Điều kiện để hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường

Hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Từ ngày 01/7/2026, quy định về điều kiện năng lực đã có nhiều thay đổi. Đáng chú ý, pháp luật không còn cấp chứng chỉ hành nghề riêng cho quản lý dự án. Thay vào đó, cá nhân phải đáp ứng điều kiện về chuyên môn và kinh nghiệm phù hợp. Vậy điều kiện để hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường hiện nay gồm những gì? Doanh nghiệp và cá nhân cần lưu ý những thay đổi nào khi áp dụng quy định mới?

I. Căn cứ pháp lý về hành nghề quản lý dự án và chỉ huy trưởng công trường

Điều kiện để hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường
Điều kiện để hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường

Điều kiện năng lực hoạt động xây dựng hiện được quy định tại Nghị định 212/2026/NĐ-CP của Chính phủ. Nghị định được ban hành ngày 17/6/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Văn bản này quy định về điều kiện năng lực hoạt động xây dựng và hệ thống thông tin về hoạt động xây dựng. Bên cạnh đó, Luật Xây dựng năm 2025 quy định các chức danh trong hoạt động xây dựng. Nghị định 212/2026/NĐ-CP tiếp tục quy định cụ thể về điều kiện kinh nghiệm nghề nghiệp. Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý. Quy định hiện hành đã thay đổi so với giai đoạn áp dụng Nghị định 175/2024/NĐ-CP.

II. Điểm mới về quản lý dự án đầu tư xây dựng

Điều kiện để hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường
Điều kiện để hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường

2.1. Không còn cấp chứng chỉ hành nghề quản lý dự án

Từ ngày 01/7/2026, cơ quan có thẩm quyền không thực hiện cấp chứng chỉ hành nghề quản lý dự án. Nghị định 212/2026/NĐ-CP vẫn quy định điều kiện để cá nhân đảm nhận chức danh giám đốc quản lý dự án. Tuy nhiên, đây không còn là một lĩnh vực cấp chứng chỉ hành nghề riêng. Phụ lục I của Nghị định cũng xác định quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường là lĩnh vực không yêu cầu cấp chứng chỉ hành nghề. Vì vậy, doanh nghiệp không nên tiếp tục áp dụng điều kiện cấp chứng chỉ quản lý dự án theo quy định cũ.

2.2. Điều kiện vẫn được xác định theo hạng

Mặc dù không cấp chứng chỉ riêng, pháp luật vẫn phân chia điều kiện theo hạng I, hạng II và hạng III.

Mỗi hạng có yêu cầu khác nhau về:

  • Trình độ chuyên môn.

  • Thời gian kinh nghiệm hoạt động xây dựng.

  • Kinh nghiệm quản lý dự án.

  • Kinh nghiệm làm chỉ huy trưởng công trường.

  • Quy mô dự án được đảm nhận.

Do đó, doanh nghiệp cần xác định đúng hạng công việc trước khi bố trí nhân sự.

III. Điều kiện về chuyên môn để hành nghề quản lý dự án

Cá nhân đảm nhận chức danh giám đốc quản lý dự án phải có chuyên môn phù hợp. Chuyên môn được xác định theo Phụ lục I Nghị định 212/2026/NĐ-CP. Các chuyên ngành phù hợp gồm nhiều nhóm đào tạo liên quan đến xây dựng. Có thể kể đến kết cấu công trình, giao thông, thủy lợi, kiến trúc và kinh tế xây dựng. Một số chuyên ngành kỹ thuật khác cũng có thể được xác định là phù hợp. Điều này phụ thuộc vào nội dung đào tạo thể hiện trên văn bằng. Trường hợp văn bằng không ghi rõ chuyên ngành, việc xác định chuyên môn có thể căn cứ vào bảng điểm hoặc phụ lục văn bằng. Phụ lục I quy định cụ thể các môn học và nội dung đào tạo phù hợp với lĩnh vực hành nghề.

IV. Điều kiện hành nghề quản lý dự án theo từng hạng

4.1. Điều kiện đối với hạng I

Cá nhân đảm nhận chức danh giám đốc quản lý dự án hạng I phải có trình độ đại học. Người này phải có ít nhất 07 năm kinh nghiệm tham gia hoạt động xây dựng.

Ngoài ra, phải đáp ứng một trong các điều kiện về kinh nghiệm sau:

  • Đã làm giám đốc quản lý 01 dự án nhóm A trở lên.

  • Đã làm giám đốc quản lý 02 dự án nhóm B.

  • Đã làm chỉ huy trưởng phần việc thuộc nội dung hành nghề tại 01 công trình cấp I trở lên.

  • Đã làm chỉ huy trưởng phần việc thuộc nội dung hành nghề tại 02 công trình cấp II.

Phạm vi hoạt động của hạng I rộng nhất. Cá nhân đủ điều kiện hạng I được làm giám đốc quản lý dự án thuộc tất cả các nhóm dự án. Đồng thời, có thể đảm nhận chức danh chỉ huy trưởng tại tất cả các cấp công trình phù hợp.

4.2. Điều kiện đối với hạng II

Cá nhân hạng II phải có trình độ đại học. Thời gian kinh nghiệm tham gia hoạt động xây dựng tối thiểu là 04 năm.

Người này phải đáp ứng một trong các yêu cầu về kinh nghiệm sau:

  • Đã làm giám đốc quản lý 01 dự án nhóm B.

  • Đã làm giám đốc quản lý 02 dự án nhóm C.

  • Đã làm chỉ huy trưởng phần việc thuộc nội dung hành nghề tại 01 công trình cấp II.

  • Đã làm chỉ huy trưởng phần việc thuộc nội dung hành nghề tại 02 công trình cấp III.

Người đáp ứng điều kiện hạng II được làm giám đốc quản lý dự án từ nhóm B trở xuống. Đồng thời, được làm chỉ huy trưởng công trường từ cấp II trở xuống.

4.3. Điều kiện đối với hạng III

Hạng III có yêu cầu thấp hơn về trình độ và thời gian kinh nghiệm.

Cụ thể, người có trình độ đại học phải có ít nhất 02 năm kinh nghiệm. Người có trình độ cao đẳng phải có ít nhất 03 năm kinh nghiệm tham gia hoạt động xây dựng.

Ngoài ra, cá nhân phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  • Đã tham gia quản lý 01 dự án từ nhóm C trở lên.

  • Đã tham gia thi công phần việc thuộc nội dung hành nghề tại 01 công trình từ cấp III trở lên.

  • Đã tham gia thi công phần việc thuộc nội dung hành nghề tại 02 công trình cấp IV.

Phạm vi hoạt động của hạng III là quản lý dự án nhóm C. Người đáp ứng điều kiện này cũng được làm chỉ huy trưởng công trường từ cấp III trở xuống.

V. Điều kiện để đảm nhận chức danh chỉ huy trưởng công trường

5.1. Không yêu cầu chứng chỉ hành nghề riêng

Từ ngày 01/7/2026, chỉ huy trưởng công trường thuộc nhóm chức danh không yêu cầu cấp chứng chỉ hành nghề.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa cá nhân có thể đảm nhận chức danh mà không cần điều kiện. Người được giao nhiệm vụ vẫn phải đáp ứng yêu cầu về chuyên môn và kinh nghiệm.

Theo Nghị định 212/2026/NĐ-CP, cá nhân có chuyên môn phù hợp và đáp ứng điều kiện kinh nghiệm tương ứng của từng hạng được đảm nhận chức danh chỉ huy trưởng.

5.2. Chuyên môn phù hợp với chỉ huy trưởng

Chuyên môn của chỉ huy trưởng phải phù hợp với lĩnh vực thi công xây dựng. Phụ lục I quy định các nhóm chuyên ngành được xem xét.

Các chuyên ngành tiêu biểu gồm:

  • Kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.

  • Công trình giao thông.

  • Công trình thủy điện.

  • Công trình thủy lợi, đê điều.

  • Cấp nước và thoát nước.

  • Kiến trúc.

  • Kinh tế xây dựng.

  • Các chuyên ngành kỹ thuật có liên quan đến xây dựng công trình.

Nếu văn bằng không ghi rõ chuyên ngành, doanh nghiệp có thể căn cứ vào bảng điểm hoặc phụ lục văn bằng. Nội dung đào tạo phải có môn học phù hợp với lĩnh vực đảm nhận.

VI. Phạm vi công việc của chỉ huy trưởng theo từng hạng

Điều kiện về kinh nghiệm của chỉ huy trưởng được áp dụng tương ứng với điều kiện của giám đốc quản lý dự án.

Cụ thể:

Hạng Điều kiện kinh nghiệm chính Phạm vi
Hạng I Đại học, từ 07 năm kinh nghiệm Chỉ huy trưởng tất cả cấp công trình
Hạng II Đại học, từ 04 năm kinh nghiệm Chỉ huy trưởng công trình từ cấp II trở xuống
Hạng III Đại học từ 02 năm hoặc cao đẳng từ 03 năm Chỉ huy trưởng công trình từ cấp III trở xuống

Việc xác định phạm vi phải gắn với chuyên môn của cá nhân. Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra kinh nghiệm thực tế để chứng minh điều kiện tương ứng.

VII. Cá nhân có cần thi sát hạch để hành nghề không?

Đây là điểm cần phân biệt với các lĩnh vực vẫn cấp chứng chỉ hành nghề.

Nghị định 212/2026/NĐ-CP vẫn quy định thủ tục sát hạch và cấp chứng chỉ đối với các lĩnh vực có yêu cầu chứng chỉ. Tuy nhiên, đối với cá nhân đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề quản lý dự án, cơ quan có thẩm quyền không thực hiện cấp chứng chỉ này.

Do đó, cá nhân đảm nhận chức danh giám đốc quản lý dự án hoặc chỉ huy trưởng cần tập trung chứng minh:

  • Văn bằng chuyên môn phù hợp.

  • Thời gian kinh nghiệm hoạt động xây dựng.

  • Kinh nghiệm quản lý dự án hoặc thi công.

  • Quy mô dự án, công trình đã tham gia.

  • Phạm vi công việc thực tế đã đảm nhận.

Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp bố trí nhân sự phù hợp.

VIII. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi bố trí nhân sự?

Doanh nghiệp có hoạt động xây dựng cần rà soát nhân sự trước khi giao chức danh. Không nên chỉ căn cứ vào chức danh hoặc số năm làm việc.

Hồ sơ nhân sự nên thể hiện rõ quá trình công tác và công trình đã tham gia. Các tài liệu cần được lưu giữ phù hợp với quy định pháp luật.

Doanh nghiệp có thể chuẩn bị theo checklist sau:

  • Bản sao văn bằng chuyên môn.

  • Bảng điểm hoặc phụ lục văn bằng nếu cần.

  • Hồ sơ chứng minh thời gian kinh nghiệm.

  • Quyết định phân công hoặc giao nhiệm vụ.

  • Tài liệu chứng minh dự án, công trình đã tham gia.

  • Tài liệu thể hiện chức danh đã đảm nhận.

  • Hồ sơ chứng minh quy mô dự án hoặc cấp công trình.

Việc chuẩn bị đầy đủ giúp doanh nghiệp thuận tiện khi chứng minh năng lực. Đây cũng là cơ sở để hạn chế việc bố trí nhân sự không phù hợp.

IX. Chuyển tiếp đối với chứng chỉ đã cấp trước ngày 01/7/2026

Một vấn đề doanh nghiệp cần quan tâm là các chứng chỉ đã được cấp theo quy định trước đây.

Nghị định 212/2026/NĐ-CP có quy định về việc xử lý các chứng chỉ hành nghề đã được cấp trước thời điểm nghị định có hiệu lực. Doanh nghiệp cần kiểm tra nội dung và phạm vi hoạt động trên từng chứng chỉ.

Đặc biệt, không nên hiểu rằng chứng chỉ cũ tự động trở thành điều kiện bắt buộc đối với chức danh hiện nay. Từ ngày 01/7/2026, quản lý dự án và chỉ huy trưởng thuộc nhóm không yêu cầu cấp chứng chỉ hành nghề riêng.

X. Hồ sơ doanh nghiệp nên chuẩn bị

Để chứng minh điều kiện năng lực của nhân sự, doanh nghiệp nên xây dựng hồ sơ riêng cho từng cá nhân.

Hồ sơ có thể gồm:

  • Văn bằng chuyên môn phù hợp.

  • Bảng điểm hoặc phụ lục văn bằng.

  • Hồ sơ quá trình công tác.

  • Danh sách dự án, công trình đã tham gia.

  • Tài liệu chứng minh cấp công trình.

  • Tài liệu chứng minh nhóm dự án.

  • Quyết định giao chức danh.

  • Hợp đồng lao động và tài liệu liên quan.

Việc lưu trữ hồ sơ cần bảo đảm tính thống nhất. Thông tin về thời gian công tác và công trình tham gia phải có khả năng kiểm chứng.

XI. Một số điểm cần phân biệt

Thứ nhất, không cấp chứng chỉ hành nghề quản lý dự án không đồng nghĩa với việc bỏ điều kiện năng lực. Cá nhân vẫn phải đáp ứng yêu cầu về chuyên môn và kinh nghiệm.

Thứ hai, chỉ huy trưởng công trường không yêu cầu chứng chỉ hành nghề riêng từ ngày 01/7/2026. Tuy nhiên, người đảm nhận chức danh vẫn phải đáp ứng điều kiện tương ứng.

Thứ ba, kinh nghiệm được xác định theo quy mô dự án và cấp công trình. Vì vậy, chỉ tính tổng số năm làm việc là chưa đủ.

Thứ tư, chuyên môn đào tạo phải phù hợp với nội dung công việc. Nếu văn bằng không thể hiện rõ chuyên ngành, cần kiểm tra bảng điểm hoặc phụ lục văn bằng.

Thứ năm, doanh nghiệp cần cập nhật quy định mới trước khi sử dụng chứng chỉ hoặc hồ sơ theo quy định cũ. Nghị định 212/2026/NĐ-CP đã thay đổi đáng kể cách xác định điều kiện năng lực.

XII. Kết luận

Điều kiện để hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng và chỉ huy trưởng công trường đã có thay đổi từ ngày 01/7/2026. Theo Nghị định 212/2026/NĐ-CP, đây là lĩnh vực không yêu cầu cấp chứng chỉ hành nghề riêng. Tuy nhiên, cá nhân vẫn phải có chuyên môn phù hợp và đáp ứng điều kiện kinh nghiệm. Điều kiện được xác định theo hạng I, II và III. Phạm vi đảm nhận cũng phụ thuộc vào hạng và quy mô dự án, công trình. Doanh nghiệp cần rà soát kỹ văn bằng và kinh nghiệm của từng nhân sự. Việc chuẩn bị hồ sơ chứng minh năng lực cũng cần được thực hiện đầy đủ. Điều này giúp doanh nghiệp bố trí đúng người và đáp ứng yêu cầu trong quá trình hoạt động xây dựng.

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA