Điều kiện để Sản xuất thức ăn thuỷ sản, sản phẩm xứ lý môi trường nuôi trồng thủy sản; sản xuất thức ăn chăn nuôi, sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi

Sản xuất thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản và thức ăn chăn nuôi đều liên quan trực tiếp đến chất lượng vật nuôi. Vì vậy, pháp luật đặt ra nhiều yêu cầu đối với cơ sở sản xuất. Các yêu cầu tập trung vào địa điểm, nhà xưởng, dây chuyền, thiết bị, kiểm soát chất lượng và nhân sự kỹ thuật. Đối với từng nhóm sản phẩm, điều kiện áp dụng có sự khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định đúng sản phẩm trước khi chuẩn bị nhà xưởng và hồ sơ. Vậy Điều kiện để Sản xuất thức ăn thuỷ sản, sản phẩm xứ lý môi trường nuôi trồng thủy sản; sản xuất thức ăn chăn nuôi, sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi hiện nay như thế nào? MVA Việt Nam tổng hợp quy định mới nhất trong bài viết dưới đây.

I. Căn cứ pháp lý về điều kiện sản xuất

Điều kiện để Sản xuất thức ăn thuỷ sản, sản phẩm xứ lý môi trường nuôi trồng thủy sản; sản xuất thức ăn chăn nuôi, sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi
Điều kiện để Sản xuất thức ăn thuỷ sản, sản phẩm xứ lý môi trường nuôi trồng thủy sản; sản xuất thức ăn chăn nuôi, sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi

Điều kiện sản xuất thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản được quy định tại Luật Thủy sản. Nghị định 41/2026/NĐ-CP tiếp tục quy định chi tiết về nhà xưởng, trang thiết bị và hệ thống kiểm soát chất lượng. Thông tư 16/2026/TT-BNNMT cũng quy định về quản lý thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản.

Đối với thức ăn chăn nuôi, doanh nghiệp áp dụng Luật Chăn nuôi và các văn bản hướng dẫn. Văn bản hợp nhất 23/VBHN-BNNMT năm 2026 đang hướng dẫn chi tiết nhiều nội dung về sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Đối với sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi, quy định được hướng dẫn tại các văn bản về chăn nuôi. Nghị định 32/2026/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến lĩnh vực này.

II. Điều kiện sản xuất thức ăn thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản

Điều kiện để Sản xuất thức ăn thuỷ sản, sản phẩm xứ lý môi trường nuôi trồng thủy sản; sản xuất thức ăn chăn nuôi, sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi
Điều kiện để Sản xuất thức ăn thuỷ sản, sản phẩm xứ lý môi trường nuôi trồng thủy sản; sản xuất thức ăn chăn nuôi, sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi

2.1. Điều kiện về địa điểm sản xuất

Theo Luật Thủy sản, địa điểm sản xuất phải nằm trong khu vực không bị ô nhiễm. Cụ thể, cơ sở không được đặt tại khu vực bị ô nhiễm bởi chất thải nguy hại hoặc hóa chất độc hại. Khu sản xuất cũng phải có tường hoặc rào ngăn cách với bên ngoài.

Yêu cầu này nhằm hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến nguyên liệu và thành phẩm. Doanh nghiệp cần đánh giá địa điểm trước khi đầu tư nhà xưởng. Việc lựa chọn địa điểm phù hợp giúp cơ sở đáp ứng điều kiện ngay từ giai đoạn đầu.

2.2. Nhà xưởng phải phù hợp với quy trình sản xuất

Nhà xưởng phải có kết cấu vững chắc và nền không bị đọng nước. Quy trình trong nhà xưởng phải được bố trí theo hướng một chiều. Nguyên liệu cần được đưa vào từ khu vực đầu vào và di chuyển đến khu thành phẩm theo quy trình phù hợp.

Khu chứa nguyên liệu, vật liệu và thành phẩm phải được bố trí để hạn chế nhiễm chéo. Tường, trần, vách ngăn và cửa phải đáp ứng yêu cầu về kiểm soát chất lượng. Các thiết bị tiếp xúc với nguyên liệu và thành phẩm cũng phải đáp ứng yêu cầu về an toàn sinh học.

Đối với cơ sở sản xuất sinh khối vi sinh vật để sản xuất chế phẩm sinh học, còn phải có thiết bị phù hợp. Các thiết bị này phục vụ việc tạo môi trường, lưu giữ và nuôi cấy vi sinh vật.

2.3. Có hệ thống kiểm soát chất lượng

Cơ sở phải có điều kiện phân tích chất lượng trong quá trình sản xuất. Đồng thời, doanh nghiệp phải áp dụng hệ thống kiểm soát chất lượng và an toàn sinh học. Hệ thống này phải phù hợp với từng loại sản phẩm được sản xuất.

Nội dung kiểm soát bao gồm nước sử dụng trong sản xuất, nguyên liệu, bao bì và thành phẩm. Doanh nghiệp cũng cần kiểm soát quá trình sản xuất, tái chế và lưu mẫu. Việc kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị cũng phải được đưa vào hệ thống kiểm soát.

Ngoài ra, cơ sở phải có biện pháp kiểm soát động vật gây hại. Vệ sinh nhà xưởng, thu gom và xử lý chất thải cũng cần được kiểm soát thường xuyên. Đây là cơ sở quan trọng để duy trì chất lượng và an toàn của sản phẩm.

2.4. Có nhân viên kỹ thuật phù hợp

Cơ sở phải có nhân viên kỹ thuật được đào tạo chuyên môn phù hợp. Các lĩnh vực được quy định gồm nuôi trồng thủy sản, bệnh học thủy sản, sinh học, hóa học và công nghệ thực phẩm. Nhân sự cần đáp ứng yêu cầu phù hợp với hoạt động sản xuất thực tế.

Doanh nghiệp nên bố trí nhân sự kỹ thuật ngay từ khi xây dựng phương án sản xuất. Hồ sơ về trình độ và chuyên môn của nhân sự cũng cần được chuẩn bị đầy đủ. Điều này giúp thuận lợi khi cơ quan có thẩm quyền đánh giá điều kiện cơ sở.

III. Điều kiện sản xuất thức ăn chăn nuôi

3.1. Địa điểm và thiết kế khu sản xuất

Theo Điều 38 Luật Chăn nuôi, cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi thương mại và thức ăn theo đặt hàng phải đáp ứng nhiều điều kiện. Địa điểm sản xuất không được nằm trong khu vực bị ô nhiễm bởi chất thải nguy hại hoặc hóa chất độc hại.

Khu sản xuất phải được thiết kế theo nguyên tắc một chiều. Thiết bị cần được bố trí từ khu vực nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra. Các khu vực sản xuất phải được tách biệt để hạn chế nguy cơ nhiễm chéo.

Dây chuyền và trang thiết bị phải phù hợp với loại thức ăn được sản xuất. Nguyên liệu phải được bảo quản theo khuyến cáo của tổ chức hoặc cá nhân cung cấp. Cơ sở cũng phải có biện pháp kiểm soát sinh vật gây hại, tạp chất và chất thải.

3.2. Yêu cầu đối với dây chuyền và thiết bị

Dây chuyền sản xuất và thiết bị tiếp xúc với thức ăn phải thuận tiện cho việc vệ sinh. Thiết bị không được gây nhiễm chéo hoặc làm thôi nhiễm chất độc hại vào sản phẩm. Khu vực bảo quản cũng phải bảo đảm thông thoáng và đủ ánh sáng.

Cơ sở cần có giải pháp kiểm soát cát, sạn, kim loại và các tạp chất khác. Đồng thời, phải có biện pháp phòng chống động vật xâm nhập và mối mọt. Chất thải phải được thu gom và xử lý để không gây ảnh hưởng đến sản phẩm.

3.3. Thiết bị đo lường và phòng thử nghiệm

Cơ sở phải có trang thiết bị, dụng cụ đo lường phù hợp. Các thiết bị này phải được kiểm định hoặc hiệu chỉnh theo quy định. Đây là cơ sở để kiểm soát chính xác các chỉ tiêu trong quá trình sản xuất.

