Điều kiện để kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet

Kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet là ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp muốn cung cấp dịch vụ phải đáp ứng các yêu cầu về pháp lý, tài chính, nhân sự và kỹ thuật. Đồng thời, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục tương ứng với từng loại trò chơi. Theo Nghị định 147/2024/NĐ-CP, trò chơi điện tử trên mạng được chia thành bốn nhóm. G1 là trò chơi có sự tương tác giữa nhiều người chơi qua máy chủ của doanh nghiệp. G2 chỉ có tương tác giữa người chơi và máy chủ. G3 có tương tác giữa nhiều người chơi nhưng không qua máy chủ doanh nghiệp. G4 là trò chơi tải về qua mạng và không có tương tác. Vậy điều kiện để kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet gồm những gì? Doanh nghiệp cần giấy phép hay giấy chứng nhận nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp nắm rõ các quy định quan trọng.

I. Căn cứ pháp lý về kinh doanh trò chơi trên mạng

Điều kiện để kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet
Điều kiện để kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet

Hoạt động cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 147/2024/NĐ-CP. Nghị định có hiệu lực từ ngày 25/12/2024. Văn bản này quy định việc quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet. Đồng thời, nghị định quy định riêng về trò chơi điện tử trên mạng.

Trong năm 2026, thủ tục hành chính trong lĩnh vực này tiếp tục được điều chỉnh. Nghị định 116/2026/NĐ-CP và các quyết định công bố thủ tục mới đã cập nhật cơ quan thực hiện. Một số thủ tục được phân cấp về địa phương.

Do đó, doanh nghiệp cần xác định chính xác loại trò chơi trước khi chuẩn bị hồ sơ. G1 và G2, G3, G4 có thủ tục pháp lý khác nhau.

II. Các loại trò chơi điện tử trên mạng

Điều kiện để kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet
Điều kiện để kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet

2.1. Trò chơi điện tử G1

G1 là trò chơi có sự tương tác giữa nhiều người chơi. Việc tương tác được thực hiện đồng thời thông qua hệ thống máy chủ trò chơi của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cung cấp G1 phải xin Giấy phép cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 trên mạng. Sau đó, từng trò chơi G1 còn phải thực hiện thủ tục xin Quyết định phát hành trò chơi điện tử G1.

2.2. Trò chơi điện tử G2

G2 là trò chơi chỉ có sự tương tác giữa người chơi và hệ thống máy chủ của doanh nghiệp. Người chơi không tương tác với người chơi khác trong quá trình chơi theo đặc điểm phân loại này.

Doanh nghiệp phải có Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng. Đồng thời, trò chơi phải thực hiện thủ tục thông báo phát hành theo quy định.

2.3. Trò chơi điện tử G3

G3 là trò chơi có sự tương tác giữa nhiều người chơi. Tuy nhiên, trò chơi không có sự tương tác giữa người chơi và máy chủ của doanh nghiệp.

G3 cũng thuộc nhóm phải có Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4. Doanh nghiệp phải thực hiện thêm thủ tục thông báo phát hành từng trò chơi.

2.4. Trò chơi điện tử G4

G4 là trò chơi được tải về qua mạng. Trò chơi không có sự tương tác giữa người chơi với nhau. Đồng thời, trò chơi cũng không tương tác với máy chủ của doanh nghiệp.

G4 vẫn thuộc phạm vi quản lý của pháp luật về trò chơi điện tử trên mạng. Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng trò chơi tải về được miễn mọi thủ tục.

III. Điều kiện để kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet

3.1. Phải thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam

Chủ thể cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng phải là doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp phải có ngành nghề cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng.

Ngành nghề này phải được đăng tải trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Doanh nghiệp cũng phải có trụ sở chính với địa chỉ và số điện thoại rõ ràng. Thông tin liên hệ phải bảo đảm liên hệ được.

Tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài muốn cung cấp dịch vụ cho người dùng tại Việt Nam cũng phải thành lập doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam. Việc đầu tư còn phải tuân thủ quy định về đầu tư nước ngoài.

3.2. Đăng ký tên miền sử dụng cho dịch vụ

Doanh nghiệp phải đăng ký tên miền sử dụng để cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử. Tên miền cần được thể hiện trong phương án cung cấp dịch vụ.

Doanh nghiệp cũng phải quản lý tên miền, địa chỉ IP và kênh phân phối phù hợp với nội dung đã đăng ký. Đây là nội dung được thể hiện trong đề án cung cấp dịch vụ.

3.3. Có đủ năng lực tài chính và nhân sự

Doanh nghiệp phải có đủ khả năng tài chính. Đồng thời, doanh nghiệp phải có tổ chức và nhân sự quản trị trò chơi phù hợp với quy mô hoạt động.

Năng lực này phải được thể hiện trong đề án cung cấp dịch vụ. Hồ sơ cần mô tả kế hoạch cung cấp dịch vụ. Đồng thời, hồ sơ phải thể hiện phương án tổ chức, nhân sự và kỹ thuật.

3.4. Có hệ thống kết nối thanh toán

Doanh nghiệp phải có hệ thống kỹ thuật để kết nối thanh toán. Hệ thống phải kết nối với tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán hoặc trung gian thanh toán.

Thông tin thanh toán phải được cập nhật và lưu trữ đầy đủ. Người chơi phải có khả năng tra cứu thông tin chi tiết về tài khoản thanh toán trong hệ thống game.

3.5. Quản lý và xác thực tài khoản người chơi

Doanh nghiệp phải lưu trữ thông tin người chơi tại Việt Nam. Các thông tin cơ bản gồm họ tên, ngày tháng năm sinh và số điện thoại di động tại Việt Nam.

Tài khoản người chơi phải được xác thực bằng số điện thoại di động tại Việt Nam. Chỉ tài khoản đã xác thực mới được tham gia chơi trò chơi.

Đối với người chơi dưới 16 tuổi, cha, mẹ hoặc người giám hộ đăng ký tài khoản theo quy định. Người đăng ký có trách nhiệm giám sát thời gian chơi và nội dung trò chơi mà người dưới 16 tuổi truy cập.

Doanh nghiệp cũng phải lưu giữ thông tin người chơi trong thời gian sử dụng dịch vụ. Sau khi người chơi ngừng sử dụng, thông tin tiếp tục được lưu trong 06 tháng theo quy định.

3.6. Quản lý thời gian chơi của người dưới 18 tuổi

Hệ thống kỹ thuật phải quản lý thời gian chơi của người dưới 18 tuổi. Thời gian chơi mỗi ngày được tính từ 00 giờ đến 24 giờ.

Đối với từng trò chơi, người dưới 18 tuổi không được chơi quá 60 phút mỗi ngày. Tổng thời gian chơi tất cả trò chơi dành cho nhóm này không quá 180 phút mỗi ngày.

Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống để kiểm soát giới hạn này. Đây là điều kiện kỹ thuật bắt buộc đối với doanh nghiệp cung cấp trò chơi.

3.7. Phân loại trò chơi theo độ tuổi

Doanh nghiệp phải phân loại trò chơi theo độ tuổi người chơi. Các nhóm tuổi gồm 00+, 12+, 16+ và 18+.

Kết quả phân loại phải được hiển thị liên tục khi giới thiệu, quảng cáo và cung cấp trò chơi. Thông tin phải dễ nhận biết trên thiết bị của người chơi.

Doanh nghiệp còn phải hiển thị cảnh báo về thời gian chơi. Nội dung cảnh báo phải được đặt tại vị trí dễ nhận biết. Tần suất hiển thị được quy định cụ thể trong Nghị định 147/2024/NĐ-CP.

3.8. Có hệ thống quản lý nội dung và thông tin tài khoản

Doanh nghiệp phải có biện pháp quản lý nội dung và thông tin tài khoản người chơi. Hệ thống phải cập nhật liên tục và lưu trữ chính xác thông tin sử dụng dịch vụ.

Các thông tin cần quản lý gồm:

  • Tên tài khoản.

  • Thời gian sử dụng dịch vụ.

  • Thông tin về vật phẩm ảo.

  • Đơn vị ảo.

  • Điểm thưởng của người chơi.

Trường hợp trò chơi có diễn đàn, doanh nghiệp phải có hệ thống quản lý nội dung trao đổi và chia sẻ. Nội dung phải được kiểm soát theo quy định pháp luật.

3.9. Có phương án bảo đảm an toàn hệ thống

Doanh nghiệp phải có phương án bảo đảm an toàn thông tin mạng và an ninh thông tin. Đồng thời, hệ thống phải bảo đảm chất lượng dịch vụ.

Doanh nghiệp cũng phải bảo vệ quyền lợi chính đáng của người chơi. Hệ thống phải có phương án dự phòng về thiết bị và kết nối.

Ngoài ra, doanh nghiệp phải có phương án sao lưu dữ liệu. Các phương án này nhằm bảo đảm hệ thống có thể hoạt động khi xảy ra sự cố.

IV. Điều kiện để cung cấp trò chơi G1

G1 là nhóm trò chơi phải xin giấy phép cung cấp dịch vụ. Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện tại Điều 39 Nghị định 147/2024/NĐ-CP.

Các điều kiện chính gồm:

  • Là doanh nghiệp được thành lập hợp pháp tại Việt Nam.

  • Có ngành nghề cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng.

  • Có trụ sở chính và thông tin liên hệ rõ ràng.

  • Đã đăng ký tên miền sử dụng cho dịch vụ.

  • Có đủ năng lực tài chính.

  • Có tổ chức và nhân sự quản trị phù hợp.

  • Có hệ thống kỹ thuật kết nối thanh toán.

  • Có hệ thống xác thực và quản lý tài khoản.

  • Có hệ thống quản lý thời gian chơi.

  • Có phương án bảo đảm an toàn thông tin.

  • Có phương án dự phòng và sao lưu dữ liệu.

Sau khi có Giấy phép cung cấp dịch vụ G1, doanh nghiệp vẫn phải xin Quyết định phát hành cho từng trò chơi. Trò chơi phải đáp ứng các yêu cầu về nội dung và phân loại độ tuổi.

V. Điều kiện để cung cấp trò chơi G2, G3, G4

Doanh nghiệp cung cấp G2, G3 và G4 phải có Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng.

Về cơ bản, các điều kiện về doanh nghiệp, tên miền, tài chính, nhân sự và kỹ thuật được áp dụng tương tự nhóm G1. Doanh nghiệp cũng phải đáp ứng yêu cầu về tài khoản, thời gian chơi và bảo vệ quyền lợi người chơi.

Giấy chứng nhận có thời hạn theo đề nghị của doanh nghiệp. Tuy nhiên, thời hạn tối đa không quá 10 năm.

Sau khi có giấy chứng nhận, doanh nghiệp phải thực hiện thông báo phát hành từng trò chơi G2, G3 hoặc G4. Đây là thủ tục khác với thủ tục cấp giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ.

VI. Hồ sơ xin giấy phép và giấy chứng nhận

6.1. Hồ sơ G1

Hồ sơ xin Giấy phép cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 gồm một số tài liệu chính. Doanh nghiệp chuẩn bị 01 bộ hồ sơ theo quy định.

Hồ sơ gồm:

  • Đơn đề nghị cấp giấy phép.

  • Bản sao hợp lệ giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ tương đương.

  • Đề án cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1.

Đề án phải thể hiện kế hoạch cung cấp dịch vụ. Đồng thời, đề án phải mô tả năng lực tài chính, tổ chức, nhân sự và kỹ thuật.

Hồ sơ cũng phải có sơ đồ hệ thống thiết bị. Doanh nghiệp cần mô tả hệ thống chính và hệ thống dự phòng. Phương án sao lưu dữ liệu cũng phải được thể hiện rõ.

6.2. Hồ sơ G2, G3, G4

Hồ sơ xin Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ G2, G3, G4 gồm:

  • Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận.

  • Bản sao hợp lệ giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

  • Đề án cung cấp dịch vụ G2, G3, G4.

Đề án phải thể hiện năng lực tài chính, tổ chức, nhân sự và kỹ thuật. Hồ sơ cũng phải mô tả hệ thống chính và hệ thống dự phòng.

Ngoài ra, doanh nghiệp phải trình bày phương án bảo vệ quyền lợi người chơi. Phương án bảo mật thông tin người chơi cũng phải được thể hiện trong hồ sơ.

VII. Thẩm quyền và thời gian giải quyết hồ sơ

Đối với G1, doanh nghiệp nộp hồ sơ tới Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử là cơ quan trực tiếp thực hiện thủ tục.

Thời hạn giải quyết hồ sơ hợp lệ là 20 ngày. Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ trực tiếp, trực tuyến hoặc qua bưu chính.

Đối với G2, G3 và G4, thủ tục được thực hiện ở địa phương theo cơ chế phân cấp hiện hành. Hồ sơ được tiếp nhận tại cơ quan chuyên môn về văn hóa của địa phương theo quy định.

Thời hạn giải quyết hồ sơ là 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Cổng Dịch vụ công Quốc gia đang công bố thủ tục này theo hình thức trực tiếp, trực tuyến và qua bưu chính.

VIII. Doanh nghiệp phải làm gì sau khi được cấp phép?

Có giấy phép hoặc giấy chứng nhận không có nghĩa doanh nghiệp được bỏ qua các nghĩa vụ quản lý. Doanh nghiệp phải duy trì các điều kiện trong suốt quá trình cung cấp dịch vụ.

Doanh nghiệp cần chú ý:

  • Duy trì hệ thống kỹ thuật đáp ứng yêu cầu.

  • Xác thực tài khoản người chơi.

  • Quản lý thời gian chơi của người dưới 18 tuổi.

  • Hiển thị phân loại độ tuổi.

  • Bảo đảm an toàn thông tin.

  • Bảo vệ quyền lợi người chơi.

  • Lưu trữ và quản lý dữ liệu theo quy định.

  • Thực hiện đúng thủ tục phát hành từng trò chơi.

Nếu không còn đáp ứng điều kiện, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu doanh nghiệp khắc phục. Trường hợp vi phạm và không khắc phục, doanh nghiệp có thể bị đình chỉ hoặc thu hồi giấy chứng nhận.

IX. Những lưu ý khi kinh doanh trò chơi trên mạng

Doanh nghiệp cần phân biệt giấy phép cung cấp dịch vụ và thủ tục phát hành trò chơi. Đây là hai thủ tục có nội dung và mục đích khác nhau.

Trước khi triển khai, doanh nghiệp nên kiểm tra các nội dung sau:

  • Trò chơi thuộc G1, G2, G3 hay G4.

  • Doanh nghiệp đã đăng ký đúng ngành nghề chưa.

  • Tên miền đã được đăng ký chưa.

  • Hệ thống thanh toán đã đáp ứng yêu cầu chưa.

  • Hệ thống xác thực tài khoản đã hoàn thiện chưa.

  • Hệ thống kiểm soát thời gian chơi đã hoạt động chưa.

  • Trò chơi đã được phân loại độ tuổi chưa.

  • Phương án bảo mật và sao lưu dữ liệu đã có chưa.

  • Hồ sơ phát hành trò chơi đã được chuẩn bị chưa.

Đặc biệt, doanh nghiệp không nên tự phát hành trò chơi khi chưa hoàn thành thủ tục tương ứng. Nghị định 147/2024/NĐ-CP quy định doanh nghiệp chỉ được phát hành G1 khi có giấy phép và quyết định phát hành. Với G2, G3, G4, doanh nghiệp phải có giấy chứng nhận và giấy xác nhận thông báo phát hành.

X. Kết luận

Điều kiện để kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet được quy định khá chặt chẽ. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện về tư cách pháp lý, ngành nghề, tên miền, tài chính, nhân sự và kỹ thuật.Doanh nghiệp còn phải xây dựng hệ thống xác thực người chơi. Hệ thống phải quản lý thời gian chơi và thông tin tài khoản. Đồng thời, doanh nghiệp phải bảo đảm an toàn thông tin và quyền lợi người chơi.Tùy loại trò chơi, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục khác nhau. G1 phải xin Giấy phép cung cấp dịch vụ. G2, G3 và G4 phải xin Giấy chứng nhận cung cấp dịch vụ.Ngoài giấy phép hoặc giấy chứng nhận, doanh nghiệp còn phải hoàn thành thủ tục phát hành từng trò chơi. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định đúng loại game trước khi xây dựng hồ sơ và hệ thống kỹ thuật.

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA