Khoản tiền trợ cấp người lao động nghỉ việc nhận theo chính sách nội bộ có phải tính thuế TNCN?

Khoản tiền trợ cấp người lao động nghỉ việc nhận theo chính sách nội bộ có thể không phải tính thuế TNCN, kể cả phần trợ cấp cao hơn mức quy định của pháp luật. Đây là điểm mới đáng chú ý tại Nghị định 253/2026/NĐ-CP, áp dụng đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công từ năm 2026. Doanh nghiệp cần kiểm tra quy chế nội bộ, hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động trước khi xác định nghĩa vụ khấu trừ thuế.

I. Chính sách thuế TNCN đối với trợ cấp nghỉ việc từ năm 2026

Khoản tiền trợ cấp người lao động nghỉ việc nhận theo chính sách nội bộ có phải tính thuế TNCN?
Khoản tiền trợ cấp người lao động nghỉ việc nhận theo chính sách nội bộ có phải tính thuế TNCN?

1.1. Nghị định 253/2026/NĐ-CP có quy định mới

Từ năm 2026, chính sách thuế TNCN đối với khoản trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc có thay đổi đáng chú ý. Nghị định 253/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 30/6/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Nghị định hướng dẫn chi tiết Luật Thuế TNCN và quy định lại nhiều khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công. Trong đó, quy định mới mở rộng trường hợp khoản trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Đặc biệt, nếu doanh nghiệp có chính sách nội bộ quy định mức trợ cấp cao hơn mức pháp luật quy định thì phần cao hơn cũng có thể không chịu thuế.

1.2. Đây là điểm mới quan trọng đối với doanh nghiệp

Trước đây, cách xử lý thường được hiểu theo hướng: Khoản trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc đúng quy định pháp luật được miễn thuế.Nếu doanh nghiệp chi cao hơn mức pháp luật quy định thì phần vượt có thể phải tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Cách xử lý này từng được cơ quan thuế hướng dẫn tại nhiều công văn. Tuy nhiên, Nghị định 253/2026/NĐ-CP đã có quy định mới theo hướng thuận lợi hơn cho người lao động. Nếu khoản trợ cấp cao hơn mức pháp luật nhưng được quy định cụ thể trong hồ sơ nội bộ phù hợp thì toàn bộ khoản trợ cấp thực tế chi trả có thể không tính thuế TNCN.

II. Khoản trợ cấp nghỉ việc theo chính sách nội bộ có chịu thuế TNCN không?

2.1. Trợ cấp thôi việc đúng quy định không tính thuế

Theo quy định mới, khoản trợ cấp thôi việc thuộc trường hợp được loại trừ khỏi thu nhập chịu thuế TNCN nếu đáp ứng điều kiện theo quy định. Ví dụ, doanh nghiệp chi trợ cấp thôi việc cho người lao động khi chấm dứt hợp đồng và khoản chi phù hợp với chính sách được áp dụng thì khoản tiền này không tính vào thu nhập chịu thuế. Đây là khoản tiền khác với tiền lương, tiền công thông thường mà người lao động nhận được.

2.2. Trợ cấp mất việc cũng được loại trừ

Không chỉ trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm cũng thuộc nhóm khoản trợ cấp được quy định không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN trong trường hợp đáp ứng điều kiện.

Do đó, kế toán cần phân biệt rõ:

  • Trợ cấp thôi việc.
  • Trợ cấp mất việc làm.
  • Trợ cấp thất nghiệp.
  • Khoản hỗ trợ nghỉ việc theo chính sách riêng của doanh nghiệp.
  • Khoản thưởng hoặc khoản lợi ích khác khi người lao động nghỉ việc.

Không phải mọi khoản tiền doanh nghiệp trả khi người lao động nghỉ việc đều có bản chất là trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc.

2.3. Trợ cấp cao hơn mức pháp luật có thể không chịu thuế

Đây là nội dung đáng chú ý nhất.

Theo quy định mới, nếu doanh nghiệp quy định cụ thể mức trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc cao hơn mức quy định của pháp luật tại một trong các hồ sơ phù hợp thì phần chi cao hơn cũng không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN.

Các hồ sơ có thể bao gồm:

  • Quy chế tài chính.
  • Quy chế nội bộ.
  • Hợp đồng lao động.
  • Thỏa ước lao động tập thể.

Như vậy, chính sách nội bộ của doanh nghiệp có ý nghĩa rất quan trọng khi xác định thuế TNCN đối với khoản trợ cấp nghỉ việc.

III. Điều kiện để khoản trợ cấp theo chính sách nội bộ không tính thuế

3.1. Doanh nghiệp phải có quy định cụ thể

Không nên chỉ căn cứ vào quyết định chi tiền của doanh nghiệp.

Chính sách trợ cấp cần được thể hiện rõ trong hồ sơ phù hợp, chẳng hạn:

Quy chế tài chính hoặc quy chế nội bộ của doanh nghiệp.

Hoặc:

Hợp đồng lao động.

Hoặc:

Thỏa ước lao động tập thể.

Nội dung nên thể hiện rõ đối tượng được hưởng, điều kiện hưởng và mức trợ cấp.

3.2. Chính sách phải được quy định trước hoặc có căn cứ rõ ràng

Doanh nghiệp nên xây dựng chính sách trợ cấp một cách minh bạch.

Ví dụ, quy chế có thể quy định:

Người lao động làm việc từ đủ 5 năm trở lên khi chấm dứt hợp đồng được doanh nghiệp hỗ trợ thêm một khoản tương đương 1 tháng tiền lương cho mỗi 5 năm làm việc.

Khi thực tế phát sinh người lao động nghỉ việc, doanh nghiệp căn cứ chính sách đã ban hành để xác định số tiền được hưởng. Việc này có cơ sở rõ ràng hơn so với việc doanh nghiệp chỉ ban hành một quyết định hỗ trợ riêng cho từng cá nhân sau khi người lao động nghỉ việc.

3.3. Phải xác định đúng bản chất khoản chi

Đây là vấn đề kế toán cần đặc biệt lưu ý.

Không phải cứ đặt tên khoản tiền là “trợ cấp nghỉ việc” thì đương nhiên được miễn thuế.

Cần xem xét:

  • Bản chất khoản tiền.
  • Căn cứ chi trả.
  • Đối tượng hưởng.
  • Điều kiện hưởng.
  • Hồ sơ quy định.
  • Thời điểm chi trả.
  • Mối quan hệ giữa khoản tiền và việc chấm dứt hợp đồng.

Nếu thực chất là tiền lương, tiền thưởng hoặc khoản lợi ích khác thì không nên tự động áp dụng quy định miễn thuế đối với trợ cấp.

IV. Ví dụ về trợ cấp nghỉ việc theo chính sách nội bộ

4.1. Trường hợp toàn bộ khoản trợ cấp không tính thuế

Công ty A ban hành quy chế nội bộ.

Theo quy chế, người lao động khi nghỉ việc được hưởng:

  • Trợ cấp theo quy định pháp luật.
  • Công ty hỗ trợ thêm một khoản theo thời gian làm việc.

Anh B nghỉ việc trong năm 2026.

Tổng số tiền trợ cấp thực tế Công ty A chi trả là 100 triệu đồng.

Trong đó:

  • Trợ cấp theo quy định pháp luật: 60 triệu đồng.
  • Khoản hỗ trợ thêm theo quy chế nội bộ: 40 triệu đồng.

Nếu chính sách hỗ trợ thêm được quy định phù hợp trong quy chế nội bộ, hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động thì theo quy định mới, khoản trợ cấp thực tế chi trả thuộc trường hợp được loại trừ khỏi thu nhập chịu thuế TNCN.

Như vậy, không phải cứ 40 triệu đồng vượt mức pháp luật là mặc nhiên phải tính thuế TNCN.

4.2. Trường hợp doanh nghiệp không có chính sách rõ ràng

Công ty C không có quy chế hoặc hợp đồng quy định về khoản hỗ trợ nghỉ việc. Khi anh D nghỉ việc, Giám đốc quyết định hỗ trợ riêng 50 triệu đồng. Khoản tiền này được ghi chung là:

“Hỗ trợ người lao động nghỉ việc”.

Trường hợp này, kế toán không nên chỉ căn cứ vào tên khoản chi để kết luận được miễn thuế. Cần xác định bản chất và căn cứ pháp lý của khoản tiền trước khi xử lý thuế.

4.3. Trường hợp trả thêm tiền thưởng khi nghỉ việc

Công ty E có chính sách thưởng cho người lao động có thành tích. Khi người lao động nghỉ việc, ngoài trợ cấp thôi việc, công ty còn chi một khoản thưởng hiệu quả công việc. Khoản thưởng này có bản chất khác với trợ cấp thôi việc. Do đó, kế toán cần xem xét khoản thưởng theo quy định về thu nhập chịu thuế TNCN, không nên gộp toàn bộ vào khoản trợ cấp được miễn thuế.

V. Trợ cấp chi sau khi chấm dứt hợp đồng có phải khấu trừ 10%?

5.1. Cần phân biệt trợ cấp miễn thuế và khoản thu nhập khác

Đây là vấn đề rất dễ nhầm. Trường hợp doanh nghiệp trả trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc thuộc diện không tính thuế thì không thể chỉ vì khoản tiền được trả sau ngày chấm dứt hợp đồng mà mặc nhiên khấu trừ 10%. Ngược lại, nếu doanh nghiệp trả tiền lương, tiền công, lợi ích hoặc khoản hỗ trợ khác không thuộc khoản được miễn thì phải xem xét quy định khấu trừ thuế tương ứng.

5.2. Ngưỡng khấu trừ đối với khoản chi sau nghỉ việc đã có thay đổi

Nghị định 253/2026/NĐ-CP cũng thay đổi ngưỡng khấu trừ đối với cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc ký hợp đồng dưới 3 tháng. Từ năm 2026, mức thu nhập từ 5 triệu đồng/lần trở lên thuộc trường hợp khấu trừ 10% theo quy định mới; trường hợp dưới 5 triệu đồng/lần thì việc khấu trừ được thực hiện theo điều kiện quy định. Do đó, kế toán không nên tiếp tục áp dụng máy móc ngưỡng 2 triệu đồng/lần theo quy định trước đây cho các khoản thu nhập thuộc diện khấu trừ theo quy định mới.

5.3. Không phải khoản nào sau nghỉ việc cũng khấu trừ 10%

Cần nhớ:

Thời điểm chi trả không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc khấu trừ thuế. Kế toán phải xác định bản chất khoản thu nhập trước. Nếu là khoản trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc thuộc trường hợp không tính vào thu nhập chịu thuế thì không xử lý như một khoản tiền công thông thường. Nếu là khoản tiền lương, tiền công hoặc lợi ích khác sau khi chấm dứt hợp đồng thì phải xác định quy định khấu trừ tương ứng.

VI. Kế toán cần chuẩn bị hồ sơ gì?

6.1. Hồ sơ về chính sách trợ cấp

Doanh nghiệp nên lưu đầy đủ:

  • Quy chế tài chính.
  • Quy chế nội bộ.
  • Hợp đồng lao động.
  • Thỏa ước lao động tập thể.
  • Quyết định hoặc văn bản phê duyệt chính sách.
  • Quyết định chấm dứt hợp đồng lao động.

Đây là căn cứ quan trọng để chứng minh khoản trợ cấp được chi theo chính sách của doanh nghiệp.

6.2. Hồ sơ tính mức trợ cấp

Kế toán nên có bảng tính chi tiết.

Bảng tính có thể thể hiện:

Nội dung Số tiền
Trợ cấp theo quy định 60 triệu
Khoản hỗ trợ theo chính sách nội bộ 40 triệu
Tổng trợ cấp 100 triệu
Thu nhập chịu thuế TNCN từ khoản trợ cấp Theo điều kiện áp dụng

Việc tách riêng từng khoản giúp doanh nghiệp dễ giải trình khi cơ quan thuế kiểm tra.

6.3. Không nên gộp trợ cấp vào tiền lương

Trên chứng từ thanh toán, doanh nghiệp nên thể hiện rõ:

Tiền lương còn phải trả

Trợ cấp thôi việc

Trợ cấp mất việc

Khoản hỗ trợ khác

Việc phân loại rõ sẽ giúp kế toán xác định đúng nghĩa vụ thuế đối với từng khoản.

VII. Điểm mới kế toán cần đặc biệt lưu ý năm 2026

7.1. Không còn máy móc tính thuế phần vượt

Đây là thay đổi quan trọng nhất.

Theo cách áp dụng mới, nếu doanh nghiệp có quy định cụ thể về mức trợ cấp thôi việc hoặc mất việc cao hơn mức pháp luật tại quy chế tài chính, quy chế nội bộ, hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động thì phần vượt cũng có thể không tính vào thu nhập chịu thuế.

7.2. Phải rà soát lại quy chế nội bộ

Doanh nghiệp nên kiểm tra quy chế hiện hành có quy định:

  • Đối tượng hưởng trợ cấp.
  • Điều kiện hưởng.
  • Công thức tính.
  • Mức hưởng.
  • Thời điểm chi trả.

Nếu chính sách chưa rõ, doanh nghiệp nên rà soát trước khi thực hiện chi trả.

7.3. Phân biệt trợ cấp thôi việc với khoản hỗ trợ khác

Đây là điểm quan trọng khi quyết toán thuế.

Ví dụ:

Trợ cấp thôi việc → xem xét theo quy định miễn thuế.

Trợ cấp mất việc → xem xét theo quy định miễn thuế.

Trợ cấp thất nghiệp → thuộc khoản trợ cấp được loại trừ theo quy định.

Thưởng nghỉ việc → cần xác định theo bản chất khoản thưởng.

Khoản hỗ trợ tự nguyện không có căn cứ chính sách → cần xem xét riêng.

Không nên gom tất cả thành một khoản “trợ cấp nghỉ việc”.

VIII. Kết luận

Khoản tiền trợ cấp người lao động nghỉ việc nhận theo chính sách nội bộ không nhất thiết phải tính thuế TNCN. Từ năm 2026, Nghị định 253/2026/NĐ-CP đã có quy định đáng chú ý: trường hợp doanh nghiệp quy định mức trợ cấp thôi việc hoặc trợ cấp mất việc cao hơn mức pháp luật tại quy chế tài chính, quy chế nội bộ, hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động, thì khoản chi thực tế cao hơn này cũng thuộc trường hợp không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN nếu đáp ứng điều kiện áp dụng. Vì vậy, doanh nghiệp không nên tiếp tục áp dụng máy móc cách tính “phần trợ cấp vượt mức pháp luật phải chịu thuế” như cách xử lý trước đây. Kế toán cần kiểm tra hồ sơ chính sách, bản chất khoản chi và căn cứ chi trả trước khi thực hiện khấu trừ. Đặc biệt, cần phân biệt khoản trợ cấp được miễn thuế với tiền lương, tiền thưởng hoặc các khoản lợi ích khác trả cho người lao động sau khi nghỉ việc. Mỗi khoản có thể có cách xác định thuế TNCN khác nhau.

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA