Điều kiện để Đăng kiểm tàu cá

Sorry, this entry is only available in Tiếng Việt. For the sake of viewer convenience, the content is shown below in the alternative language. You may click the link to switch the active language.

Đăng kiểm tàu cá là hoạt động nhằm kiểm tra, đánh giá tình trạng an toàn kỹ thuật của tàu. Hoạt động này giúp bảo đảm tàu đáp ứng yêu cầu trước và trong quá trình khai thác. Pháp luật hiện hành quy định riêng về đối tượng phải đăng kiểm, nội dung kiểm tra và hồ sơ thực hiện. Theo quy định mới, không phải mọi tàu cá đều thực hiện đăng kiểm theo cùng một thủ tục. Tàu có chiều dài lớn nhất từ 12 mét trở lên thuộc diện phải đăng kiểm. Tàu dưới 12 mét không thuộc diện đăng kiểm nhưng vẫn phải trang bị thiết bị an toàn theo quy định. Vậy Điều kiện để Đăng kiểm tàu cá hiện nay gồm những gì? Hồ sơ cần chuẩn bị ra sao và thủ tục cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật được thực hiện như thế nào? MVA Việt Nam sẽ giải đáp trong bài viết dưới đây.

I. Căn cứ pháp lý về đăng kiểm tàu cá

Điều kiện để Đăng kiểm tàu cá
Điều kiện để Đăng kiểm tàu cá

Quy định về đăng kiểm tàu cá hiện được thực hiện theo Luật Thủy sản và các văn bản hướng dẫn. Trong đó, Thông tư 02/2026/TT-BNNMT có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Thông tư quy định về đăng kiểm viên, bảo đảm an toàn kỹ thuật và đăng ký tàu cá.

Ngày 28/08/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Văn bản hợp nhất 81/2026/VBHN-TT-BNNMT. Văn bản này hợp nhất các quy định liên quan đến đăng kiểm viên và an toàn kỹ thuật tàu cá. Đây là một trong những căn cứ quan trọng khi thực hiện đăng kiểm hiện nay.

II. Tàu cá nào phải đăng kiểm?

Điều kiện để Đăng kiểm tàu cá
Điều kiện để Đăng kiểm tàu cá

2.1. Tàu cá từ 12 mét trở lên

Theo Thông tư 02/2026/TT-BNNMT, tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 12 mét trở lên phải đăng kiểm. Quy định này cũng áp dụng đối với tàu phục vụ nuôi trồng thủy sản có chiều dài tương ứng. Tàu công vụ thủy sản cũng thuộc đối tượng phải đăng kiểm.

Đối với nhóm tàu này, chủ tàu phải thực hiện kiểm tra an toàn kỹ thuật. Việc kiểm tra được thực hiện tại cơ sở đăng kiểm tàu cá đủ điều kiện. Kết quả đạt yêu cầu là cơ sở để cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật.

2.2. Tàu cá dưới 12 mét

Tàu cá có chiều dài lớn nhất dưới 12 mét không thuộc diện phải đăng kiểm theo thủ tục trên. Tuy nhiên, tàu vẫn phải được trang bị các thiết bị an toàn khi hoạt động. Danh mục thiết bị được thực hiện theo quy định chuyên ngành.

Do đó, chủ tàu không nên hiểu rằng tàu dưới 12 mét được miễn mọi yêu cầu về an toàn. Chủ tàu vẫn phải bảo đảm tàu có đầy đủ thiết bị cần thiết trước khi đưa vào hoạt động.

III. Điều kiện để tàu cá được đăng kiểm

3.1. Đáp ứng yêu cầu về an toàn kỹ thuật

Tàu cá phải đáp ứng các yêu cầu theo quy chuẩn kỹ thuật về tàu cá. Nội dung đánh giá liên quan đến trạng thái kỹ thuật của tàu và các trang thiết bị được lắp đặt. Việc kiểm tra được thực hiện bởi cơ sở đăng kiểm tàu cá.

Cơ sở đăng kiểm thực hiện kiểm tra theo quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Các yêu cầu được áp dụng tùy theo loại tàu và hình thức kiểm tra. Chủ tàu cần bảo đảm tàu sẵn sàng để cơ sở đăng kiểm tiến hành đánh giá.

3.2. Có hồ sơ thiết kế được thẩm định khi thuộc trường hợp bắt buộc

Tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 12 mét trở lên phải có hồ sơ thiết kế kỹ thuật được thẩm định trước khi đóng mới hoặc cải hoán. Quy định này cũng áp dụng đối với tàu phục vụ nuôi trồng thủy sản từ 12 mét trở lên.

Riêng tàu vỏ gỗ đóng mới theo mẫu truyền thống phải có hồ sơ thiết kế mẫu được cơ sở đăng kiểm tàu cá sao duyệt. Đây là cơ sở để kiểm soát yêu cầu kỹ thuật ngay từ quá trình đóng mới.

3.3. Máy móc và thiết bị phải đáp ứng yêu cầu

Máy móc và trang thiết bị thuộc diện phải đăng kiểm phải được kiểm tra. Đối với vật liệu, máy móc và thiết bị thuộc danh mục quy định, chủ tàu phải cung cấp các giấy tờ chứng minh nguồn gốc và chất lượng theo từng trường hợp.

Với thiết bị sản xuất trong nước, hồ sơ có thể bao gồm giấy chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy và tài liệu liên quan. Với thiết bị nhập khẩu, có thể phải cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

IV. Các hình thức đăng kiểm tàu cá

4.1. Kiểm tra lần đầu

Kiểm tra lần đầu được thực hiện đối với tàu đóng mới. Hình thức này cũng áp dụng với tàu chưa từng được cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật. Cơ sở đăng kiểm sẽ đánh giá trạng thái kỹ thuật của tàu theo quy định.

Trường hợp tàu đóng mới hoặc cải hoán, hồ sơ thiết kế phải được thẩm định khi thuộc trường hợp bắt buộc. Việc giám sát kỹ thuật được thực hiện trong quá trình đóng mới hoặc cải hoán.

4.2. Kiểm tra chu kỳ

Kiểm tra chu kỳ gồm kiểm tra hàng năm, kiểm tra trên đà và kiểm tra định kỳ. Thời hạn thực hiện từng loại kiểm tra được xác định theo quy chuẩn kỹ thuật về tàu cá. Chủ tàu cần chủ động theo dõi thời hạn để tránh việc giấy chứng nhận hết hiệu lực.

Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện các vấn đề về thân tàu, máy móc và trang thiết bị. Qua đó, chủ tàu có thể sửa chữa kịp thời trước khi tiếp tục hoạt động.

4.3. Kiểm tra bất thường

Kiểm tra bất thường được thực hiện khi tàu bị tai nạn hoặc phải sửa chữa sau tai nạn. Hình thức này cũng được thực hiện theo yêu cầu của chủ tàu hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Sau khi kiểm tra, cơ sở đăng kiểm đánh giá tình trạng kỹ thuật của tàu. Nếu đạt yêu cầu, tàu được thực hiện các thủ tục cấp giấy chứng nhận theo quy định.

V. Hồ sơ cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật tàu cá

5.1. Thành phần hồ sơ

Theo Thông tư 02/2026/TT-BNNMT, hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật gồm các giấy tờ chính sau:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận theo Mẫu số 03.BĐ.
  • Bản chụp hồ sơ thiết kế đã được thẩm định đối với trường hợp đóng mới hoặc cải hoán.
  • Các giấy tờ về vật liệu, máy móc và thiết bị theo yêu cầu trong quá trình kiểm tra.
  • Các tài liệu khác theo từng trường hợp cụ thể của tàu.

Trường hợp cơ sở đăng kiểm vừa thẩm định thiết kế, vừa thực hiện giám sát kỹ thuật thì không phải nộp lại bản chụp hồ sơ thiết kế đã thẩm định. Hồ sơ được nộp 01 bộ tại cơ sở đăng kiểm tàu cá.

5.2. Yêu cầu đối với hồ sơ

Hồ sơ phải thể hiện đúng thông tin về tàu và chủ tàu. Các tài liệu kỹ thuật phải phù hợp với thực tế của tàu. Nếu có thay đổi về máy móc hoặc thiết bị, chủ tàu cần cung cấp tài liệu liên quan để cơ sở đăng kiểm kiểm tra.

Chủ tàu chịu trách nhiệm về tính chính xác và hợp pháp của hồ sơ. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ giúp hạn chế thời gian bổ sung giấy tờ trong quá trình đăng kiểm.

VI. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật tàu cá

6.1. Nộp hồ sơ

Chủ tàu nộp hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận tại cơ sở đăng kiểm tàu cá. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính hoặc theo phương thức điện tử nếu cơ sở đăng kiểm đáp ứng hình thức này.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ đầy đủ, cơ sở đăng kiểm thống nhất thời gian và địa điểm kiểm tra với chủ tàu. Tàu phải được đưa đến vị trí phù hợp để thực hiện kiểm tra theo yêu cầu kỹ thuật.

6.2. Kiểm tra thực tế

Cơ sở đăng kiểm tiến hành kiểm tra và giám sát an toàn kỹ thuật. Nội dung kiểm tra được thực hiện theo quy chuẩn kỹ thuật tàu cá và các tiêu chuẩn có liên quan.

Nếu kết quả không đạt, cơ sở đăng kiểm thông báo cho chủ tàu và nêu rõ lý do. Chủ tàu phải khắc phục các nội dung chưa phù hợp trước khi đề nghị kiểm tra lại. Nếu kết quả đạt yêu cầu, cơ sở đăng kiểm thực hiện cấp giấy tờ theo quy định.

6.3. Thời hạn giải quyết

Theo Cổng Dịch vụ công Quốc gia, thủ tục cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật tàu cá được giải quyết trong 01 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ. Cơ sở đăng kiểm thống nhất thời gian và địa điểm kiểm tra với chủ tàu. Nếu kết quả đạt yêu cầu, trong 03 ngày làm việc kể từ khi hoàn thành kiểm tra, cơ sở đăng kiểm cấp các giấy tờ theo quy định.

Kết quả gồm Biên bản kiểm tra kỹ thuật và Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật. Đối với trường hợp kiểm tra đóng mới hoặc lần đầu, còn có Sổ đăng kiểm theo mẫu quy định.

VII. Một số lưu ý khi đăng kiểm tàu cá

Chủ tàu cần kiểm tra thời hạn đăng kiểm trước khi đưa tàu vào hoạt động. Việc để giấy chứng nhận hết hạn có thể ảnh hưởng đến hoạt động khai thác. Vì vậy, chủ tàu nên chủ động thực hiện kiểm tra chu kỳ theo đúng thời hạn.

Đối với tàu đóng mới hoặc cải hoán từ 12 mét trở lên, cần thực hiện thẩm định thiết kế trước khi triển khai. Việc tự ý đóng mới hoặc cải hoán mà không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật có thể gây khó khăn khi đăng kiểm.

Ngoài Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật, tàu cá còn phải đáp ứng các yêu cầu khác để được hoạt động hợp pháp. Tùy trường hợp, chủ tàu còn phải thực hiện thủ tục đăng ký tàu cá và các thủ tục liên quan đến giấy phép khai thác.

VIII. Kết luận

Điều kiện để Đăng kiểm tàu cá tập trung vào yêu cầu an toàn kỹ thuật, hồ sơ thiết kế, máy móc, trang thiết bị và kết quả kiểm tra thực tế. Tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 12 mét trở lên thuộc diện phải đăng kiểm. Tàu dưới 12 mét vẫn phải đáp ứng yêu cầu về trang thiết bị an toàn khi hoạt động. Chủ tàu cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và bảo đảm tình trạng kỹ thuật của tàu trước khi kiểm tra. Việc thực hiện đúng quy định giúp tàu được cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và hoạt động thuận lợi hơn.

Leave a Reply

mva branches nationwide

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA