Hoạt động xuất khẩu là một trong những lĩnh vực mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho quốc gia và được ưu đãi thuế đáng kể. Tuy nhiên, việc ghi nhận doanh thu tính thuế đối với hoạt động xuất khẩu vẫn còn khiến nhiều doanh nghiệp bối rối. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách ghi nhận doanh thu tính thuế GTGT và thuế TNDN trong hoạt động xuất khẩu, kèm theo ví dụ thực tế để bạn dễ dàng áp dụng.
Mục lục
- I. Doanh thu tính thuế là gì?
- II. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu xuất khẩu
- III. Ghi nhận doanh thu tính thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với hàng xuất khẩu
- IV. Ghi nhận doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
- V. Cách hạch toán doanh thu xuất khẩu
- VI. Một số lưu ý về thuế trong hoạt động xuất khẩu
- VII. Kết luận
I. Doanh thu tính thuế là gì?
Doanh thu tính thuế là giá trị tiền hàng hoặc tiền cung ứng dịch vụ mà doanh nghiệp nhận được từ hoạt động kinh doanh. Đối với hoạt động xuất khẩu, doanh thu tính thuế thường được xác định bằng giá FOB (giá giao hàng tại cảng) hoặc giá CIF (giá đã bao gồm vận chuyển, bảo hiểm) tùy vào điều kiện giao hàng trong hợp đồng.

II. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu xuất khẩu
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và Thông tư 200/2014/TT-BTC, doanh thu hoạt động xuất khẩu được ghi nhận khi thỏa mãn các điều kiện:
✅ Hợp đồng mua bán đã ký rõ ràng.
✅ Hàng hóa đã được giao sang nước ngoài theo điều kiện giao hàng.
✅ Có chứng từ hải quan xác nhận hàng đã xuất khẩu.
✅ Rủi ro và lợi ích liên quan đến hàng hóa đã chuyển giao cho bên mua.
✅ Doanh thu được xác định chắc chắn.
✅ Khả năng thu hồi tiền bán hàng cao.
III. Ghi nhận doanh thu tính thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với hàng xuất khẩu
3.1.Thuế suất GTGT đối với hàng xuất khẩu
- Thuế suất GTGT áp dụng: 0% nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Điều 9 – Thông tư 219/2013/TT-BTC.
- Điều kiện để được hưởng thuế suất 0%:
- Có hợp đồng xuất khẩu hàng hóa.
- Có chứng từ thanh toán qua ngân hàng.
- Có tờ khai hải quan hàng hóa đã thông quan.
3.2. Thời điểm ghi nhận doanh thu GTGT
Thời điểm ghi nhận doanh thu để kê khai thuế GTGT là thời điểm xác nhận hoàn tất thủ tục hải quan (tờ khai hải quan được cơ quan hải quan xác nhận “đã thông quan”).
⚠️ Lưu ý:
Trong trường hợp chưa có chứng từ thanh toán qua ngân hàng đúng quy định (thanh toán chậm, chậm mở L/C…), doanh nghiệp chưa đủ điều kiện kê khai thuế GTGT đầu ra 0%, cần theo dõi riêng và ghi nhận sau khi đủ điều kiện.
IV. Ghi nhận doanh thu tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
4.1. Nguyên tắc xác định doanh thu tính thuế TNDN
Theo Điều 5 – Thông tư 78/2021/TT-BTC, doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là toàn bộ tiền bán hàng hóa, tiền cung ứng dịch vụ, bao gồm cả khoản trợ giá, phụ thu, phụ trội mà doanh nghiệp được hưởng.
4.2. Thời điểm ghi nhận doanh thu TNDN từ hoạt động xuất khẩu
Thời điểm ghi nhận doanh thu để tính thuế TNDN là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng hàng hóa cho người mua (tức thời điểm giao hàng theo điều kiện FOB/CIF…).
📌 Với hoạt động xuất khẩu, doanh thu tính thuế TNDN được ghi nhận khi:
- Hàng đã xuất khẩu và tờ khai hải quan được xác nhận thông quan.
- Hàng hóa đã được bên mua xác nhận nhận hàng (thường qua vận đơn, giấy chứng nhận nhận hàng).
- Giá bán được xác định chắc chắn.
4.3. Ví dụ ghi nhận doanh thu hoạt động xuất khẩu
Ví dụ: Công ty A xuất khẩu 1.000 sản phẩm cho đối tác tại Nhật Bản với giá bán FOB là 10 USD/sản phẩm. Ngày 01/06/2025, hàng hóa được hải quan thông quan, vận chuyển lên tàu tại cảng Hải Phòng.
- Doanh thu ghi nhận thuế GTGT: 0% trên 10.000 USD → ghi nhận tại thời điểm tờ khai thông quan.
- Doanh thu tính thuế TNDN: 10.000 USD ghi nhận tại ngày 01/06/2025.
- Chứng từ cần lưu trữ:
- Tờ khai hải quan đã thông quan.
- Vận đơn (B/L).
- Hợp đồng xuất khẩu.
- Hóa đơn thương mại (Invoice).
- Chứng từ thanh toán qua ngân hàng (khi có).
V. Cách hạch toán doanh thu xuất khẩu
5.1. Khi ghi nhận doanh thu
- Nợ 131 – Phải thu khách hàng nước ngoài
- Có 511 – Doanh thu bán hàng
- Có 3331 – Thuế GTGT đầu ra (nếu có)
5.2. Khi thu tiền
- Nợ 112 – Tiền gửi ngân hàng
- Có 131 – Phải thu khách hàng
VI. Một số lưu ý về thuế trong hoạt động xuất khẩu
- Chi phí vận chuyển quốc tế, bảo hiểm nếu do doanh nghiệp Việt chi trả thì có thể hạch toán vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN.
- Nếu không đủ điều kiện hưởng thuế suất 0% thì sẽ phải áp dụng thuế suất 10%.
- Cẩn trọng với giao dịch liên kết: Nếu xuất khẩu cho công ty mẹ, công ty con nước ngoài, cần xác định giá giao dịch theo cơ chế giá thị trường để tránh bị ấn định thuế theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP.
VII. Kết luận
Việc ghi nhận đúng doanh thu tính thuế hoạt động xuất khẩu là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp:
- Kê khai đúng số thuế GTGT được hoàn.
- Tính đúng nghĩa vụ thuế TNDN.
- Tránh bị truy thu hoặc bị phạt do sai sót về thời điểm hoặc chứng từ.
Hãy đảm bảo doanh nghiệp bạn có đầy đủ bộ hồ sơ xuất khẩu, theo dõi sát sao thời điểm giao hàng, thông quan và thanh toán để ghi nhận doanh thu đúng thời điểm – đúng thuế suất – đúng luật.