Doanh nghiệp cũng phải có hoặc thuê phòng thử nghiệm. Phòng thử nghiệm được sử dụng để phân tích chất lượng thức ăn trong quá trình sản xuất. Đây là một trong những điều kiện quan trọng để được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất.

3.4. Người phụ trách kỹ thuật

Người phụ trách kỹ thuật phải có trình độ từ đại học trở lên. Chuyên ngành phù hợp gồm chăn nuôi, thú y, sinh học, công nghệ thực phẩm và công nghệ sau thu hoạch. Nhân sự phụ trách cần có chuyên môn phù hợp với hoạt động của cơ sở.

Trường hợp sản xuất thức ăn chăn nuôi có chứa kháng sinh, cơ sở phải có biện pháp kiểm soát riêng. Mục đích là hạn chế phát tán và nhiễm chéo giữa các loại thức ăn. Yêu cầu này cũng áp dụng khi kiểm soát giữa thức ăn có kháng sinh và không có kháng sinh.

IV. Điều kiện sản xuất sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi

4.1. Yêu cầu về địa điểm và nhà xưởng

Cơ sở sản xuất sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi phải đáp ứng yêu cầu về địa điểm. Khu vực sản xuất không được bị ô nhiễm bởi chất thải nguy hại hoặc hóa chất độc hại. Nhà xưởng và thiết bị phải phù hợp với loại sản phẩm được sản xuất.

Khu vực sản xuất cần được bố trí hợp lý để hạn chế nhiễm chéo. Thiết bị tiếp xúc với nguyên liệu và thành phẩm phải đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng. Cơ sở cũng phải có thiết bị thu gom và xử lý chất thải phù hợp.

4.2. Yêu cầu về phòng thử nghiệm

Cơ sở phải có hoặc thuê phòng thử nghiệm để phân tích chất lượng sản phẩm. Việc kiểm tra giúp doanh nghiệp kiểm soát nguyên liệu và thành phẩm trong quá trình sản xuất. Kết quả thử nghiệm cũng cần được lưu giữ để phục vụ kiểm tra và truy xuất nguồn gốc.

Trường hợp sản xuất sản phẩm có liên quan đến sinh khối vi sinh vật, cơ sở cần có thiết bị phù hợp. Các thiết bị này phải đáp ứng yêu cầu tạo môi trường, lưu giữ và nuôi cấy vi sinh vật khi cần thiết.

4.3. Hệ thống kiểm soát chất lượng

Cơ sở phải xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng và an toàn sinh học. Quy trình cần phù hợp với loại sản phẩm và công nghệ sản xuất. Doanh nghiệp cần kiểm soát nguyên liệu, quá trình sản xuất và thành phẩm.

Ngoài ra, cơ sở phải thực hiện các biện pháp kiểm soát chất thải. Mục tiêu là không để chất thải gây ảnh hưởng đến khu vực sản xuất. Hồ sơ sản xuất và kết quả thử nghiệm cần được lưu để phục vụ công tác kiểm tra, truy xuất.

V. Hồ sơ cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất

5.1. Hồ sơ đối với sản phẩm thủy sản

Cơ sở sản xuất thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận theo quy định. Hồ sơ cần thể hiện đầy đủ điều kiện thực tế của cơ sở. Nội dung tập trung vào nhà xưởng, thiết bị, nhân sự và hệ thống kiểm soát chất lượng.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo biểu mẫu hiện hành. Các thông tin trong hồ sơ phải thống nhất với thực tế tại địa điểm sản xuất. Nếu cơ sở có nhiều loại sản phẩm, cần rà soát điều kiện tương ứng với từng nhóm sản phẩm.

5.2. Hồ sơ đối với thức ăn chăn nuôi

Đối với thức ăn chăn nuôi, hồ sơ cấp Giấy chứng nhận được thực hiện theo quy định chuyên ngành. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đơn đề nghị và tài liệu thuyết minh điều kiện của cơ sở. Nội dung thuyết minh phải thể hiện nhà xưởng, dây chuyền và thiết bị sản xuất.

Ngoài ra, hồ sơ cần thể hiện người phụ trách kỹ thuật và phòng thử nghiệm. Cơ sở sản xuất có sử dụng kháng sinh cần chuẩn bị nội dung kiểm soát nhiễm chéo. Việc chuẩn bị đầy đủ giúp quá trình đánh giá thực tế thuận lợi hơn.

5.3. Hồ sơ đối với sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi

Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi gồm các tài liệu theo mẫu chuyên ngành. Trong đó có đơn đề nghị, bản thuyết minh điều kiện cơ sở và quy trình kiểm soát chất lượng, an toàn sinh học. Trường hợp sản xuất đồng thời một số sản phẩm khác, doanh nghiệp có thể phải bổ sung hồ sơ liên quan.

Doanh nghiệp cần kiểm tra đúng mẫu hồ sơ đang có hiệu lực tại thời điểm nộp. Hồ sơ phải phản ánh đúng điều kiện thực tế của nhà xưởng. Các tài liệu liên quan đến quy trình sản xuất cũng cần được chuẩn bị thống nhất.

VI. Thẩm quyền và trình tự thực hiện

6.1. Đối với cơ sở sản xuất sản phẩm thủy sản

Doanh nghiệp nộp hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền theo quy định về phân cấp hiện hành. Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền tiến hành thẩm định. Trường hợp cần thiết, cơ sở sẽ được đánh giá điều kiện thực tế tại địa điểm sản xuất.

Doanh nghiệp cần bảo đảm nhà xưởng, dây chuyền và hồ sơ sẵn sàng tại thời điểm đánh giá. Nếu đáp ứng đầy đủ yêu cầu, cơ sở được cấp Giấy chứng nhận. Sau khi được cấp, doanh nghiệp vẫn phải duy trì các điều kiện trong quá trình hoạt động.

6.2. Đối với cơ sở sản xuất sản phẩm chăn nuôi

Đối với sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi, thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận hiện thuộc Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Quy định này đã được cập nhật theo Nghị định 32/2026/NĐ-CP.

Cơ sở nộp hồ sơ theo quy định và thực hiện đánh giá điều kiện thực tế. Nếu cơ sở chưa đáp ứng, doanh nghiệp cần khắc phục các nội dung chưa phù hợp. Sau khi đáp ứng yêu cầu, Giấy chứng nhận được cấp theo quy định.

VII. Một số lưu ý khi sản xuất

Doanh nghiệp không nên chỉ chuẩn bị hồ sơ mà bỏ qua điều kiện thực tế của nhà xưởng. Cơ quan có thẩm quyền có thể đánh giá dây chuyền, thiết bị và hệ thống kiểm soát tại cơ sở. Vì vậy, nội dung trong hồ sơ phải phù hợp với thực tế sản xuất.

Doanh nghiệp cũng cần phân biệt điều kiện sản xuất với điều kiện lưu hành sản phẩm. Việc được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều được tự động lưu hành. Tùy từng sản phẩm, doanh nghiệp còn phải thực hiện yêu cầu về tiêu chuẩn, quy chuẩn, công bố và chất lượng.

Đối với sản phẩm thủy sản, doanh nghiệp cần chú ý Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mới được ban hành tại Thông tư 67/2025/TT-BNNMT. Thông tư này có hiệu lực từ ngày 25/05/2026 và quy định về thức ăn thủy sản cùng sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản.

VIII. Kết luận

Điều kiện để Sản xuất thức ăn thuỷ sản, sản phẩm xứ lý môi trường nuôi trồng thủy sản; sản xuất thức ăn chăn nuôi, sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi tập trung vào địa điểm, nhà xưởng, dây chuyền, thiết bị và hệ thống kiểm soát chất lượng. Ngoài ra, cơ sở còn phải đáp ứng yêu cầu về nhân sự kỹ thuật và phòng thử nghiệm theo từng nhóm sản phẩm. Doanh nghiệp nên rà soát điều kiện trước khi xây dựng hoặc đưa cơ sở vào hoạt động. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu giúp hạn chế việc phải sửa chữa nhà xưởng hoặc bổ sung hồ sơ nhiều lần. Nếu cần hỗ trợ rà soát điều kiện và thực hiện thủ tục, doanh nghiệp có thể liên hệ MVA Việt Nam để được tư vấn.

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA