Doanh nghiệp nộp thuế thế nào theo Luật Thuế TNDN 2025?

Sorry, this entry is only available in Tiếng Việt. For the sake of viewer convenience, the content is shown below in the alternative language. You may click the link to switch the active language.

Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 có nhiều thay đổi quan trọng liên quan đến người nộp thuế, thuế suất, ưu đãi thuế và phương pháp xác định thu nhập tính thuế. Vì vậy, việc nắm rõ quy trình kê khai và nộp thuế theo quy định mới sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế, hạn chế rủi ro khi quyết toán và tránh các khoản xử phạt không đáng có. Trong bài viết dưới đây, Kế toán – Kiểm toán MVA sẽ hướng dẫn chi tiết cách doanh nghiệp nộp thuế theo Luật Thuế TNDN 2025.

I. Doanh nghiệp nộp thuế theo Luật Thuế TNDN 2025 như thế nào?

Doanh nghiệp nộp thuế theo Luật Thuế TNDN 2025 như thế nào?
Doanh nghiệp nộp thuế theo Luật Thuế TNDN 2025 như thế nào?

1.1. Luật Thuế TNDN 2025 có hiệu lực từ khi nào?

Ngày 14/6/2025, Quốc hội đã thông qua Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15. Luật có hiệu lực từ ngày 01/10/2025 và được áp dụng từ kỳ tính thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025.

So với các quy định trước đây, Luật Thuế TNDN 2025 có nhiều điểm mới liên quan đến thuế suất, ưu đãi đầu tư, phạm vi người nộp thuế cũng như nguyên tắc xác định thu nhập tính thuế.

Do đó, doanh nghiệp cần cập nhật kịp thời để thực hiện đúng nghĩa vụ thuế.

1.2. Doanh nghiệp có những nghĩa vụ gì?

Theo quy định của Luật Thuế TNDN 2025 và pháp luật về quản lý thuế, doanh nghiệp có trách nhiệm:

  • Xác định doanh thu phát sinh trong kỳ.

  • Hạch toán đầy đủ chi phí được trừ.

  • Xác định thu nhập chịu thuế.

  • Tính thu nhập tính thuế.

  • Áp dụng đúng mức thuế suất.

  • Thực hiện tạm nộp thuế trong năm.

  • Lập hồ sơ quyết toán thuế theo quy định.

Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ trên sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro bị truy thu hoặc xử phạt khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra.

II. Thuế thu nhập doanh nghiệp là gì?

2.1. Khái niệm thuế thu nhập doanh nghiệp

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là loại thuế trực thu đánh trên phần thu nhập tính thuế của doanh nghiệp sau khi đã trừ các khoản chi phí hợp lý, hợp lệ và các khoản thu nhập được miễn thuế theo quy định.

Đây là một trong những sắc thuế quan trọng trong hệ thống pháp luật thuế Việt Nam, góp phần tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước và điều tiết hoạt động sản xuất, kinh doanh.

2.2. Thuế TNDN được tính trên khoản thu nhập nào?

Không phải toàn bộ doanh thu đều là căn cứ tính thuế.

Doanh nghiệp chỉ phải nộp thuế trên thu nhập tính thuế, được xác định sau khi:

  • Trừ các khoản chi phí được trừ.

  • Trừ các khoản thu nhập được miễn thuế.

  • Bù trừ các khoản lỗ theo quy định.

Vì vậy, việc hạch toán chính xác doanh thu và chi phí có ý nghĩa rất quan trọng trong quá trình xác định số thuế phải nộp.

III. Doanh nghiệp nào phải nộp thuế TNDN?

3.1. Đối tượng phải nộp thuế

Theo Điều 2 Luật Thuế TNDN 2025, người nộp thuế bao gồm:

  • Doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam.

  • Doanh nghiệp nước ngoài có cơ sở thường trú tại Việt Nam.

  • Doanh nghiệp nước ngoài không có cơ sở thường trú nhưng phát sinh thu nhập tại Việt Nam.

  • Các tổ chức khác có hoạt động sản xuất, kinh doanh phát sinh thu nhập chịu thuế.

Như vậy, hầu hết doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam đều thuộc đối tượng phải thực hiện nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp.

3.2. Trường hợp được miễn hoặc ưu đãi

Mặc dù thuộc diện nộp thuế nhưng một số doanh nghiệp có thể được hưởng:

  • Thuế suất ưu đãi.

  • Miễn thuế trong thời gian nhất định.

  • Giảm số thuế phải nộp theo chính sách ưu đãi đầu tư.

Việc được hưởng ưu đãi hay không sẽ phụ thuộc vào ngành nghề, địa bàn đầu tư và các điều kiện theo quy định của pháp luật.

IV. Doanh nghiệp tính thuế TNDN như thế nào?

4.1. Công thức tính thuế TNDN

Theo Luật Thuế TNDN 2025, số thuế phải nộp được xác định theo công thức:

Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất

Đây là công thức cơ bản mà mọi doanh nghiệp cần nắm rõ khi xác định nghĩa vụ thuế.

4.2. Thu nhập tính thuế được xác định ra sao?

Thu nhập tính thuế được xác định trên cơ sở:

  • Doanh thu phát sinh trong kỳ.

  • Trừ chi phí được trừ.

  • Cộng các khoản thu nhập khác.

  • Trừ thu nhập được miễn thuế.

  • Trừ khoản lỗ được kết chuyển theo quy định.

Việc xác định đúng từng khoản mục sẽ giúp doanh nghiệp tính chính xác số thuế phải nộp.

4.3. Vì sao doanh nghiệp cần hạch toán đầy đủ?

Nếu doanh nghiệp ghi nhận thiếu doanh thu hoặc kê khai chi phí không đúng quy định thì có thể dẫn đến:

  • Bị truy thu thuế.

  • Bị tính tiền chậm nộp.

  • Bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế.

  • Ảnh hưởng đến báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh.

Do đó, việc xây dựng hệ thống kế toán đầy đủ và minh bạch là yếu tố rất quan trọng.

V. Chi phí nào được trừ khi tính thuế?

5.1. Điều kiện để một khoản chi được trừ

Theo quy định hiện hành, khoản chi được tính vào chi phí được trừ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Phát sinh thực tế và liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh.

  • Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp.

  • Thanh toán không dùng tiền mặt đối với các khoản chi thuộc diện phải thanh toán theo quy định.

Nếu thiếu một trong các điều kiện trên thì khoản chi đó có thể không được trừ khi tính thuế.

5.2. Một số khoản chi thường được tính vào chi phí hợp lý

Trong thực tế, nhiều khoản chi phát sinh trong hoạt động của doanh nghiệp có thể được tính vào chi phí được trừ như:

  • Tiền lương và tiền công.

  • Chi phí thuê văn phòng.

  • Chi phí thuê mặt bằng.

  • Khấu hao tài sản cố định.

  • Chi phí nguyên vật liệu.

  • Chi phí vận chuyển.

  • Chi phí quảng cáo.

  • Chi phí tiếp khách nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.

Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng từ để chứng minh tính hợp pháp của các khoản chi này.

5.3. Khoản chi nào không được trừ?

Một số khoản chi sẽ không được tính vào chi phí hợp lý nếu:

  • Không phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

  • Không có hóa đơn hoặc chứng từ hợp lệ.

  • Không đáp ứng điều kiện thanh toán theo quy định.

  • Thuộc danh mục chi phí không được trừ theo pháp luật thuế.

Việc rà soát các khoản chi trước khi quyết toán sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót.

VI. Thuế suất thuế TNDN theo Luật Thuế TNDN 2025

6.1. Thuế suất phổ thông

Theo Luật Thuế TNDN 2025, thuế suất phổ thông là 20%.

