Ebitda là gì? Hướng dẫn cách tính Ebitda

Trong thời gian quan rất nhiều câu hỏi gửi đến MVA Việt Nam hỏi EBITDA là gì? Cách tính Ebitda thế nào là đúng? Chính vì thế trong bài viết này chúng tôi sẽ chia sẻ đến quý vị những thông tin chính xác nhất. Đồng thời bên cạnh đó còn là những chia sẻ những ưu điểm, hạn chế của nó. Đọc bài viết để có thông tin ngay.

I. Giải đáp Ebitda là gì?

EBITDA là viết tắt của cụm từ “Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization” trong tiếng Anh, tức là “Lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao và hao mòn tài sản cố định”. EBITDA là một chỉ số tài chính quan trọng thường được sử dụng để đo lường hiệu suất tài chính của một công ty.

Ebitda là gì? Hướng dẫn cách tính Ebitda chính xác

EBITDA được sử dụng để đánh giá hiệu quả vận hành và khả năng sinh lời cốt lõi của một doanh nghiệp bằng cách loại bỏ các yếu tố không phải là hoạt động kinh doanh cơ bản, như chi phí vay, thuế, khấu hao và hao mòn tài sản cố định. Bằng cách loại bỏ những yếu tố này, EBITDA giúp nhìn nhận được khả năng sinh lời của doanh nghiệp mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính hoặc các quyết định kế toán.

EBITDA thường được sử dụng trong các phân tích tài chính, đặc biệt là trong các lĩnh vực như đầu tư, mua bán công ty, và định giá doanh nghiệp. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng EBITDA không phản ánh hoàn toàn khả năng sinh lời của một doanh nghiệp, và việc sử dụng chỉ số này cần phải kết hợp với các chỉ số và thông tin khác để có cái nhìn toàn diện về hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.

Có thể bạn quan tâm >> Làm lý lịch tư pháp cần những gì? Hướng dẫn làm online

II. Cách tính Ebitda

Để tính Ebitda sẽ có 3 công thức mà các nhà đầu tư, nhà quản lý có thể áp dụng một trong 3 phương pháp sau:

  • EBITDA = Lợi nhuận sau thuế + Lãi vay + Thuế + Khấu hao
  • EBITDA = Lợi nhuận trước thuế + Lãi Vay + Khấu hao
  • EBITDA = EBIT + Khấu hao

Được biết công thức tính toán EBITDA khá giống với công thức tính EBIT, nhưng nó có thêm cả chi phí khấu hao. Khấu hao thường để lấy ở hai nguồn chính là từ bảng cân đối kế toán mục khấu hao lũy kế trong năm và từ bảng luân chuyển dòng tiền tại mục khấu hao tài sản.

Ví dụ: Bạn tính EBITDA của PPC của CTCP Nhiệt điện Phả Lại năm 2019

Khấu hao là: 35 tỷ đồng

EBIT = Lợi nhuận sau thuế + Thuế TNDN + Chi phí lãi vay = 1,542 tỷ đồng

EBITDA = 1,542 tỷ + 35 tỷ = 1,577 tỷ đồng

Từ kết quả có thể thấy lợi nhuận (trước lãi vay, thuế và khấu hao) Nhiệt điện Phả Lại làm ra là hơn 1,577 tỷ đồng. Tuy nhiên để đánh giá đúng tình hình kinh doanh thì cần phải so sánh kết quả giữa các năm.

III. Ý nghĩa của chỉ số Ebitda với doanh nghiệp

Chỉ số EBITDA (Lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao và hao mòn tài sản cố định) có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất tài chính của một doanh nghiệp từ nhiều góc độ:

  • Đo lường hiệu suất hoạt động cốt lõi: EBITDA cho phép đo lường khả năng sinh lời của một doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh cốt lõi mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính hay các yếu tố kế toán như lãi vay, thuế, khấu hao và hao mòn tài sản cố định.
  • So sánh hiệu suất với các đối thủ cạnh tranh: Do EBITDA loại trừ các yếu tố phi hoạt động, nó cho phép so sánh hiệu suất của một doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh một cách công bằng và trung thực hơn.
  • Định giá doanh nghiệp: EBITDA thường được sử dụng làm cơ sở để định giá doanh nghiệp trong các giao dịch mua bán, đầu tư hoặc sáp nhập. Chỉ số này giúp nhà đầu tư, các nhà quản lý và các bên liên quan có cái nhìn tổng quan về khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
  • Đo lường khả năng thanh toán nợ: EBITDA cũng thường được sử dụng để đo lường khả năng thanh toán nợ và lãi vay của một doanh nghiệp, bởi vì nó cho thấy mức độ tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh mà không tính đến các yếu tố chi phí nợ.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng việc sử dụng EBITDA một cách độc lập có thể là không đầy đủ, và nó cần phải được kết hợp với các chỉ số và thông tin khác để có cái nhìn toàn diện về hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.

IV. Tìm hiểu ưu điểm và hạn chế của Ebitda

Chỉ số EBITDA (Lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao và hao mòn tài sản cố định) có những ưu điểm và hạn chế riêng:

4.1 Ưu điểm của EBITDA

  • Loại bỏ yếu tố tài chính: EBITDA loại bỏ các yếu tố tài chính như lãi vay và thuế, giúp tập trung vào hiệu suất hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp.
  • So sánh dễ dàng: Bằng cách loại trừ các yếu tố tài chính, EBITDA cho phép so sánh hiệu suất giữa các doanh nghiệp hoặc các phân khúc ngành một cách trực tiếp hơn.
  • Dễ hiểu và dễ sử dụng: EBITDA là một chỉ số đơn giản và dễ hiểu, làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích cho các nhà đầu tư, nhà quản lý và nhà phân tích.
  • Định giá doanh nghiệp: EBITDA thường được sử dụng làm cơ sở cho quy trình định giá doanh nghiệp trong các giao dịch mua bán hoặc đầu tư.

4.2 Hạn chế của EBITDA

  • Không tính toán chi phí cố định: EBITDA không tính toán các chi phí cố định khác ngoài khấu hao và hao mòn tài sản cố định, điều này có thể dẫn đến việc lạc quan hoặc làm giảm quan điểm về hiệu suất thực tế của doanh nghiệp.
  • Không phản ánh tình hình tài chính thực tế: Bởi vì EBITDA loại bỏ các yếu tố tài chính quan trọng như lãi vay và thuế, nó không phản ánh được tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp.
  • Không phản ánh hậu quả của sự đầu tư: EBITDA không cho biết được chi phí của các hoạt động đầu tư dài hạn, như nâng cấp cơ sở hạ tầng hoặc nghiên cứu phát triển, điều này có thể làm giảm giá trị của chỉ số trong việc đánh giá dài hạn.
  • Dễ bị thụ động: Do không phản ánh các yếu tố rủi ro và chi phí thực tế của hoạt động kinh doanh, việc sử dụng EBITDA một cách độc lập có thể dẫn đến quyết định không chính xác hoặc lạc quan về hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.

V. Sử dụng chỉ số EBITDA bạn cần lưu ý những gì?

Khi sử dụng chỉ số EBITDA (Lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao và hao mòn tài sản cố định), có một số lưu ý quan trọng mà bạn cần xem xét:

  • Hiểu rõ ý nghĩa của EBITDA: Đảm bảo bạn hiểu rõ ràng về ý nghĩa của EBITDA và những yếu tố nào được bao gồm hoặc loại trừ khỏi chỉ số này.
  • So sánh cùng ngành: Khi so sánh EBITDA của một doanh nghiệp, hãy đảm bảo rằng bạn đang so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành hoặc cùng loại để đảm bảo tính khách quan và công bằng.
  • Xem xét các điều chỉnh: Kiểm tra xem liệu có các điều chỉnh nào được thực hiện trên EBITDA không, như các chi phí phi hoạt động hoặc các khoản thu nhập phi hoạt động. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác của chỉ số.
  • Kiểm tra cấu trúc tài chính: EBITDA không phản ánh chi phí tài chính, vì vậy cần phải xem xét cấu trúc tài chính của doanh nghiệp và khả năng thanh toán nợ của nó.
  • Sử dụng kết hợp với các chỉ số khác: EBITDA nên được sử dụng kết hợp với các chỉ số tài chính khác như lợi nhuận ròng, tỷ suất sinh lời, tỷ suất sinh lời gộp để có cái nhìn tổng thể và cân nhắc.
  • Xem xét ngữ cảnh và tình hình cụ thể của doanh nghiệp: Đảm bảo rằng bạn hiểu rõ ngữ cảnh và tình hình cụ thể của doanh nghiệp khi sử dụng EBITDA để đánh giá hiệu suất tài chính của nó.
  • Lưu ý đến chi phí khấu hao và hao mòn tài sản cố định: EBITDA không tính đến các chi phí này, vì vậy cần phải xem xét cẩn thận khi đánh giá khả năng duy trì và nâng cấp cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp.
  • Tính nhất quán và minh bạch: Đảm bảo rằng các phương pháp tính toán và điều chỉnh được sử dụng trong EBITDA là nhất quán và minh bạch, đặc biệt khi sử dụng chỉ số này cho mục đích so sánh hoặc định giá doanh nghiệp.

Những lưu ý trên giúp đảm bảo rằng việc sử dụng EBITDA được thực hiện một cách cẩn thận và đúng đắn, giúp tăng cường hiểu biết về hiệu suất tài chính của doanh nghiệp.

VI. Lời kết

Trên đây là những thông tin liên quan đến Ebitda từ cách tính cho đến những ưu điểm, nhược điểm và những lưu ý cụ thể. Hy vọng rằng mọi người thấy thông tin trên hữu ích và áp dụng trọng công việc phù hợp. Mọi câu hỏi cần được hỗ trợ, tư vấn thêm vui lòng liên hệ đến số hotline của MVA có trên website mva.vn. Xin cảm ơn!

Trả lời

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA