Nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, Bộ Tài chính đã xây dựng dự thảo Thông tư quy định về áp dụng quản lý rủi ro và quản lý tuân thủ trong quản lý thuế. Dự thảo này được kỳ vọng sẽ tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho việc đánh giá mức độ tuân thủ của người nộp thuế, phân loại rủi ro và áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp. Đây là nội dung được cộng đồng doanh nghiệp, hộ kinh doanh và người nộp thuế đặc biệt quan tâm bởi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến công tác thanh tra, kiểm tra, hoàn thuế và quản lý nghĩa vụ thuế trong thời gian tới.
Mục lục
- I. Mục đích xây dựng dự thảo Thông tư về quản lý rủi ro và quản lý tuân thủ thuế
- II. Quản lý tuân thủ thuế là gì?
- III. Quản lý rủi ro trong quản lý thuế được hiểu như thế nào?
- IV. Những nội dung đáng chú ý trong dự thảo Thông tư
- V. Doanh nghiệp chịu tác động như thế nào?
- VI. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi Thông tư được ban hành?
- VII. Kết luận
I. Mục đích xây dựng dự thảo Thông tư về quản lý rủi ro và quản lý tuân thủ thuế

1.1. Hoàn thiện cơ sở pháp lý về quản lý thuế hiện đại
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, ngành Thuế đang từng bước chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên dữ liệu và mức độ tuân thủ của người nộp thuế.
Việc ban hành Thông tư mới nhằm:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý thuế;
- Chuẩn hóa quy trình đánh giá rủi ro;
- Tăng cường quản lý bằng công nghệ số;
- Nâng cao hiệu quả chống thất thu ngân sách.
Đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình hiện đại hóa ngành Thuế.
1.2. Thực hiện nguyên tắc quản lý thuế theo mức độ rủi ro
Thay vì kiểm tra đồng loạt tất cả người nộp thuế, cơ quan thuế sẽ tập trung nguồn lực vào các trường hợp có rủi ro cao.
Việc áp dụng quản lý rủi ro giúp:
- Tiết kiệm nguồn lực quản lý;
- Giảm áp lực cho doanh nghiệp tuân thủ tốt;
- Nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra;
- Hạn chế tình trạng kiểm tra chồng chéo.
1.3. Khuyến khích người nộp thuế tự giác tuân thủ
Một trong những mục tiêu quan trọng của dự thảo là xây dựng cơ chế khuyến khích người nộp thuế thực hiện tốt nghĩa vụ thuế.
Các doanh nghiệp có mức độ tuân thủ cao có thể được hưởng nhiều thuận lợi hơn trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính thuế.
II. Quản lý tuân thủ thuế là gì?
2.1. Khái niệm quản lý tuân thủ thuế
Quản lý tuân thủ thuế là việc cơ quan thuế đánh giá, theo dõi và phân loại mức độ chấp hành pháp luật thuế của người nộp thuế.
Việc đánh giá được thực hiện dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như:
- Tình hình kê khai thuế;
- Tình hình nộp thuế;
- Việc sử dụng hóa đơn;
- Lịch sử vi phạm;
- Kết quả thanh tra, kiểm tra.
2.2. Vai trò của quản lý tuân thủ
Quản lý tuân thủ giúp cơ quan thuế:
- Xác định đối tượng cần giám sát;
- Đánh giá khả năng tuân thủ pháp luật thuế;
- Phân bổ nguồn lực quản lý hợp lý;
- Hạn chế thất thu ngân sách nhà nước.
Đồng thời giúp người nộp thuế nâng cao ý thức chấp hành pháp luật.
2.3. Xu hướng quản lý thuế trên thế giới
Hiện nay, nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình quản lý thuế dựa trên mức độ tuân thủ và phân tích rủi ro.
Mô hình này mang lại nhiều lợi ích như:
- Tăng hiệu quả quản lý;
- Giảm chi phí hành chính;
- Hạn chế gian lận thuế;
- Tăng tính minh bạch của môi trường kinh doanh.
III. Quản lý rủi ro trong quản lý thuế được hiểu như thế nào?
3.1. Khái niệm quản lý rủi ro thuế
Quản lý rủi ro thuế là quá trình nhận diện, đánh giá, phân loại và xử lý các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.
Thông qua hệ thống quản lý rủi ro, cơ quan thuế có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để có biện pháp kiểm soát phù hợp.
3.2. Các loại rủi ro thường gặp
Một số rủi ro phổ biến gồm:
- Kê khai sai doanh thu;
- Khai thiếu thuế phải nộp;
- Sử dụng hóa đơn không hợp pháp;
- Mua bán hóa đơn;
- Trốn thuế;
- Gian lận hoàn thuế;
- Không kê khai đầy đủ hoạt động kinh doanh.
3.3. Vai trò của dữ liệu trong đánh giá rủi ro
Dữ liệu là nền tảng quan trọng của quản lý rủi ro hiện đại.
Cơ quan thuế có thể sử dụng dữ liệu từ:
- Hóa đơn điện tử;
- Tờ khai thuế;
- Báo cáo tài chính;
- Ngân hàng;
- Sàn thương mại điện tử;
- Cơ quan quản lý nhà nước khác.
Từ đó xây dựng hồ sơ rủi ro cho từng người nộp thuế.
IV. Những nội dung đáng chú ý trong dự thảo Thông tư
4.1. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá tuân thủ
Dự thảo quy định việc đánh giá mức độ tuân thủ của người nộp thuế thông qua nhiều nhóm tiêu chí.
Các tiêu chí có thể bao gồm:
- Việc đăng ký thuế;
- Kê khai thuế;
- Nộp thuế;
- Sử dụng hóa đơn;
- Chấp hành quyết định của cơ quan thuế;
- Kết quả thanh tra, kiểm tra trước đây.
4.2. Phân loại người nộp thuế theo mức độ rủi ro
Người nộp thuế sẽ được phân loại theo các mức độ rủi ro khác nhau.
Việc phân loại này giúp cơ quan thuế:
- Xác định đối tượng cần kiểm tra;
- Áp dụng biện pháp quản lý phù hợp;
- Tập trung nguồn lực vào nhóm có rủi ro cao.
4.3. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin
Dự thảo nhấn mạnh việc sử dụng hệ thống công nghệ thông tin để:
- Thu thập dữ liệu;
- Phân tích rủi ro;
- Đánh giá tuân thủ;
- Hỗ trợ ra quyết định quản lý thuế.
Đây là xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi số ngành Thuế.
4.4. Liên thông dữ liệu giữa các cơ quan
Một điểm đáng chú ý là việc tăng cường chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan thuế và các cơ quan liên quan.
Nguồn dữ liệu có thể đến từ:
- Cơ quan đăng ký kinh doanh;
- Hải quan;
- Ngân hàng;
- Bảo hiểm xã hội;
- Các sàn thương mại điện tử.
Việc liên thông dữ liệu giúp nâng cao độ chính xác trong đánh giá rủi ro.
V. Doanh nghiệp chịu tác động như thế nào?
5.1. Doanh nghiệp tuân thủ tốt sẽ được hưởng lợi
Những doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt có thể được:
- Giảm tần suất kiểm tra;
- Giảm rủi ro thanh tra chuyên sâu;
- Thuận lợi hơn trong giải quyết thủ tục thuế;
- Nâng cao uy tín với cơ quan quản lý.
Đây là động lực để doanh nghiệp thực hiện tốt nghĩa vụ thuế.
5.2. Doanh nghiệp rủi ro cao sẽ bị giám sát chặt hơn
Các doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm hoặc mức độ rủi ro cao có thể:
- Bị đưa vào diện giám sát;
- Bị thanh tra, kiểm tra thường xuyên hơn;
- Bị yêu cầu giải trình số liệu;
- Bị kiểm soát chặt chẽ việc hoàn thuế.
5.3. Tăng yêu cầu về minh bạch dữ liệu
Doanh nghiệp cần bảo đảm:
- Kê khai trung thực;
- Hạch toán đầy đủ;
- Lưu trữ chứng từ hợp lệ;
- Đồng bộ dữ liệu kế toán và thuế.
Đây sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ tuân thủ.
VI. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi Thông tư được ban hành?
6.1. Rà soát hệ thống kế toán và thuế
Doanh nghiệp nên chủ động kiểm tra:
- Sổ sách kế toán;
- Hóa đơn điện tử;
- Tờ khai thuế;
- Báo cáo tài chính;
- Hồ sơ lao động.
Việc rà soát định kỳ giúp phát hiện và xử lý sai sót kịp thời.
6.2. Nâng cao chất lượng dữ liệu
Dữ liệu kế toán và dữ liệu thuế cần:
- Chính xác;
- Đồng nhất;
- Có khả năng đối chiếu;
- Được lưu trữ đầy đủ.
Điều này giúp giảm nguy cơ bị đánh giá rủi ro cao.
6.3. Chủ động tuân thủ pháp luật thuế
Doanh nghiệp nên thực hiện:
- Kê khai đúng hạn;
- Nộp thuế đúng hạn;
- Xuất hóa đơn đầy đủ;
- Thực hiện đúng quy định về chứng từ kế toán.
Đây là những yếu tố quan trọng trong đánh giá mức độ tuân thủ.
6.4. Tăng cường ứng dụng công nghệ
Việc sử dụng:
- Phần mềm kế toán;
- Hóa đơn điện tử;
- Hệ thống quản trị dữ liệu;
sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng kiểm soát nội bộ và đáp ứng yêu cầu quản lý thuế trong giai đoạn mới.
VII. Kết luận
Dự thảo Thông tư về áp dụng quản lý rủi ro và quản lý tuân thủ trong quản lý thuế cho thấy định hướng rõ ràng của cơ quan thuế trong việc chuyển đổi từ phương thức quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên dữ liệu và mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Khi Thông tư được ban hành, doanh nghiệp và hộ kinh doanh sẽ cần chú trọng hơn đến việc kê khai trung thực, lưu trữ dữ liệu đầy đủ và tuân thủ các quy định về thuế để được đánh giá ở mức độ rủi ro thấp. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, giảm rủi ro thanh tra và tối ưu hóa hoạt động quản trị tài chính trong dài hạn.


