Điều kiện để Kinh doanh Hoạt động giáo dục đại học là vấn đề được nhiều nhà đầu tư quan tâm. Đây là lĩnh vực có yêu cầu cao về đất đai, cơ sở vật chất và tài chính. Nhà đầu tư còn phải đáp ứng điều kiện về đội ngũ và chất lượng đào tạo. Từ ngày 17/09/2026, các điều kiện này được thực hiện theo Nghị định 361/2026/NĐ-CP. Để hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư không chỉ thành lập cơ sở giáo dục đại học. Cơ sở còn phải được cấp phép hoạt động giáo dục đại học. Phạm vi cấp phép được xác định theo trình độ, ngành hoặc lĩnh vực đào tạo. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các điều kiện, hồ sơ và thủ tục mới nhất.
Mục lục
- I. Căn cứ pháp lý về hoạt động giáo dục đại học
- II. Hoạt động giáo dục đại học gồm những hình thức nào?
- III. Điều kiện để Kinh doanh Hoạt động giáo dục đại học
- IV. Điều kiện cấp phép hoạt động giáo dục đại học
- V. Hồ sơ thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục đại học
- VI. Hồ sơ cấp phép hoạt động giáo dục đại học
- VII. Thủ tục kinh doanh hoạt động giáo dục đại học
- VIII. Đình chỉ tuyển sinh và đình chỉ hoạt động giáo dục đại học
- IX. Một số lưu ý khi kinh doanh hoạt động giáo dục đại học
- X. Kết luận
I. Căn cứ pháp lý về hoạt động giáo dục đại học

Hoạt động giáo dục đại học chịu sự điều chỉnh của Luật Giáo dục đại học và các văn bản hướng dẫn. Trong đó, Nghị định 361/2026/NĐ-CP là văn bản quan trọng về điều kiện đầu tư và hoạt động. Nghị định được Chính phủ ban hành ngày 17/09/2026. Văn bản có hiệu lực ngay từ ngày ban hành.
Nghị định 361/2026/NĐ-CP quy định nhiều nội dung liên quan đến cơ sở giáo dục đại học. Các nội dung gồm thành lập, sáp nhập, chia, tách và giải thể. Nghị định cũng quy định về cấp phép hoạt động giáo dục đại học. Ngoài ra còn có quy định về đình chỉ và thu hồi giấy phép.
Đáng chú ý, Nghị định 361/2026/NĐ-CP đã làm hết hiệu lực Chương VI và Chương VII của Nghị định 125/2024/NĐ-CP. Vì vậy, khi tư vấn hoặc chuẩn bị hồ sơ mới, cần ưu tiên áp dụng quy định của Nghị định 361/2026/NĐ-CP.
II. Hoạt động giáo dục đại học gồm những hình thức nào?

Giáo dục đại học được tổ chức thông qua các cơ sở giáo dục đại học. Tùy mô hình, cơ sở có thể được thành lập theo hình thức công lập hoặc tư thục. Pháp luật cũng quy định riêng đối với cơ sở giáo dục đại học có yếu tố nước ngoài.
Nhà đầu tư tư nhân thường quan tâm đến việc thành lập trường đại học tư thục. Mô hình này phải đáp ứng yêu cầu về nguồn vốn và cơ sở vật chất. Nhà đầu tư cũng phải bảo đảm khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài.
Ngoài trụ sở chính, pháp luật còn quy định về phân hiệu và địa điểm đào tạo khác. Mỗi địa điểm có thể phát sinh điều kiện riêng. Phạm vi đào tạo cũng phải phù hợp với nội dung được cấp phép.
III. Điều kiện để Kinh doanh Hoạt động giáo dục đại học
Để triển khai hoạt động giáo dục đại học, nhà đầu tư cần thực hiện hai giai đoạn. Giai đoạn đầu là thành lập hoặc được cho phép thành lập cơ sở. Giai đoạn sau là xin cấp phép hoạt động giáo dục đại học. Hai giai đoạn này có điều kiện và hồ sơ riêng.
3.1. Điều kiện về quy hoạch và định hướng phát triển
Cơ sở giáo dục đại học phải phù hợp với chiến lược và quy hoạch đã được phê duyệt. Dự án cũng phải phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội. Đây là điều kiện đầu tiên khi xem xét việc thành lập cơ sở.
Nhà đầu tư cần xác định địa điểm và mô hình trường trước khi lập hồ sơ. Phương án đầu tư phải phù hợp với định hướng phát triển của địa phương. Việc này giúp hạn chế rủi ro khi hồ sơ được thẩm định.
