Kinh doanh xăng dầu là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện về chủ thể, cơ sở vật chất và hệ thống phân phối. Tùy mô hình, thương nhân còn phải có giấy phép hoặc giấy xác nhận đủ điều kiện tương ứng. Một số điều kiện kinh doanh xăng dầu đã được cắt giảm theo quy định mới.
Mục lục
- I. Kinh doanh xăng dầu có phải ngành nghề kinh doanh có điều kiện không?
- II. Điều kiện để kinh doanh xăng dầu
- III. Điều kiện về nhân sự kinh doanh xăng dầu
- IV. Điều kiện về phòng cháy, chữa cháy và môi trường
- V. Hồ sơ kinh doanh xăng dầu gồm những gì?
- VI. Thủ tục cấp giấy chứng nhận kinh doanh xăng dầu
- VII. Những điều kiện kinh doanh xăng dầu đã được cắt giảm trong
- VIII. Một số lưu ý khi kinh doanh xăng dầu
- IX. Kết luận
I. Kinh doanh xăng dầu có phải ngành nghề kinh doanh có điều kiện không?

Kinh doanh xăng dầu là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động này được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 83/2014/NĐ-CP. Nghị định 95/2021/NĐ-CP và Nghị định 80/2023/NĐ-CP đã sửa đổi nhiều nội dung. Năm 2026, Nghị quyết 19/2026/NQ-CP tiếp tục cắt giảm một số điều kiện.
Doanh nghiệp cần xác định đúng mô hình kinh doanh trước khi chuẩn bị hồ sơ. Các mô hình phổ biến gồm thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối. Ngoài ra còn có đại lý bán lẻ và cửa hàng bán lẻ xăng dầu. Mỗi mô hình có điều kiện và giấy tờ riêng.
II. Điều kiện để kinh doanh xăng dầu
2.1. Điều kiện đối với thương nhân đầu mối

Thương nhân đầu mối phải là doanh nghiệp được thành lập hợp pháp. Doanh nghiệp phải có cầu cảng chuyên dụng phù hợp với hoạt động nhập xăng dầu. Cầu cảng phải tiếp nhận được tàu hoặc phương tiện vận tải xăng dầu từ 7.000 tấn. Cảng phải thuộc sở hữu, đồng sở hữu hoặc được thuê sử dụng từ 5 năm trở lên.
Doanh nghiệp cũng phải có kho tiếp nhận xăng dầu nhập khẩu. Dung tích kho tối thiểu là 15.000 m³. Kho phải có khả năng tiếp nhận trực tiếp xăng dầu từ phương tiện vận tải chuyên dụng. Doanh nghiệp có thể sở hữu kho hoặc thuê kho theo thời hạn luật định.
Bên cạnh đó, thương nhân đầu mối phải có hệ thống phân phối. Hệ thống này gồm cửa hàng bán lẻ và các đơn vị phân phối thuộc hệ thống. Hiện yêu cầu gồm tối thiểu 10 cửa hàng bán lẻ. Trong đó, doanh nghiệp phải sở hữu ít nhất 5 cửa hàng.
Doanh nghiệp còn phải có tối thiểu 40 tổng đại lý, đại lý bán lẻ hoặc thương nhân nhận quyền bán lẻ thuộc hệ thống. Đây là điều kiện quan trọng để được công nhận là thương nhân đầu mối. Hồ sơ phải kèm tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng các cơ sở này.
2.2. Điều kiện đối với thương nhân phân phối
Thương nhân phân phối cũng phải được thành lập hợp pháp. Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống phân phối xăng dầu theo quy định. Hệ thống này phải có tối thiểu 5 cửa hàng bán lẻ thuộc sở hữu hoặc thuê từ 5 năm trở lên. Trong đó, ít nhất 3 cửa hàng phải thuộc sở hữu của doanh nghiệp.
Ngoài số cửa hàng nêu trên, doanh nghiệp phải có tối thiểu 10 cửa hàng thuộc hệ thống đại lý hoặc thương nhân nhận quyền bán lẻ. Các cửa hàng này phải được cấp Giấy chứng nhận cửa hàng đủ điều kiện bán lẻ xăng dầu. Doanh nghiệp cần chuẩn bị tài liệu chứng minh hệ thống phân phối khi xin xác nhận.
2.3. Điều kiện đối với đại lý bán lẻ xăng dầu
Đại lý bán lẻ xăng dầu phải là doanh nghiệp được thành lập theo quy định. Doanh nghiệp phải có cửa hàng bán lẻ xăng dầu thuộc sở hữu hoặc thuê. Thời hạn thuê cửa hàng phải từ 5 năm trở lên. Cửa hàng phải được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện bán lẻ xăng dầu.
Trường hợp doanh nghiệp thuê cửa hàng để kinh doanh, doanh nghiệp thuê phải đứng tên trên Giấy chứng nhận. Đây là điểm cần lưu ý khi ký hợp đồng thuê cửa hàng. Hồ sơ thuê và giấy chứng nhận phải thể hiện thống nhất chủ thể kinh doanh.
2.4. Điều kiện đối với cửa hàng bán lẻ xăng dầu
Cửa hàng bán lẻ phải thuộc sở hữu hoặc được thuê hợp pháp. Thời hạn thuê tối thiểu là 5 năm. Chủ thể thuê cửa hàng phải đứng tên trên Giấy chứng nhận cửa hàng đủ điều kiện bán lẻ xăng dầu.
Cửa hàng phải được thiết kế và xây dựng theo quy chuẩn kỹ thuật. Trang thiết bị cũng phải đáp ứng yêu cầu đối với cửa hàng xăng dầu. Đồng thời, cửa hàng phải bảo đảm yêu cầu về phòng cháy, chữa cháy và môi trường.
Đây là điều kiện trực tiếp ảnh hưởng đến việc cấp giấy chứng nhận. Doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ xây dựng và hồ sơ an toàn trước khi nộp hồ sơ. Việc chuẩn bị thiếu tài liệu có thể làm kéo dài thời gian xử lý.
III. Điều kiện về nhân sự kinh doanh xăng dầu
Nhân sự quản lý và người trực tiếp kinh doanh xăng dầu phải được đào tạo nghiệp vụ theo quy định. Hồ sơ cấp giấy chứng nhận có thể yêu cầu tài liệu chứng minh việc đào tạo. Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng chỉ hoặc giấy tờ tương đương của nhân sự.
Đối với cửa hàng bán lẻ, cán bộ quản lý và nhân viên phải đáp ứng yêu cầu đào tạo nghiệp vụ. Đây cũng là thành phần hồ sơ khi thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận. Doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ nhân sự trước khi đưa cửa hàng vào hoạt động.
IV. Điều kiện về phòng cháy, chữa cháy và môi trường
Xăng dầu là mặt hàng có nguy cơ cháy nổ cao. Vì vậy, cơ sở kinh doanh phải bảo đảm các yêu cầu về an toàn. Cửa hàng phải có thiết kế và trang thiết bị phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật. Các yêu cầu về phòng cháy, chữa cháy phải được thực hiện đầy đủ.
Doanh nghiệp cũng phải tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường. Việc lưu chứa và kinh doanh xăng dầu phải hạn chế nguy cơ rò rỉ. Cơ sở phải có phương án xử lý phù hợp khi xảy ra sự cố. Đây là yêu cầu cần duy trì trong suốt quá trình hoạt động.
V. Hồ sơ kinh doanh xăng dầu gồm những gì?
Hồ sơ phụ thuộc vào từng mô hình kinh doanh. Với thương nhân phân phối, hồ sơ thường gồm đơn đề nghị và giấy tờ đăng ký doanh nghiệp. Doanh nghiệp còn phải nộp tài liệu về cơ sở vật chất và hệ thống phân phối. Hợp đồng mua bán xăng dầu cũng là thành phần quan trọng.
Đối với cửa hàng bán lẻ, hồ sơ cấp giấy chứng nhận gồm:
- Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận.
- Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Bản kê trang thiết bị của cửa hàng.
- Tài liệu chứng minh tính hợp pháp về xây dựng.
- Chứng chỉ hoặc giấy tờ tương đương về đào tạo nghiệp vụ.
- Các tài liệu khác theo yêu cầu của từng trường hợp.
Doanh nghiệp cần xác định đúng thủ tục trước khi chuẩn bị hồ sơ. Hồ sơ của thương nhân đầu mối sẽ phức tạp hơn cửa hàng bán lẻ. Vì vậy, không nên sử dụng một bộ hồ sơ chung cho mọi mô hình.
VI. Thủ tục cấp giấy chứng nhận kinh doanh xăng dầu
Thương nhân đầu mối thực hiện thủ tục tại Bộ Công Thương. Hồ sơ hợp lệ được thẩm định trước khi cấp Giấy xác nhận. Thời hạn giải quyết là 30 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu bổ sung.
Đối với thương nhân phân phối, thời hạn giải quyết cũng là 30 ngày làm việc. Hồ sơ được gửi đến Bộ Công Thương theo thủ tục tương ứng. Doanh nghiệp phải chứng minh đầy đủ điều kiện về hệ thống phân phối và cơ sở vật chất.
Đối với cửa hàng bán lẻ xăng dầu, thủ tục cấp Giấy chứng nhận hiện có thời hạn 15 ngày làm việc. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp, trực tuyến hoặc qua dịch vụ bưu chính. Mức phí áp dụng đến hết năm 2026 là 300.000 đồng đối với tổ chức, doanh nghiệp và 100.000 đồng đối với hộ kinh doanh, cá nhân.
VII. Những điều kiện kinh doanh xăng dầu đã được cắt giảm trong
Năm 2026 có một số thay đổi đáng chú ý đối với lĩnh vực xăng dầu. Nghị quyết 19/2026/NQ-CP đã cắt giảm và đơn giản hóa nhiều thủ tục. Một số điều kiện kinh doanh tại Nghị định 83/2014/NĐ-CP cũng được điều chỉnh.
Đáng chú ý, điều kiện kinh doanh dịch vụ cho thuê cảng và kho tiếp nhận xăng dầu đã được bãi bỏ. Điều kiện kinh doanh dịch vụ vận tải xăng dầu cũng được bãi bỏ. Đây là thay đổi quan trọng đối với doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi cung ứng xăng dầu.
Nghị quyết cũng đơn giản hóa thủ tục đối với thương nhân đầu mối. Thủ tục của thương nhân phân phối cũng được điều chỉnh. Cửa hàng bán lẻ và đại lý bán lẻ cũng thuộc phạm vi đơn giản hóa.
Doanh nghiệp cần chú ý thời gian áp dụng của các quy định mới. Nghị quyết 19/2026/NQ-CP có hiệu lực từ ngày 29/04/2026. Một số nội dung được áp dụng theo thời điểm riêng. Nghị quyết này dự kiến hết hiệu lực từ ngày 01/03/2027.
VIII. Một số lưu ý khi kinh doanh xăng dầu
Doanh nghiệp trước hết cần xác định mô hình kinh doanh. Điều kiện của thương nhân đầu mối khác hoàn toàn thương nhân phân phối. Cửa hàng bán lẻ cũng có điều kiện riêng và cần giấy chứng nhận riêng.
Doanh nghiệp nên kiểm tra cơ sở vật chất trước khi ký hợp đồng thuê dài hạn. Đặc biệt, cửa hàng phải đáp ứng yêu cầu về thiết kế và trang thiết bị. Hồ sơ xây dựng, phòng cháy và môi trường cũng cần được kiểm tra sớm.
Ngoài ra, doanh nghiệp phải duy trì điều kiện trong suốt thời gian hoạt động. Việc được cấp giấy chứng nhận không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua các yêu cầu chuyên ngành. Khi thay đổi mô hình hoặc cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp cần rà soát lại giấy phép tương ứng.
IX. Kết luận
Kinh doanh xăng dầu là ngành nghề có điều kiện với nhiều mô hình hoạt động. Doanh nghiệp có thể tham gia với tư cách thương nhân đầu mối, thương nhân phân phối hoặc đại lý bán lẻ. Mỗi mô hình có yêu cầu riêng về hệ thống phân phối và cơ sở vật chất.
Năm 2026, quy định kinh doanh xăng dầu có nhiều thay đổi theo hướng cắt giảm điều kiện. Một số thủ tục cũng được đơn giản hóa. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm yêu cầu về cơ sở vật chất, an toàn, môi trường và nhân sự.
Trước khi hoạt động, doanh nghiệp nên xác định chính xác mô hình kinh doanh. Sau đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị đúng giấy phép hoặc giấy xác nhận. Việc rà soát điều kiện ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro khi kiểm tra và vận hành.


