn bị để áp dụng thuế suất 0%
- V. Thuế suất 0% có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?
- VI. Một số lưu ý khi áp dụng thuế suất GTGT 0%
- VII. Kết luận
I. Căn cứ pháp lý về thuế GTGT 0% đối với hàng xuất khẩu

Quy định hiện hành về thuế GTGT 0% được áp dụng theo Luật Thuế giá trị gia tăng và văn bản hướng dẫn. Trong đó, Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định chi tiết nhiều nội dung về thuế suất 0%. Nghị định này được áp dụng từ ngày 01/07/2025.
Luật Thuế GTGT hiện được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 12/VBHN-VPQH ngày 06/02/2026. Văn bản này giúp doanh nghiệp thuận tiện tra cứu quy định đang áp dụng.
1.1. Luật Thuế giá trị gia tăng
Theo Luật Thuế GTGT, thuế suất 0% áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu thuộc phạm vi luật định. Hàng hóa xuất khẩu được xác định theo từng trường hợp cụ thể.
Một số nhóm hàng hóa thuộc diện áp dụng gồm hàng bán cho tổ chức, cá nhân nước ngoài. Điều kiện là hàng hóa được tiêu dùng ngoài Việt Nam. Hàng bán cho tổ chức trong khu phi thuế quan cũng có thể áp dụng mức 0%.
Ngoài ra, hàng bán tại khu vực cách ly cho người đã làm thủ tục xuất cảnh cũng thuộc phạm vi này. Hàng bán tại cửa hàng miễn thuế cũng được áp dụng theo quy định.
1.2. Nghị định 181/2025/NĐ-CP
Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định chi tiết về đối tượng áp dụng thuế suất 0%. Điều 17 quy định cụ thể các nhóm hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu.
Điều 18 quy định điều kiện để doanh nghiệp được áp dụng thuế suất 0%. Với hàng hóa xuất khẩu, doanh nghiệp cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu về hợp đồng. Doanh nghiệp cũng phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Trường hợp thuộc diện phải khai hải quan thì phải có tờ khai theo quy định.
II. Điều kiện áp dụng thuế suất GTGT 0% đối với hàng xuất khẩu
Để áp dụng thuế suất 0%, doanh nghiệp không chỉ căn cứ vào việc hàng hóa được đưa ra nước ngoài. Doanh nghiệp phải kiểm tra cả đối tượng hàng hóa và bộ chứng từ. Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định ba nhóm hồ sơ quan trọng đối với hàng hóa xuất khẩu.
2.1. Hàng hóa phải thuộc đối tượng được áp dụng thuế suất 0%
Trước tiên, hàng hóa phải thuộc nhóm được áp dụng thuế suất 0%. Đây là điều kiện quan trọng để xác định chính sách thuế.
Theo quy định hiện hành, hàng hóa xuất khẩu gồm nhiều trường hợp. Phổ biến nhất là hàng hóa bán từ Việt Nam cho tổ chức, cá nhân ở nước ngoài. Hàng hóa phải được tiêu dùng ở ngoài Việt Nam.
Ngoài ra, hàng hóa từ nội địa bán cho tổ chức trong khu phi thuế quan cũng có thể áp dụng mức 0%. Tuy nhiên, hàng hóa phải được tiêu dùng trong khu phi thuế quan. Việc sử dụng phải phục vụ trực tiếp hoạt động sản xuất xuất khẩu.
Một số trường hợp khác cũng thuộc nhóm hàng hóa xuất khẩu. Có thể kể đến hàng bán tại khu vực cách ly. Điều kiện là người mua đã hoàn thành thủ tục xuất cảnh. Hàng hóa bán tại cửa hàng miễn thuế cũng thuộc nhóm được quy định.
Doanh nghiệp cần xác định đúng bản chất giao dịch trước khi áp dụng thuế suất 0%. Không phải mọi hàng hóa có yếu tố nước ngoài đều được áp dụng mức thuế này.
2.2. Có hợp đồng bán hoặc gia công hàng hóa xuất khẩu
Doanh nghiệp phải có hợp đồng phù hợp với giao dịch xuất khẩu. Nghị định 181/2025/NĐ-CP yêu cầu hợp đồng bán hoặc gia công hàng hóa xuất khẩu. Trường hợp xuất khẩu ủy thác thì phải có hợp đồng ủy thác xuất khẩu.
Hợp đồng cần thể hiện rõ các thông tin liên quan đến giao dịch. Doanh nghiệp nên kiểm tra tên các bên và nội dung hàng hóa. Các điều khoản về số lượng, giá trị và phương thức thanh toán cũng cần thống nhất.
Hồ sơ hợp đồng cần được lưu trữ cùng chứng từ của giao dịch. Đây là căn cứ quan trọng khi doanh nghiệp giải trình với cơ quan thuế.
2.3. Có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt
Doanh nghiệp phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với hàng hóa xuất khẩu. Đây là điều kiện được quy định trực tiếp tại Điều 18 Nghị định 181/2025/NĐ-CP.
Doanh nghiệp cần đối chiếu chứng từ thanh toán với hợp đồng. Nội dung thanh toán cũng cần phù hợp với giá trị hàng hóa xuất khẩu. Việc lưu trữ chứng từ đầy đủ giúp doanh nghiệp chứng minh giao dịch khi cần.
Nếu chứng từ thanh toán không đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về thuế. Vì vậy, kế toán cần kiểm tra ngay từ thời điểm phát sinh giao dịch.
2.4. Có tờ khai hải quan theo quy định
Hàng hóa xuất khẩu thuộc trường hợp phải khai hải quan cần có tờ khai theo quy định. Đây là một trong các điều kiện để áp dụng thuế suất 0%.
Doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin trên tờ khai. Các nội dung quan trọng gồm người xuất khẩu, người nhập khẩu và hàng hóa. Thông tin trên tờ khai cần phù hợp với hồ sơ bán hàng.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp xuất khẩu đều có cùng yêu cầu về tờ khai. Doanh nghiệp cần xác định giao dịch cụ thể để áp dụng đúng quy định hải quan và thuế GTGT.
III. Những hàng hóa không được áp dụng thuế suất GTGT 0%
Bên cạnh các nhóm được hưởng thuế suất 0%, pháp luật cũng quy định các trường hợp loại trừ. Doanh nghiệp cần kiểm tra nội dung này trước khi lập hóa đơn.
Một số trường hợp không áp dụng thuế suất 0% gồm:
-
Chuyển giao công nghệ và chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ ra nước ngoài.
-
Dịch vụ tái bảo hiểm ra nước ngoài.
-
Dịch vụ cấp tín dụng.
-
Hoạt động chuyển nhượng vốn.
-
Sản phẩm phái sinh.
-
Dịch vụ bưu chính và viễn thông.
-
Một số sản phẩm xuất khẩu thuộc nhóm tài nguyên, khoáng sản theo quy định.
-
Thuốc lá, rượu, bia nhập khẩu rồi xuất khẩu.
-
Xăng, dầu mua tại nội địa rồi bán cho cơ sở kinh doanh trong khu phi thuế quan.
-
Xe ô tô bán cho tổ chức, cá nhân trong khu phi thuế quan.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào việc hàng hóa được đưa ra khỏi Việt Nam. Việc xác định thuế suất còn phụ thuộc vào loại hàng hóa. Doanh nghiệp cũng phải đối chiếu với các trường hợp loại trừ.
IV. Hồ sơ cần chuẩn bị để áp dụng thuế suất 0%
Hồ sơ là căn cứ quan trọng để chứng minh giao dịch xuất khẩu. Doanh nghiệp nên xây dựng bộ hồ sơ đầy đủ ngay khi phát sinh giao dịch.
Với hàng hóa xuất khẩu, các chứng từ quan trọng gồm:
-
Hợp đồng bán hàng hoặc hợp đồng gia công xuất khẩu.
-
Hợp đồng ủy thác xuất khẩu nếu doanh nghiệp xuất khẩu ủy thác.
-
Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
-
Tờ khai hải quan theo quy định.
-
Hóa đơn và chứng từ liên quan đến hàng hóa.
-
Các chứng từ giao nhận và vận chuyển phù hợp với giao dịch.
Trong thực tế, doanh nghiệp nên kiểm tra tính thống nhất giữa các chứng từ. Thông tin về hàng hóa cần khớp giữa hợp đồng và hóa đơn. Thông tin thanh toán cũng cần phù hợp với giao dịch thực tế.
Đối với một số trường hợp đặc thù, doanh nghiệp có thể phải bổ sung hồ sơ khác. Vì vậy, kế toán cần xác định đúng loại hình xuất khẩu trước khi hoàn thiện hồ sơ.
V. Thuế suất 0% có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp?
Thuế suất 0% không đồng nghĩa với việc hàng hóa thuộc diện không chịu thuế GTGT. Hai trường hợp này có bản chất khác nhau trong quản lý thuế.
Khi đáp ứng điều kiện, doanh nghiệp áp dụng thuế suất GTGT đầu ra 0%. Thuế GTGT đầu vào liên quan có thể được xem xét khấu trừ. Việc khấu trừ vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
Đối với hoạt động xuất khẩu, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến hồ sơ đầu vào. Chứng từ mua hàng và chứng từ thanh toán phải được lưu trữ đầy đủ. Doanh nghiệp cũng cần theo dõi riêng các khoản thuế đầu vào liên quan.
Nghị định 181/2025/NĐ-CP còn quy định về hồ sơ phục vụ khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra đồng thời điều kiện áp dụng 0% và điều kiện khấu trừ.
VI. Một số lưu ý khi áp dụng thuế suất GTGT 0%
Việc áp dụng thuế suất 0% cần được kiểm tra theo từng giao dịch. Doanh nghiệp không nên mặc định mọi hợp đồng với khách hàng nước ngoài đều là xuất khẩu. Yếu tố quan trọng là hàng hóa phải đáp ứng đúng điều kiện pháp luật.
Kế toán nên kiểm tra hồ sơ theo trình tự. Trước hết, cần xác định hàng hóa có thuộc đối tượng 0% không. Sau đó, kiểm tra hợp đồng và chứng từ thanh toán. Cuối cùng, cần đối chiếu tờ khai hải quan nếu thuộc trường hợp phải khai.
Một số nội dung doanh nghiệp nên đặc biệt lưu ý gồm:
-
Kiểm tra đúng đối tượng hàng hóa được áp dụng 0%.
-
Kiểm tra điều khoản và chủ thể trong hợp đồng.
-
Đối chiếu chứng từ thanh toán với giá trị giao dịch.
-
Kiểm tra tờ khai hải quan nếu thuộc trường hợp phải có.
-
Lưu trữ đầy đủ hồ sơ xuất khẩu.
-
Kiểm tra các trường hợp không được áp dụng 0%.
-
Đối chiếu điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần cập nhật quy định mới khi xử lý hàng hóa xuất khẩu tại chỗ. Pháp luật thuế GTGT hiện hành đã có quy định liên quan đến nhóm hàng hóa này. Vì vậy, kế toán cần xác định đúng hồ sơ của từng giao dịch trước khi áp dụng thuế suất.
VII. Kết luận
Điều kiện áp dụng thuế suất GTGT 0% đối với hàng xuất khẩu không chỉ phụ thuộc vào việc hàng hóa được xuất ra nước ngoài. Doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng áp dụng. Đồng thời, doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện về hợp đồng, thanh toán và hải quan.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro khi kiểm tra thuế. Kế toán cũng nên rà soát các trường hợp không được áp dụng thuế suất 0%. Với giao dịch đặc thù, doanh nghiệp nên đối chiếu quy định chuyên ngành trước khi lập hóa đơn.