3.2. Điều kiện về đất đai và trụ sở chính
Cơ sở giáo dục đại học phải có ít nhất một địa điểm làm trụ sở chính. Địa điểm này phải được Nhà nước giao đất hoặc cho thuê đất. Trường hợp khác phải có xác nhận hợp pháp về quyền sử dụng đất. Diện tích tối thiểu của trụ sở chính là 05 ha.
Cơ sở vật chất phải phù hợp với tiêu chuẩn và định mức sử dụng diện tích công trình giáo dục. Địa điểm cũng phải bảo đảm môi trường giáo dục an toàn. Các yêu cầu về xây dựng, vệ sinh và môi trường phải được đáp ứng.
Đối với cơ sở giáo dục đại học tư thục do nhà đầu tư nước ngoài đầu tư, pháp luật có quy định riêng. Nhà đầu tư có thể thuê cơ sở vật chất ổn định. Mỗi chu kỳ thuê phải có thời hạn ít nhất 05 năm.
3.3. Điều kiện về năng lực tài chính
Năng lực tài chính là điều kiện quan trọng khi thành lập trường đại học. Đối với trường công lập, phải có dự án đầu tư xây dựng được phê duyệt. Dự án phải xác định rõ nguồn vốn thực hiện. Trường hợp dự án đã hoàn thành thì phải có hồ sơ quyết toán theo quy định.
Đối với trường tư thục, vốn đầu tư phải là vốn hợp pháp. Giá trị quyền sử dụng đất không được tính vào khoản vốn này. Nguồn lực phải đủ để duy trì hoạt động đào tạo và vận hành. Khả năng tài chính phải phù hợp với quy mô đào tạo dự kiến.
Đặc biệt, tại thời điểm thẩm định cho phép thành lập, nhà đầu tư phải hoàn thành và nghiệm thu cơ sở vật chất. Hạ tầng kỹ thuật và trang thiết bị cũng phải được hoàn thành. Tổng giá trị đầu tư thực tế phải đạt tối thiểu 300 tỷ đồng. Giá trị này phải được kiểm toán hoặc định giá theo quy định.
Sau khi được cho phép thành lập, nhà đầu tư phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ chuyển giao tài sản. Thời hạn thực hiện là 90 ngày kể từ ngày có quyết định. Tài sản chuyển giao gồm đất, cơ sở vật chất và hạ tầng kỹ thuật. Vốn bằng tiền và tài sản hợp pháp khác cũng thuộc phạm vi chuyển giao.
3.4. Điều kiện về đội ngũ quản lý và giảng viên
Cơ sở giáo dục đại học phải có bộ máy lãnh đạo và quản lý phù hợp. Hệ thống văn bản nội bộ cũng phải được xây dựng đầy đủ. Số lượng và trình độ giảng viên phải đáp ứng chuẩn cơ sở giáo dục đại học.
Đội ngũ phải phù hợp với quy mô đào tạo dự kiến. Cơ cấu nhân sự cũng phải phù hợp với chiến lược phát triển. Các yêu cầu này được tính cho giai đoạn ít nhất 05 năm.
Như vậy, nhà đầu tư không thể chỉ chứng minh nguồn vốn và cơ sở vật chất. Phương án nhân sự cũng cần được chuẩn bị đồng thời. Đây là nội dung quan trọng trong quá trình cấp phép hoạt động.
3.5. Điều kiện về cơ sở vật chất và học liệu
Cơ sở giáo dục đại học phải có diện tích sàn phục vụ đào tạo phù hợp. Mức diện tích được tính theo số người học chính quy quy đổi. Quy mô đào tạo dự kiến cũng phải được tính đến.
Ngoài diện tích sàn, trường phải có cơ sở thực hành và thực tập. Trang thiết bị, công nghệ và học liệu phải phù hợp với chương trình. Hệ thống quản lý đào tạo cũng phải đáp ứng yêu cầu bảo đảm chất lượng.
Các điều kiện này phải phù hợp với ngành, lĩnh vực và trình độ đào tạo. Trường không được tổ chức đào tạo vượt quá phạm vi được cấp phép. Đây là điểm cần lưu ý khi xây dựng kế hoạch tuyển sinh.
3.6. Điều kiện đối với hoạt động giáo dục đại học trên không gian số
Pháp luật hiện hành cho phép hoạt động giáo dục đại học trên không gian số trong phạm vi được cấp phép. Hoạt động này không được tự tạo ra hình thức đào tạo mới trái quy định.
Cơ sở đào tạo phải có phương án quản lý người học. Phương án phải bao gồm tổ chức đào tạo và kiểm tra, đánh giá. Việc lưu trữ dữ liệu và xác thực kết quả học tập cũng phải được bảo đảm. Ngoài ra, hệ thống phải đáp ứng yêu cầu về an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu.
IV. Điều kiện cấp phép hoạt động giáo dục đại học
Sau khi được thành lập hoặc cho phép thành lập, cơ sở chưa được tự động đào tạo. Cơ sở phải thực hiện thủ tục cấp phép hoạt động giáo dục đại học. Phạm vi cấp phép được xác định theo trình độ, ngành hoặc lĩnh vực đào tạo.
Theo Điều 23 Nghị định 361/2026/NĐ-CP, cơ sở phải đáp ứng các nhóm điều kiện chính sau:
-
Bộ máy lãnh đạo và hệ thống văn bản nội bộ đáp ứng yêu cầu.
-
Đội ngũ giảng viên đáp ứng chuẩn cơ sở giáo dục đại học.
-
Diện tích sàn phục vụ đào tạo phù hợp với quy mô dự kiến.
-
Có giảng viên và nhân sự hỗ trợ giáo dục phù hợp.
-
Có cơ sở thực hành, thực tập và trang thiết bị cần thiết.
-
Có công nghệ và học liệu phù hợp với chương trình.
-
Có hệ thống quản lý đào tạo và bảo đảm chất lượng.
Các điều kiện này phải được duy trì trong quá trình hoạt động. Cơ sở giáo dục cũng phải cập nhật thông tin trên hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Người đứng đầu cơ sở chịu trách nhiệm về tính chính xác của dữ liệu.
V. Hồ sơ thành lập hoặc cho phép thành lập cơ sở giáo dục đại học
Theo Nghị định 361/2026/NĐ-CP, hồ sơ thành lập hoặc cho phép thành lập gồm 01 bộ. Thành phần hồ sơ được quy định tại Điều 20 và Phụ lục II.
Đối với trường tư thục, hồ sơ cơ bản gồm văn bản đề nghị cho phép thành lập. Hồ sơ còn phải có tài liệu liên quan đến địa điểm và quyền sử dụng đất. Nhà đầu tư phải cung cấp minh chứng về năng lực tài chính.
Các tài liệu chứng minh năng lực tài chính có thể gồm:
-
Hợp đồng tín dụng hoặc cam kết cấp tín dụng.
-
Xác nhận phong tỏa tiền trong tài khoản.
-
Chứng từ chứng minh nguồn vốn đã bố trí.
-
Chứng từ về tài sản và cơ sở vật chất đã đầu tư.
-
Hợp đồng, chứng từ và biên bản nghiệm thu.
-
Tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản góp vốn.
-
Tài liệu xác định giá trị tài sản góp vốn.
Nếu thông tin đã có trong cơ sở dữ liệu quốc gia hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành, một số bản sao có thể không phải nộp lại. Quy định này giúp giảm thành phần hồ sơ giấy trong quá trình thực hiện thủ tục.
VI. Hồ sơ cấp phép hoạt động giáo dục đại học
Hồ sơ cấp phép hoạt động được thực hiện theo Mẫu số 04 tại Phụ lục II. Hồ sơ phải xác định rõ phạm vi xin cấp phép. Nội dung này gồm trình độ, ngành, lĩnh vực và địa điểm đào tạo.
Cơ sở chỉ phải nộp minh chứng đối với dữ liệu chưa có trên hệ thống. Trường hợp dữ liệu đã được kết nối và chia sẻ, cơ quan quản lý có thể khai thác trực tiếp.
Nhà đầu tư cần rà soát dữ liệu trước khi nộp hồ sơ. Các thông tin về giảng viên, cơ sở vật chất và đào tạo phải thống nhất. Việc kê khai sai có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cấp phép.
VII. Thủ tục kinh doanh hoạt động giáo dục đại học
7.1. Thẩm quyền giải quyết
Thủ tục cấp phép hoạt động giáo dục đại học được thực hiện tại Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hồ sơ có thể được gửi qua Cổng Dịch vụ công quốc gia. Người nộp cũng có thể thực hiện qua VNeID, bưu chính hoặc trực tiếp.
Cơ sở giáo dục cũng có thể đăng ký trực tiếp trên cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục đại học. Đây là điểm mới gắn với việc số hóa dữ liệu trong quản lý giáo dục đại học.
7.2. Thủ tục thành lập hoặc cho phép thành lập
Nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ theo quy định và gửi đến cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ sẽ được kiểm tra về tính đầy đủ và hợp lệ. Cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu bổ sung nếu hồ sơ chưa đáp ứng.
Sau khi hồ sơ đầy đủ, cơ quan quản lý tiến hành thẩm định. Nội dung thẩm định tập trung vào quy hoạch, địa điểm và năng lực tài chính. Kết quả thẩm định là căn cứ để quyết định thành lập hoặc cho phép thành lập.
Sau khi được cho phép thành lập, trường tư thục phải thực hiện việc chuyển giao vốn và tài sản theo quy định. Thời hạn chuyển giao là 90 ngày. Nhà đầu tư phải báo cáo và cung cấp minh chứng cho cơ quan có thẩm quyền.
7.3. Thủ tục cấp phép hoạt động giáo dục đại học
Cơ sở giáo dục gửi hồ sơ cấp phép theo Mẫu số 04. Hồ sơ được gửi đến Bộ Giáo dục và Đào tạo bằng hình thức phù hợp. Cơ quan quản lý sẽ kiểm tra tính đầy đủ của thông tin.
Trong thời hạn 07 ngày làm việc, nếu thông tin chưa đầy đủ hoặc chưa đúng quy định, Bộ Giáo dục và Đào tạo phải thông báo để cơ sở hoàn thiện. Khi thông tin đã đầy đủ và đúng quy định, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo đánh giá điều kiện cấp phép. Thời hạn quyết định là 10 ngày làm việc.
Nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện, cơ sở được cấp phép theo phạm vi đề nghị. Nếu chưa đáp ứng, cơ quan có thẩm quyền phải trả lời bằng văn bản. Lý do chưa cấp phép phải được nêu rõ.
VIII. Đình chỉ tuyển sinh và đình chỉ hoạt động giáo dục đại học
Cơ sở giáo dục đại học có thể bị đình chỉ tuyển sinh nếu không còn đáp ứng điều kiện. Việc tổ chức đào tạo ngoài phạm vi được cấp phép cũng là căn cứ đình chỉ. Ngoài ra, vi phạm pháp luật đến mức phải đình chỉ cũng có thể bị xử lý.
Cơ sở có thể bị đình chỉ hoạt động nếu không khắc phục nguyên nhân dẫn đến đình chỉ tuyển sinh. Trường hợp tiếp tục tuyển sinh hoặc đào tạo trong thời gian bị đình chỉ cũng bị xử lý. Vi phạm pháp luật đến mức đình chỉ là căn cứ khác để áp dụng biện pháp này.
Do đó, điều kiện cấp phép không chỉ cần đáp ứng tại thời điểm xin phép. Cơ sở còn phải duy trì các điều kiện trong suốt quá trình hoạt động. Đây là yêu cầu quan trọng đối với trường đại học tư thục.
IX. Một số lưu ý khi kinh doanh hoạt động giáo dục đại học
Nhà đầu tư cần phân biệt thành lập trường với cấp phép hoạt động giáo dục đại học. Đây là hai thủ tục khác nhau. Có quyết định cho phép thành lập chưa đồng nghĩa với việc được tuyển sinh và tổ chức đào tạo.
Với trường tư thục, yêu cầu về vốn là nội dung cần đặc biệt quan tâm. Mức đầu tư thực tế tại thời điểm thẩm định phải đạt tối thiểu 300 tỷ đồng. Khoản này không bao gồm giá trị quyền sử dụng đất. Nhà đầu tư cũng phải hoàn tất việc chuyển giao tài sản trong thời hạn 90 ngày.
Nhà đầu tư cũng cần tính toán quy mô tuyển sinh ngay từ đầu. Quy mô này ảnh hưởng đến diện tích sàn và đội ngũ giảng viên. Quy mô còn liên quan đến cơ sở thực hành và hệ thống bảo đảm chất lượng.
Ngoài ra, phạm vi cấp phép cần được xác định chính xác. Trường chỉ được đào tạo trong phạm vi đã được cấp phép. Khi thay đổi địa điểm, trình độ hoặc lĩnh vực đào tạo, có thể phải thực hiện thủ tục điều chỉnh, bổ sung giấy phép.
X. Kết luận
Điều kiện để Kinh doanh Hoạt động giáo dục đại học hiện được quy định chặt chẽ về quy hoạch, đất đai, tài chính và chất lượng đào tạo. Đối với trường tư thục, nhà đầu tư phải chuẩn bị nguồn vốn lớn. Đặc biệt, giá trị đầu tư thực tế tại thời điểm thẩm định phải đạt tối thiểu 300 tỷ đồng.
Bên cạnh nguồn vốn, trường phải có trụ sở chính với diện tích tối thiểu 05 ha. Cơ sở cũng phải đáp ứng yêu cầu về cơ sở vật chất, giảng viên và hệ thống quản lý. Sau khi được thành lập, trường tiếp tục phải xin cấp phép hoạt động giáo dục đại học.
Do đó, nhà đầu tư nên chuẩn bị đồng thời hồ sơ pháp lý, phương án tài chính và kế hoạch đào tạo. Việc rà soát điều kiện từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro khi thẩm định. Đồng thời, quá trình triển khai hoạt động giáo dục sẽ thuận lợi và đúng quy định hơn.


