Mục lục
- I. Bối cảnh chung: Nền kinh tế số bùng nổ – thuế đi sau thực tế
- II. Đặc điểm khiến việc thu thuế trong kinh tế số trở nên phức tạp
- III. Các loại thuế chịu tác động trực tiếp trong kinh tế số
- IV. Thách thức thực tiễn trong quản lý thuế điện tử
- V. Nỗ lực của cơ quan thuế Việt Nam trong thời gian qua
- VI. Giải pháp hướng tới hệ thống thuế thích ứng với kinh tế số
- VII. Vai trò của doanh nghiệp dịch vụ kế toán – thuế trong hỗ trợ chuyển đổi
- VIII. Kết luận
I. Bối cảnh chung: Nền kinh tế số bùng nổ – thuế đi sau thực tế
Trong thập kỷ qua, nền kinh tế số và thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam phát triển với tốc độ chóng mặt. Từ các sàn giao dịch điện tử như Shopee, Tiki, Lazada, đến các nền tảng quốc tế như Facebook, TikTok, Amazon…, hàng triệu giao dịch được thực hiện mỗi ngày mà không cần cửa hàng vật lý.
Theo báo cáo của Bộ Công Thương, năm 2025, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam dự kiến đạt 50 tỷ USD, nằm trong nhóm tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á. Tuy nhiên, song hành với sự phát triển đó là thách thức lớn trong việc quản lý và thu thuế, đặc biệt khi nhiều giao dịch diễn ra trực tuyến, xuyên biên giới, ẩn danh và khó kiểm soát.
Ngành thuế đang phải đối mặt với một bài toán mới: làm thế nào để đảm bảo công bằng giữa kinh tế truyền thống và kinh tế số, đồng thời ngăn chặn thất thu thuế mà vẫn tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo.
II. Đặc điểm khiến việc thu thuế trong kinh tế số trở nên phức tạp
2.1. Không gian giao dịch phi biên giới
Kinh tế số không giới hạn trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Doanh nghiệp có thể đặt máy chủ tại Singapore, khách hàng ở Việt Nam, còn giao dịch thanh toán qua cổng quốc tế.
=> Câu hỏi đặt ra: thuế thuộc về quốc gia nào? Đây chính là thách thức cốt lõi khiến cơ quan thuế các nước, trong đó có Việt Nam, phải điều chỉnh chính sách.
2.2. Giao dịch ảo – lợi nhuận thật
Nhiều loại hình kinh doanh như bán hàng qua mạng xã hội, livestream, quảng cáo trực tuyến, cho thuê tài khoản, nội dung số, phần mềm… tạo ra dòng tiền lớn nhưng không có hóa đơn giấy tờ rõ ràng, gây khó cho việc xác định doanh thu thực tế.

2.3. Khó xác định chủ thể nộp thuế
Trong mô hình truyền thống, doanh nghiệp có địa chỉ, mã số thuế rõ ràng. Nhưng với cá nhân bán hàng online, người sáng tạo nội dung (KOL, streamer, YouTuber…), hoặc nhà cung cấp nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam, việc xác định người chịu trách nhiệm kê khai thuế trở nên phức tạp.
2.4. Tốc độ công nghệ vượt tốc độ pháp lý
Pháp luật về thuế, kế toán thường chậm hơn sự phát triển của công nghệ. Trong khi đó, các nền tảng số liên tục đổi mới, tạo ra mô hình kinh doanh mới mà quy định hiện hành chưa bao quát hết.
III. Các loại thuế chịu tác động trực tiếp trong kinh tế số
3.1. Thuế Giá trị gia tăng (VAT)
Khó khăn lớn nhất là xác định địa điểm tiêu dùng và đối tượng chịu thuế. Ví dụ: người tiêu dùng Việt Nam mua ứng dụng từ nhà cung cấp ở nước ngoài – thuế VAT sẽ do ai kê khai và nộp?
Từ 2022, Việt Nam đã yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới như Google, Facebook, TikTok, Netflix… đăng ký và nộp thuế trực tiếp qua Cổng thông tin điện tử dành cho nhà cung cấp nước ngoài (NCCNN) – một bước tiến lớn nhưng vẫn còn nhiều vấn đề kỹ thuật cần hoàn thiện.
3.2. Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN)
Doanh nghiệp số có thể chuyển lợi nhuận giữa các công ty con tại nhiều quốc gia để giảm thuế toàn cầu (chuyển giá). Điều này khiến cơ quan thuế Việt Nam khó xác định thu nhập chịu thuế thực tế.
3.3. Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN)
Với hàng trăm nghìn cá nhân kinh doanh online, streamer, KOL… thu nhập có thể lên đến hàng trăm triệu mỗi tháng, nhưng nhiều người chưa kê khai thuế đúng quy định.
Cục Thuế đã phối hợp với ngân hàng, sàn TMĐT để kiểm soát dòng tiền, nhưng việc tự giác kê khai và minh bạch doanh thu vẫn là yếu tố quyết định.
IV. Thách thức thực tiễn trong quản lý thuế điện tử
4.1. Thiếu cơ sở dữ liệu tập trung
Hiện chưa có cơ sở dữ liệu đồng bộ giữa cơ quan thuế, ngân hàng, sàn TMĐT, và các nền tảng thanh toán điện tử. Điều này khiến việc kiểm tra, đối chiếu và xác định nghĩa vụ thuế gặp khó khăn.
4.2. Hành vi né thuế, trốn thuế tinh vi
Một số cá nhân, doanh nghiệp cố tình không đăng ký kinh doanh, sử dụng nhiều tài khoản ngân hàng khác nhau để phân tán doanh thu, hoặc thanh toán bằng tiền điện tử, ví ẩn danh, gây khó cho việc theo dõi.
4.3. Thiếu nhân lực am hiểu công nghệ
Cán bộ thuế chủ yếu xuất thân từ lĩnh vực tài chính – kế toán, trong khi hoạt động kinh tế số đòi hỏi kiến thức về công nghệ thông tin, dữ liệu lớn, và phân tích số liệu online.
Do đó, việc đào tạo đội ngũ cán bộ thuế số hóa là yêu cầu cấp thiết.
4.4. Cạnh tranh thuế toàn cầu
Nếu Việt Nam áp dụng mức thuế cao hơn các nước trong khu vực, doanh nghiệp số có thể chuyển trụ sở sang nước khác, gây thất thu ngân sách. Đây là thách thức không chỉ riêng Việt Nam mà mang tính quốc tế.
V. Nỗ lực của cơ quan thuế Việt Nam trong thời gian qua
5.1. Xây dựng hệ thống thuế điện tử toàn diện
Tổng cục Thuế đã triển khai Etax Mobile, eTax Portal, và cổng thông tin dành cho NCCNN, giúp doanh nghiệp, cá nhân kê khai – nộp thuế online dễ dàng.
Đây là nền tảng để tiến tới chính phủ điện tử và quản lý thuế số hóa.
5.2. Ban hành chính sách pháp lý mới
Luật Quản lý thuế, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Thông tư 40/2021/TT-BTC và các văn bản hướng dẫn TMĐT đã xác định rõ trách nhiệm kê khai của sàn thương mại điện tử, cá nhân kinh doanh online và nhà cung cấp nước ngoài.
5.3. Hợp tác quốc tế về chống thất thu thuế
Việt Nam đang tham gia Dự án BEPS (Chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận) do OECD khởi xướng, nhằm xây dựng cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu 15% cho doanh nghiệp đa quốc gia – bảo đảm công bằng trong phân bổ thu nhập chịu thuế.
VI. Giải pháp hướng tới hệ thống thuế thích ứng với kinh tế số
6.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý
Cần ban hành Luật Thuế cho nền kinh tế số, quy định rõ về:
-
Cách xác định doanh thu số, địa điểm tiêu dùng, và người nộp thuế;
-
Trách nhiệm của nền tảng trung gian, sàn giao dịch;
-
Cơ chế xử lý dữ liệu xuyên biên giới.
6.2. Tăng cường chia sẻ dữ liệu
Thiết lập hệ thống kết nối dữ liệu tự động giữa cơ quan thuế, ngân hàng, sàn TMĐT, ví điện tử và nhà mạng.
Từ đó, giúp cơ quan thuế có thể giám sát dòng tiền, phát hiện doanh thu bất thường và xác định nghĩa vụ thuế kịp thời.
6.3. Đẩy mạnh tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế
Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh online cần được hướng dẫn cách kê khai – nộp thuế đúng quy định, tránh sai sót dẫn đến phạt hoặc truy thu.
Các chương trình truyền thông cần nhấn mạnh trách nhiệm công dân và ý thức tự giác nộp thuế.
6.4. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn
Cơ quan thuế nên triển khai hệ thống phân tích dữ liệu giao dịch điện tử, tự động phát hiện rủi ro về thuế và hỗ trợ thanh tra, kiểm tra hiệu quả hơn.
6.5. Nâng cao năng lực cán bộ thuế
Đào tạo đội ngũ cán bộ am hiểu kế toán số, công nghệ thông tin, an ninh mạng, để đáp ứng yêu cầu quản lý trong môi trường số hóa toàn diện.
VII. Vai trò của doanh nghiệp dịch vụ kế toán – thuế trong hỗ trợ chuyển đổi
Trong bối cảnh phức tạp của thuế điện tử, doanh nghiệp cần một đơn vị tư vấn chuyên nghiệp để:
-
Giúp kê khai, nộp thuế đúng quy định;
-
Tối ưu chi phí hợp lý, hạn chế rủi ro phạt thuế;
-
Cập nhật chính sách mới nhanh chóng và chính xác.
MVA Việt Nam – với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ kế toán – thuế – pháp lý doanh nghiệp, đã và đang đồng hành cùng hàng nghìn doanh nghiệp, hộ kinh doanh trong việc chuyển đổi số hệ thống kế toán, lập báo cáo thuế điện tử, và tuân thủ quy định mới của Bộ Tài chính.
MVA luôn tin rằng: “Tuân thủ thuế là nền tảng của sự phát triển bền vững.”
VIII. Kết luận
Kinh tế số mang lại cơ hội to lớn cho Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức chưa từng có về quản lý thuế.
Muốn thích ứng, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế, doanh nghiệp, tổ chức trung gian và các công ty tư vấn chuyên nghiệp.
Chỉ khi xây dựng được hệ thống thuế hiện đại, minh bạch và công bằng, chúng ta mới có thể bảo đảm nguồn thu ngân sách ổn định, khuyến khích đổi mới sáng tạo và hướng tới nền kinh tế số bền vững.


