Kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Cơ sở muốn hoạt động phải được Cục Hàng không Việt Nam cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện. Điều kiện tập trung vào tổ chức, tài liệu, cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên. Doanh nghiệp cũng phải duy trì các điều kiện trong suốt quá trình hoạt động. Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 221/2026/NĐ-CP áp dụng khung pháp lý mới cho hoạt động này. Vì vậy, cơ sở đào tạo cần rà soát lại điều kiện trước khi triển khai hoặc tiếp tục hoạt động. Dưới đây là những quy định doanh nghiệp cần lưu ý.
Mục lục
- I. Căn cứ pháp lý về kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
- II. Điều kiện để kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
- III. Điều kiện về tổ chức bộ máy và hệ thống quản lý
- IV. Điều kiện về hệ thống tài liệu đào tạo, huấn luyện
- V. Điều kiện về cơ sở vật chất và trang thiết bị
- VI. Điều kiện đối với đội ngũ giáo viên
- VII. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện
- VIII. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận
- IX. Trình tự cấp Giấy chứng nhận
- X. Trách nhiệm của cơ sở sau khi được cấp chứng nhận
- XI. Trường hợp bị thu hồi Giấy chứng nhận
- XII. Quy định chuyển tiếp đối với cơ sở đã được cấp chứng nhận
- XIII. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì khi kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện?
- XIV. Kết luận
I. Căn cứ pháp lý về kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không

Điều kiện để kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không hiện được quy định chủ yếu tại Nghị định 221/2026/NĐ-CP. Nghị định được Chính phủ ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Nghị định 221/2026/NĐ-CP quy định về Nhà chức trách hàng không Việt Nam và quản lý an toàn hàng không. Trong đó, Mục 2 Chương IV quy định riêng về đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không.
Một điểm đáng chú ý là Nghị định 221/2026/NĐ-CP đã bãi bỏ Nghị định 92/2016/NĐ-CP. Do đó, doanh nghiệp thành lập hoặc xin cấp chứng nhận mới cần áp dụng quy định mới.
II. Điều kiện để kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không

Theo Nghị định 221/2026/NĐ-CP, cơ sở được cấp Giấy chứng nhận khi đáp ứng các nhóm điều kiện chính. Các điều kiện này phải được đáp ứng đồng thời.
Cơ sở đào tạo cần bảo đảm các yêu cầu sau:
-
Có tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ quản lý phù hợp.
-
Có hệ thống tài liệu đào tạo, huấn luyện theo quy định.
-
Có cơ sở vật chất phục vụ đào tạo, huấn luyện.
-
Có đủ đội ngũ giáo viên đạt tiêu chuẩn.
-
Có phạm vi đào tạo, huấn luyện phù hợp với năng lực thực tế.
-
Duy trì điều kiện về nhân sự, tài liệu và cơ sở vật chất trong quá trình hoạt động.
Ngoài điều kiện ban đầu, cơ sở còn phải xây dựng và ban hành hệ thống tài liệu đào tạo. Một số tài liệu thuộc lĩnh vực bảo đảm hoạt động bay, tàu bay và khai thác tàu bay phải được Nhà chức trách hàng không Việt Nam phê chuẩn trước khi sử dụng.
III. Điều kiện về tổ chức bộ máy và hệ thống quản lý
Cơ sở đào tạo phải xây dựng tổ chức phù hợp với phạm vi đào tạo được phê chuẩn. Cơ sở phải chỉ định người chịu trách nhiệm về việc tuân thủ các yêu cầu áp dụng đối với cơ sở đào tạo.
Đồng thời, cơ sở phải bố trí đủ nhân sự cho các vị trí chuyên môn. Nhân sự phải đáp ứng yêu cầu về năng lực đối với từng công việc được giao.
Các vị trí cần được tổ chức phù hợp gồm quản lý đào tạo, xây dựng chương trình và thực hiện huấn luyện. Cơ sở cũng phải bố trí nhân sự kiểm tra, sát hạch và kiểm soát hoạt động đào tạo.
Đối với các chương trình có sử dụng thiết bị mô phỏng hoặc tàu bay, cơ sở phải có nhân sự phù hợp để vận hành và bảo dưỡng thiết bị. Việc bố trí nhân sự phải tương ứng với phạm vi huấn luyện được phê chuẩn.
Cơ sở cũng cần xây dựng quy trình kiểm soát số lượng học viên. Quy trình này nhằm xác định số học viên tối đa có thể đào tạo cùng thời điểm. Hồ sơ và tài liệu đào tạo phải được lưu trữ theo quy định.
IV. Điều kiện về hệ thống tài liệu đào tạo, huấn luyện
Hệ thống tài liệu là một trong những nội dung quan trọng khi xin cấp Giấy chứng nhận. Cơ sở phải xây dựng tài liệu phù hợp với chương trình đào tạo do Bộ trưởng Bộ Xây dựng quy định.
Tài liệu phải thể hiện được nội dung và phạm vi đào tạo của cơ sở. Đồng thời, tài liệu phải phù hợp với phương pháp đào tạo và đối tượng học viên.
Cơ sở phải thiết lập hệ thống quản lý và lưu trữ hồ sơ. Các tài liệu cần được kiểm soát trong suốt quá trình đào tạo.
Đối với một số lĩnh vực chuyên môn, yêu cầu phê chuẩn còn chặt chẽ hơn. Cụ thể, tài liệu đào tạo trong lĩnh vực bảo đảm hoạt động bay, tàu bay và khai thác tàu bay phải được Nhà chức trách hàng không Việt Nam phê chuẩn trước khi tổ chức đào tạo.
Cơ sở cũng phải duy trì tài liệu theo phạm vi được phê chuẩn. Khi có thay đổi về chương trình hoặc phạm vi đào tạo, cơ sở cần thực hiện thủ tục tương ứng.
V. Điều kiện về cơ sở vật chất và trang thiết bị
Cơ sở đào tạo phải có đầy đủ cơ sở vật chất phục vụ chương trình đào tạo. Các yêu cầu được quy định chi tiết tại Phụ lục II ban hành kèm Nghị định 221/2026/NĐ-CP.
Phòng học phải bảo đảm điều kiện về ánh sáng, nhiệt độ và thông thoáng. Không gian học tập cũng phải hạn chế tác động gây mất tập trung từ bên ngoài.
Phòng học phải có bàn ghế phù hợp cho giáo viên và học viên. Cơ sở phải trang bị thiết bị trình chiếu và thiết bị nghe nhìn phù hợp với chương trình.
Diện tích phòng học cũng được quy định cụ thể. Lớp học lý thuyết phải có tối thiểu 1,5 m² cho mỗi học viên. Lớp học thực hành phải có diện tích tối thiểu từ 3 m² cho mỗi học viên.
Đối với đào tạo thực hành, yêu cầu thiết bị sẽ phụ thuộc vào từng lĩnh vực. Cơ sở có thể phải bố trí thiết bị mô phỏng, tàu bay huấn luyện hoặc thiết bị thực hành chuyên ngành.
Thiết bị huấn luyện mô phỏng phải phù hợp với phạm vi đào tạo. Thiết bị phải được bảo dưỡng và kiểm tra để bảo đảm khả năng hoạt động. Một số thiết bị huấn luyện giả định phải được Cục Hàng không Việt Nam phê chuẩn.
Trong trường hợp thuê cơ sở vật chất hoặc thiết bị, cơ sở đào tạo phải chứng minh quyền tiếp cận và sử dụng. Việc thuê cũng phải bảo đảm đáp ứng chương trình đào tạo đã được phê chuẩn.
VI. Điều kiện đối với đội ngũ giáo viên
Đội ngũ giáo viên là điều kiện bắt buộc để cơ sở được cấp Giấy chứng nhận. Giáo viên phải đáp ứng tiêu chuẩn chung và tiêu chuẩn chuyên môn tương ứng.
Theo Điều 50 Nghị định 221/2026/NĐ-CP, giáo viên phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:
-
Có trình độ chuyên môn phù hợp với môn học.
-
Có kinh nghiệm trong lĩnh vực chuyên môn liên quan.
-
Hoàn thành khóa đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng giảng dạy.
-
Đáp ứng tiêu chuẩn giáo viên tương ứng tại Phụ lục III.
Riêng giáo viên lý thuyết có trình độ từ đại học trở lên. Chuyên ngành đào tạo phải phù hợp với môn học hoặc nội dung giảng dạy. Trường hợp này không bắt buộc phải đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm chuyên môn nêu trên.
Ngoài tiêu chuẩn chung, từng lĩnh vực đào tạo có thể có yêu cầu riêng. Ví dụ, giáo viên giảng dạy kiến thức chung về hàng không dân dụng phải đáp ứng yêu cầu về chứng nhận kiến thức.
Giáo viên chuyên môn cũng phải có chứng chỉ hoặc năng lực phù hợp với nội dung giảng dạy. Vì vậy, doanh nghiệp cần lập danh sách giáo viên theo từng chương trình đào tạo.
VII. Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đào tạo, huấn luyện
Doanh nghiệp không được chỉ dựa vào Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp để hoạt động. Cơ sở phải được Cục Hàng không Việt Nam cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện.
Giấy chứng nhận xác định phạm vi đào tạo, huấn luyện được phép thực hiện. Phạm vi này phải phù hợp với cơ sở vật chất, giáo viên và chương trình đào tạo.
Giấy chứng nhận được cấp theo Mẫu số 06, 06A hoặc 06B tại Phụ lục VIII Nghị định 221/2026/NĐ-CP. Thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận không quá 24 tháng.
Sau khi được cấp, cơ sở phải tiếp tục duy trì các điều kiện. Việc được cấp chứng nhận không đồng nghĩa với việc được tự do mở rộng phạm vi đào tạo.
Nếu muốn bổ sung phạm vi đào tạo, cơ sở phải thực hiện thủ tục theo quy định. Cục Hàng không Việt Nam sẽ xem xét điều kiện tương ứng trước khi phê chuẩn.
VIII. Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận
Cơ sở đào tạo gửi 01 bộ hồ sơ đến Cục Hàng không Việt Nam. Hồ sơ cần thể hiện đầy đủ năng lực tổ chức và điều kiện thực tế của cơ sở.
Hồ sơ cơ bản gồm:
-
Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận theo Mẫu số 05.
-
Văn bản quy định tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ quản lý.
-
Hệ thống tài liệu đào tạo, huấn luyện phù hợp.
-
Báo cáo danh sách giáo viên theo chương trình.
-
Báo cáo giải trình về trang thiết bị và cơ sở vật chất.
Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp, qua bưu chính hoặc trên môi trường điện tử theo quy định. Cơ sở nên rà soát kỹ hồ sơ trước khi nộp để hạn chế việc phải bổ sung.
Đặc biệt, báo cáo cơ sở vật chất cần phù hợp với phạm vi đào tạo đăng ký. Danh sách giáo viên cũng cần thể hiện rõ sự phù hợp với từng chương trình.
IX. Trình tự cấp Giấy chứng nhận
Sau khi nhận hồ sơ, Cục Hàng không Việt Nam kiểm tra tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, cơ sở sẽ được hướng dẫn bổ sung.
Sau khi nhận đủ phí thẩm định, Cục Hàng không Việt Nam đánh giá chi tiết hồ sơ trong thời hạn 07 ngày làm việc. Nếu hồ sơ đáp ứng yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành đánh giá thực tế tại cơ sở.
Khi hồ sơ đạt yêu cầu, việc đánh giá và thẩm định thực tế được thực hiện trong thời hạn 07 ngày làm việc. Kết quả thẩm định là căn cứ để quyết định cấp Giấy chứng nhận.
Nếu cơ sở đáp ứng đầy đủ điều kiện, Cục Hàng không Việt Nam cấp Giấy chứng nhận trong 03 ngày làm việc kể từ khi hoàn thành đánh giá thực tế.
Nếu chưa đáp ứng điều kiện, cơ sở được thông báo yêu cầu khắc phục. Trường hợp không hoàn thiện hồ sơ trong thời hạn 90 ngày, hồ sơ sẽ được đóng theo quy định.
X. Trách nhiệm của cơ sở sau khi được cấp chứng nhận
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận, cơ sở phải duy trì đầy đủ điều kiện đã được phê duyệt. Đây là yêu cầu quan trọng trong suốt quá trình kinh doanh.
Cơ sở cần thường xuyên kiểm tra chất lượng giáo viên và tình trạng thiết bị. Các thiết bị mô phỏng phải được bảo dưỡng và kiểm tra theo yêu cầu.
Cơ sở cũng phải duy trì hệ thống tài liệu đào tạo. Nội dung đào tạo phải phù hợp với chương trình và phạm vi đã được phê chuẩn.
Đối với người lái tàu bay và tiếp viên hàng không, thiết bị huấn luyện giả định phải được phê chuẩn trước khi sử dụng. Cơ sở không nên tự ý đưa thiết bị hoặc chương trình mới vào khai thác.
XI. Trường hợp bị thu hồi Giấy chứng nhận
Giấy chứng nhận có thể bị thu hồi toàn bộ hoặc một phần phạm vi đào tạo. Việc thu hồi được thực hiện khi cơ sở vi phạm các điều kiện theo quy định.
Một số trường hợp đáng chú ý gồm:
-
Cơ sở chấm dứt hoạt động.
-
Tự nguyện đề nghị từ bỏ Giấy chứng nhận.
-
Gian lận hoặc giả mạo hồ sơ.
-
Hoạt động sai mục đích hoặc sai nội dung.
-
Cố ý vi phạm quy định về an toàn, an ninh hàng không.
-
Không duy trì đủ điều kiện theo Giấy chứng nhận.
-
Giấy chứng nhận bị tẩy xóa hoặc sửa chữa.
Nếu cơ sở không duy trì điều kiện, Cục Hàng không Việt Nam có thể thu hồi phạm vi đào tạo. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra định kỳ các điều kiện sau cấp phép.
XII. Quy định chuyển tiếp đối với cơ sở đã được cấp chứng nhận
Nghị định 221/2026/NĐ-CP có quy định chuyển tiếp cho các cơ sở đã được cấp Giấy chứng nhận trước ngày Nghị định có hiệu lực.
Các cơ sở này được tiếp tục hoạt động đến hết ngày 30/06/2027. Giấy chứng nhận đã cấp trước đó cũng có giá trị đến hết ngày này.
Trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày Nghị định có hiệu lực, cơ sở phải đào tạo và bồi dưỡng giáo viên theo tiêu chuẩn mới. Nếu không đáp ứng yêu cầu sau thời hạn này, Giấy chứng nhận có thể bị thu hồi.
Đối với cơ sở vật chất, thời hạn chuyển tiếp là 24 tháng kể từ ngày Nghị định có hiệu lực. Cơ sở cần chủ động rà soát để đáp ứng đầy đủ yêu cầu mới.
XIII. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì khi kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện?
Trước khi triển khai hoạt động, doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch đáp ứng điều kiện theo từng nhóm. Việc chuẩn bị đồng thời giúp hạn chế thời gian sửa đổi hồ sơ.
Doanh nghiệp nên kiểm tra các nội dung sau:
-
Xây dựng cơ cấu tổ chức và nhân sự quản lý.
-
Xác định rõ phạm vi đào tạo dự kiến.
-
Chuẩn bị giáo viên phù hợp từng chương trình.
-
Xây dựng hệ thống tài liệu đào tạo.
-
Chuẩn bị phòng học và phòng thực hành.
-
Đầu tư hoặc thuê thiết bị phục vụ đào tạo.
-
Chuẩn bị báo cáo giải trình cơ sở vật chất.
-
Lập danh sách giáo viên theo chương trình.
-
Chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận.
-
Rà soát khả năng duy trì điều kiện sau khi được cấp.
Việc xác định phạm vi đào tạo ngay từ đầu rất quan trọng. Phạm vi càng rộng thì yêu cầu về giáo viên và thiết bị càng lớn. Doanh nghiệp nên đánh giá năng lực thực tế trước khi đăng ký.
XIV. Kết luận
Điều kiện để kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không hiện được quy định tại Nghị định 221/2026/NĐ-CP. Cơ sở phải đáp ứng yêu cầu về tổ chức, tài liệu, cơ sở vật chất và giáo viên. Doanh nghiệp cũng phải được Cục Hàng không Việt Nam cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện. Giấy chứng nhận được cấp theo phạm vi đào tạo cụ thể và có thời hạn không quá 24 tháng. Đặc biệt, cơ sở phải duy trì điều kiện trong suốt quá trình hoạt động. Việc không duy trì điều kiện có thể dẫn đến thu hồi toàn bộ hoặc một phần Giấy chứng nhận. Doanh nghiệp có nhu cầu thành lập cơ sở đào tạo nên chuẩn bị hồ sơ ngay từ giai đoạn đầu. Việc rà soát đúng điều kiện sẽ giúp hạn chế chi phí và thời gian khi xin cấp Giấy chứng nhận.