Đây là mức thuế suất được áp dụng đối với phần lớn doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, trừ các trường hợp được hưởng ưu đãi hoặc áp dụng mức thuế suất riêng.

6.2. Thuế suất 15% đối với doanh nghiệp có doanh thu nhỏ

Một điểm mới đáng chú ý của Luật Thuế TNDN 2025 là bổ sung mức thuế suất 15%.

Mức thuế này áp dụng đối với doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng, nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.

Chính sách này được kỳ vọng sẽ hỗ trợ doanh nghiệp siêu nhỏ và doanh nghiệp mới phát triển.

6.3. Thuế suất 17% đối với doanh nghiệp có doanh thu đến 50 tỷ đồng

Ngoài mức thuế suất 15%, Luật còn quy định thuế suất 17% đối với doanh nghiệp có tổng doanh thu trên 3 tỷ đồng đến không quá 50 tỷ đồng theo điều kiện của luật.

Quy định mới góp phần giảm gánh nặng thuế cho nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, tạo điều kiện mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh.

6.4. Thuế suất đối với hoạt động đặc thù

Đối với hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí hoặc một số lĩnh vực đặc biệt khác, doanh nghiệp sẽ áp dụng mức thuế suất riêng theo quy định của Luật Thuế TNDN 2025.

Doanh nghiệp thuộc nhóm ngành này cần nghiên cứu kỹ quy định hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia để áp dụng đúng mức thuế suất.

VII. Doanh nghiệp kê khai và nộp thuế TNDN như thế nào?

7.1. Bước 1: Xác định doanh thu tính thuế

Doanh nghiệp cần tổng hợp toàn bộ doanh thu phát sinh trong kỳ tính thuế theo quy định của Luật Thuế TNDN và pháp luật về kế toán.

Doanh thu được ghi nhận đúng thời điểm sẽ là căn cứ quan trọng để xác định thu nhập chịu thuế.

Trong quá trình hạch toán, doanh nghiệp cần đối chiếu số liệu giữa:

  • Hóa đơn đã xuất.

  • Doanh thu trên sổ kế toán.

  • Báo cáo tài chính.

  • Hồ sơ khai thuế.

Việc đối chiếu thường xuyên sẽ giúp hạn chế chênh lệch số liệu khi quyết toán.

7.2. Bước 2: Xác định chi phí được trừ

Sau khi xác định doanh thu, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ các khoản chi phát sinh.

Chỉ những khoản chi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định mới được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập tính thuế.

Đối với các khoản chi chưa đủ hồ sơ hoặc chứng từ, doanh nghiệp nên bổ sung trước thời điểm quyết toán để tránh bị loại khi cơ quan thuế kiểm tra.

7.3. Bước 3: Xác định thu nhập tính thuế

Sau khi tổng hợp doanh thu và chi phí, doanh nghiệp xác định thu nhập tính thuế theo quy định.

Ngoài doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp cũng cần kê khai đầy đủ các khoản thu nhập khác phát sinh trong kỳ nếu thuộc diện chịu thuế.

Đồng thời, doanh nghiệp được trừ các khoản thu nhập được miễn thuế và khoản lỗ được chuyển theo quy định của pháp luật.

7.4. Bước 4: Áp dụng mức thuế suất phù hợp

Sau khi xác định được thu nhập tính thuế, doanh nghiệp lựa chọn mức thuế suất phù hợp.

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể áp dụng:

  • Thuế suất phổ thông 20%.

  • Thuế suất 17%.

  • Thuế suất 15%.

  • Thuế suất ưu đãi khác theo quy định.

Việc xác định đúng thuế suất sẽ giúp doanh nghiệp tính chính xác số thuế phải nộp.

7.5. Bước 5: Tạm nộp thuế trong năm

Theo quy định của pháp luật về quản lý thuế, doanh nghiệp phải thực hiện tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm.

Doanh nghiệp cần chủ động dự kiến kết quả kinh doanh để xác định số thuế tạm nộp phù hợp.

Nếu số thuế tạm nộp quá thấp so với số thuế phải nộp sau quyết toán thì doanh nghiệp có thể phát sinh tiền chậm nộp theo quy định.

7.6. Bước 6: Quyết toán thuế cuối năm

Khi kết thúc kỳ tính thuế, doanh nghiệp phải lập hồ sơ quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp.

Việc quyết toán giúp xác định:

  • Tổng thu nhập chịu thuế.

  • Thu nhập tính thuế.

  • Số thuế phải nộp.

  • Số thuế đã tạm nộp.

  • Số thuế còn phải nộp hoặc được bù trừ theo quy định.

Đây là bước quan trọng để hoàn thành nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp trong năm.

VIII. Ví dụ cách tính thuế thu nhập doanh nghiệp

8.1. Ví dụ thực tế

Giả sử Công ty A có số liệu trong năm như sau:

  • Doanh thu: 30 tỷ đồng.

  • Chi phí được trừ: 24 tỷ đồng.

  • Thu nhập khác: 500 triệu đồng.

  • Không có khoản thu nhập được miễn thuế.

Thu nhập tính thuế được xác định:

30 tỷ – 24 tỷ + 500 triệu = 6,5 tỷ đồng.

Nếu doanh nghiệp áp dụng thuế suất 20%, số thuế phải nộp sẽ là:

6,5 tỷ × 20% = 1,3 tỷ đồng.

Qua ví dụ trên có thể thấy, việc xác định đúng doanh thu, chi phí và thuế suất sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế doanh nghiệp phải nộp.

IX. Doanh nghiệp được miễn, giảm thuế trong trường hợp nào?

9.1. Trường hợp được hưởng ưu đãi thuế

Luật Thuế TNDN 2025 tiếp tục duy trì nhiều chính sách ưu đãi nhằm khuyến khích đầu tư và phát triển sản xuất.

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể được hưởng:

  • Thuế suất ưu đãi.

  • Miễn thuế trong một số năm đầu.

  • Giảm 50% số thuế phải nộp trong thời gian tiếp theo.

  • Ưu đãi đối với dự án đầu tư thuộc ngành nghề hoặc địa bàn ưu đãi.

9.2. Điều kiện để được hưởng ưu đãi

Không phải mọi doanh nghiệp đều được áp dụng ưu đãi thuế.

Để được hưởng chính sách ưu đãi, doanh nghiệp cần:

  • Đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.

  • Thực hiện đúng thủ tục kê khai.

  • Lưu giữ đầy đủ hồ sơ chứng minh.

  • Xác định đúng thời gian được hưởng ưu đãi.

Nếu không đáp ứng đủ điều kiện, doanh nghiệp có thể bị truy thu phần thuế đã được miễn hoặc giảm.

X. Những điểm mới doanh nghiệp cần lưu ý theo Luật Thuế TNDN 2025

10.1. Bổ sung mức thuế suất 15% và 17%

Đây là một trong những điểm mới đáng chú ý nhất của Luật Thuế TNDN 2025.

Lần đầu tiên, pháp luật quy định mức thuế suất thấp hơn dành cho doanh nghiệp có quy mô doanh thu nhỏ.

Chính sách này góp phần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm chi phí thuế, tạo điều kiện mở rộng hoạt động kinh doanh.

10.2. Hoàn thiện quy định về doanh thu và chi phí

Luật quy định rõ hơn nguyên tắc xác định:

  • Doanh thu tính thuế.

  • Chi phí được trừ.

  • Chi phí không được trừ.

  • Thu nhập khác.

Điều này giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình hạch toán và quyết toán thuế.

10.3. Điều chỉnh chính sách ưu đãi thuế

Một số lĩnh vực đầu tư được điều chỉnh điều kiện hưởng ưu đãi để phù hợp với định hướng phát triển kinh tế trong giai đoạn mới.

Doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật các nghị định và văn bản hướng dẫn để áp dụng đúng chính sách.

XI. Những lưu ý giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro về thuế

11.1. Xây dựng hệ thống kế toán minh bạch

Hệ thống kế toán đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp:

  • Theo dõi chính xác doanh thu.

  • Kiểm soát chi phí.

  • Lập báo cáo tài chính đúng quy định.

  • Hạn chế sai sót khi quyết toán.

11.2. Lưu giữ đầy đủ hóa đơn và chứng từ

Toàn bộ hóa đơn, chứng từ kế toán cần được lưu giữ theo đúng thời hạn luật định.

Đây là căn cứ quan trọng để chứng minh tính hợp pháp của các khoản chi khi cơ quan thuế kiểm tra.

11.3. Thực hiện tạm nộp và quyết toán đúng thời hạn

Doanh nghiệp cần theo dõi sát các mốc thời gian về:

  • Tạm nộp thuế.

  • Nộp hồ sơ quyết toán.

  • Nộp số thuế còn thiếu.

Việc nộp đúng hạn sẽ giúp hạn chế phát sinh tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính.

11.4. Thường xuyên cập nhật quy định mới

Các nghị định và thông tư hướng dẫn có thể được ban hành sau khi Luật Thuế TNDN 2025 có hiệu lực.

Do đó, doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật quy định mới để áp dụng đúng và đầy đủ.

XII. Câu hỏi thường gặp

12.1. Doanh nghiệp mới thành lập có phải nộp thuế TNDN không?

Có.

Nếu doanh nghiệp phát sinh thu nhập chịu thuế thì vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định, trừ trường hợp được miễn hoặc hưởng ưu đãi.

12.2. Thuế suất phổ thông hiện nay là bao nhiêu?

Theo Luật Thuế TNDN 2025, thuế suất phổ thông là 20%, trừ trường hợp doanh nghiệp thuộc diện áp dụng mức thuế suất khác hoặc được hưởng ưu đãi.

12.3. Doanh nghiệp nhỏ có được áp dụng thuế suất thấp hơn không?

Có.

Doanh nghiệp có tổng doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng có thể áp dụng thuế suất 15% nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.

Doanh nghiệp có doanh thu trên 3 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng có thể áp dụng thuế suất 17% theo quy định của Luật Thuế TNDN 2025.

12.4. Doanh nghiệp có phải quyết toán thuế cuối năm không?

Có.

Sau khi kết thúc kỳ tính thuế, doanh nghiệp phải lập hồ sơ quyết toán để xác định chính xác số thuế phải nộp theo quy định của pháp luật về quản lý thuế.

XIII. Kết luận

Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 đã có nhiều thay đổi quan trọng về thuế suất, chính sách ưu đãi và phương pháp xác định nghĩa vụ thuế. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật quy định mới, tổ chức hệ thống kế toán minh bạch và thực hiện đầy đủ việc kê khai, tạm nộp cũng như quyết toán thuế đúng thời hạn.

Việc tuân thủ đúng quy định không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro bị truy thu hoặc xử phạt mà còn tạo nền tảng cho hoạt động tài chính ổn định và phát triển bền vững.

Trên đây là những chia sẻ của Kế toán – Kiểm toán MVA về nội dung doanh nghiệp nộp thuế theo Luật Thuế TNDN 2025. Hy vọng bài viết đã giúp quý độc giả hiểu rõ quy trình kê khai, tính thuế và những điểm mới cần lưu ý. Nếu cần tư vấn về thuế, kế toán hoặc các thủ tục doanh nghiệp, vui lòng liên hệ Hotline: 024.7109.7766 để được đội ngũ chuyên gia hỗ trợ nhanh chóng.

Leave a Reply

mva branches nationwide

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA