Giới thiệu & tầm quan trọng của giảm trừ gia cảnh trong thuế TNCN

Sorry, this entry is only available in Tiếng Việt. For the sake of viewer convenience, the content is shown below in the alternative language. You may click the link to switch the active language.

Giảm trừ gia cảnh là chính sách quan trọng trong hệ thống thuế thu nhập cá nhân (TNCN) của Việt Nam, nhằm bảo đảm nguyên tắc “khả năng nộp thuế” và “công bằng”: người có hoàn cảnh nuôi dưỡng nhiều người phụ thuộc hoặc có mức thu nhập thấp được giảm gánh nặng thuế.

Từ trước đến nay, mức giảm trừ gia cảnh dành cho người nộp thuế (bản thân) và cho người phụ thuộc được Nhà nước quy định cố định, và đã có thời gian dài không được điều chỉnh, trong khi chi phí sinh hoạt, lạm phát, giá cả nhiều mặt hàng thiết yếu tăng cao. Chính vì vậy, việc nâng mức giảm trừ gia cảnh lên 15,5 triệu đồng/tháng là đề xuất được dư luận quan tâm, bởi nó có thể mang lại giảm nhẹ gánh nặng thuế cho người lao động, đồng thời đặt ra nhiều vấn đề về cân bằng ngân sách.

1. Bối cảnh & động cơ của đề xuất

1.1 Mức giảm trừ gia cảnh hiện hành & thực tế đời sống

  • Theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14, mức giảm trừ gia cảnh hiện nay là 11 triệu đồng/tháng cho người nộp thuế, và 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc.
  • Mức này được duy trì từ tháng 7/2020 đến nay.
  • Trong khi đó, chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chi phí sinh hoạt, giá nguyên, vật liệu, năng lượng đều tăng theo thời gian — dẫn đến thực tế mức 11 triệu trở nên “cạn kiệt” nếu người lao động phải chi trả các khoản tiền thuê nhà, chi phí y tế, giáo dục, thực phẩm…
  • Ngoài ra, luật thuế hiện hành (khoản 4, Điều 1 Luật 26/2012) quy định: “Trường hợp chỉ số giá tiêu dùng (CPI) biến động trên 20% so với thời điểm điều chỉnh gần nhất, Chính phủ trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh.” 
  • Từ năm 2020 đến nay, biến động CPI lũy kế cộng dồn được dự báo vượt ngưỡng 20% (ước khoảng 21,24%) – do đó, theo quy định luật, việc điều chỉnh là có căn cứ để thực hiện.

1.2 Áp lực từ chi phí tăng — yêu cầu “chia sẻ thành quả phát triển”

Một lý do then chốt thúc đẩy đề xuất là để chia sẻ thành quả tăng trưởng kinh tế và giúp người dân “ăn, ở, học tập, chữa bệnh” không bị đè nặng bởi thuế, nhất là trong giai đoạn lạm phát và chi phí đẩy cao:

  • Khi người lao động có thu nhập tăng nhưng chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn, thu nhập “thực” (sau khi trừ chi phí) bị giảm mạnh.
  • Việc nâng mức giảm trừ gia cảnh là cách để “bù đắp” phần mất giá do lạm phát, giúp nâng cao thu nhập khả dụng của người dân.
  • Tăng thu nhập khả dụng sẽ thúc đẩy tiêu dùng, chi tiêu hộ gia đình, tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế nội địa — điều mà nhà nước cũng hướng tới trong các giai đoạn phục hồi.
  • Ngoài ra, nếu mức giảm trừ trội hơn, nhiều người sẽ ít bị “rơi” vào thuế hoặc chịu mức thuế thấp, góp phần ổn định đời sống và giảm bất bình đẳng thu nhập.

1.3 Lộ trình cải cách biểu thuế TNCN song hành

Bên cạnh việc nâng giảm trừ gia cảnh, Bộ Tài chính cũng đề xuất cải cách biểu thuế TNCN, giảm số bậc thuế từ 7 xuống 5, và điều chỉnh ngưỡng áp dụng thuế suất cao nhất. Mục tiêu là xây dựng hệ thống thuế cá nhân công bằng hơn, dễ vận hành hơn và thích ứng với thực tế mới.

II. Nội dung cụ thể của đề xuất

Dưới đây là các điểm nổi bật trong đề xuất của Bộ Tài chính:

2.1 Mức giảm trừ mới

  • Đối với người nộp thuế (bản thân): nâng từ 11 triệu đồng/tháng lên 15,5 triệu đồng/tháng
  • Đối với mỗi người phụ thuộc: nâng từ 4,4 triệu đồng/tháng lên 6,2 triệu đồng/tháng 
  • Tỷ lệ tăng so với hiện hành khoảng 40,9%

Trong dự thảo, Bộ Tài chính đưa ra hai phương án:
 • Phương án 1: điều chỉnh theo CPI (giá tiêu dùng), đưa mức giảm trừ bản thân lên 13,3 triệu đồng/tháng và mỗi người phụ thuộc lên 5,3 triệu đồng/tháng 

  • Phương án 2: điều chỉnh theo tốc độ tăng thu nhập bình quân & GDP, đưa mức giảm trừ lên 15,5 triệu & 6,2 triệu đồng/tháng — đây là phương án “đột phá” được Bộ Tài chính ưu tiên đề xuất.

2.2 Dự kiến tác động đối với người nộp thuế

  • Theo Bộ Tài chính, nếu đề xuất này được thông qua, người có thu nhập khoảng 15 triệu đồng/tháng (sau khi trừ các khoản bảo hiểm) không phải nộp thuế TNCN.
  • Với thu nhập 20 triệu đồng/tháng, khoản thuế phải nộp sẽ rất thấp, khoảng 120.000 đồng/tháng sau khi trừ các khoản bảo hiểm.
  • Trường hợp người có 1 người phụ thuộc: nếu thu nhập 25 triệu đồng/tháng, người đó sẽ nộp thuế 33.750 đồng; nếu thu nhập 35 triệu đồng, mức đóng khoảng 265.000 đồng.
  • Dự kiến số người phải nộp thuế TNCN sẽ giảm mạnh: từ hơn 4 triệu hiện nay xuống còn 2,21 triệu người (giảm khoảng 2,18 triệu người, tương đương giảm 49,66%)
  • Đồng thời, dự kiến thu ngân sách từ thuế TNCN sẽ giảm khoảng 21.000 tỷ đồng mỗi năm so với hiện hành.

2.3 Thời điểm áp dụng & hiệu lực

  • Nếu được thông qua bởi Ủy ban Thường vụ Quốc hội, mức giảm trừ gia cảnh mới có thể được áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026.
  • Dự thảo Nghị quyết của UBTVQH đã được gửi Bộ Tư pháp thẩm định. 
  • Khi Nghị quyết mới có hiệu lực thì Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14 sẽ chấm dứt hiệu lực.

III. Tác động – lợi ích & rủi ro

3.1 Lợi ích & ảnh hưởng tích cực

  1. Giảm áp lực thuế cho người lao động thu nhập trung bình và thấp
    • Người có thu nhập vừa và trung bình sẽ được giảm hoặc loại trừ nghĩa vụ thuế.
    • Gia đình có người phụ thuộc sẽ được lợi hơn khi mức giảm trừ người phụ thuộc cũng tăng đáng kể.
  2. Tăng thu nhập khả dụng & kích thích tiêu dùng
    • Khi người dân giữ lại được nhiều thu nhập hơn, họ có thể chi tiêu mạnh hơn cho nhu yếu phẩm, dịch vụ — kéo theo tăng thuế tiêu dùng, doanh thu bán lẻ, kích thích sản xuất và dịch vụ.
  3. Giảm bất bình đẳng thuế & tăng công bằng xã hội
    • Những người chịu áp lực chi phí cao hơn và có nhiều người phụ thuộc sẽ được ưu đãi hơn.
    • Chính sách thuế hướng tới hỗ trợ người yếu thế — một giá trị truyền thống để nhà nước “chia sẻ” gánh nặng.
  4. Gắn kết kết quả tăng trưởng kinh tế với lợi ích người dân
    • Nếu nền kinh tế tăng trưởng tốt, người dân trực tiếp được hưởng lợi thông qua chính sách thuế “mềm hơn”.
    • Là cách thể hiện việc “không để dân bị bỏ lại phía sau” trong quá trình phát triển.

3.2 Rủi ro & thách thức

  1. Giảm nguồn thu ngân sách từ thuế TNCN
    • Dự kiến giảm khoảng 21.000 tỷ đồng mỗi năm nếu áp dụng phương án 15,5 triệu đồng.
    • Nếu tăng trưởng kinh tế không như kỳ vọng hoặc thu thuế từ các nguồn khác không bù đắp đủ, cân đối ngân sách sẽ gặp áp lực.
  2. Nguy cơ “lệch chính sách” nếu không đồng bộ cải cách thuế khác
    • Nếu chỉ nâng giảm trừ gia cảnh mà không điều chỉnh biểu thuế, các bậc thuế vẫn cũ có thể tạo ra “gập ghềnh” trong năng lực chịu thuế.
    • Có thể dẫn đến việc người thu nhập cao tránh thuế nếu có nhiều hình thức thu nhập ngoài tiền lương.
  3. Khó khăn trong triển khai, giám sát, minh bạch
    • Cần hệ thống quản lý thuế tốt hơn, tránh trốn thuế, tránh kê khai sai người phụ thuộc.
    • Phải đồng bộ về thủ tục, phần mềm quản lý, hạ tầng công nghệ thông tin để đảm bảo vận hành suôn sẻ.
  4. Hiệu ứng lan tỏa (rủi ro lan truyền chi tiêu vượt khả năng ngân sách)
    • Nếu người dân tăng chi tiêu mạnh trong khi nguồn thu Nhà nước giảm, nợ công hoặc bội chi có thể tăng.
    • Nếu các biện pháp bù thu (tăng thuế tiêu dùng, thu từ các ngành khác) không hợp lý, có thể dẫn đến phản ứng tiêu dùng ngược.
  5. Rủi ro đồng thuận chính sách & độ trễ thực thi
    • Chính sách cần được Quốc hội và UBTVQH thông qua — có thể có sửa đổi mạnh so với đề xuất ban đầu.
    • Thời điểm áp dụng và chi tiết thực thi có thể phải điều chỉnh để phù hợp thực tế từng địa phương (vùng nông thôn, đô thị) — điều này phức tạp.

IV. Những khó khăn khi thực thi & giải pháp vượt

4.1 Khó khăn khi thực thi

  • Cơ chế hành chính – công nghệ: hệ thống quản lý thuế, phần mềm kê khai, giám sát người phụ thuộc cần được nâng cấp để không xảy ra gian lận, trùng người phụ thuộc.
  • Sự khác biệt vùng miền: chi phí sinh hoạt, mức thu nhập, mức sống ở vùng nông thôn, vùng cao, vùng đô thị rất khác nhau — một mức giảm trừ chung có thể “thiệt” cho vùng có chi phí cao hơn.
  • Cân đối ngân sách trung hạn / dài hạn: nếu Nhà nước phụ thuộc quá nhiều vào thuế TNCN, việc giảm thu sẽ tạo áp lực cho các nguồn thu khác hoặc tăng thuế, phí khác.
  • Đối phó với lách luật/ kẽ hở: nếu người có thu nhập cao tìm cách “né” thuế bằng cách khai nhiều người phụ thuộc hoặc chuyển sang hình thức thu nhập không chịu thuế, sẽ làm giảm hiệu quả chính sách.

4.2 Giải pháp đề xuất & khuyến nghị

  1. Kết hợp điều chỉnh biểu thuế TNCN
  • Cần sửa biểu thuế để thu từ người có thu nhập cao hơn theo lũy tiến hợp lý, đảm bảo phần “chia sẻ” của người giàu.
  • Giảm bậc thuế để đơn giản hóa và đảm bảo không tạo ra “vách đá thuế” (bậc tăng thuế quá đột ngột).
  1. Tăng hiệu quả thu từ các nguồn khác để bù đắp hụt thu
    • Tăng thu từ thuế tiêu dùng, VAT, các ngành có dư địa thu cao (thương mại điện tử, kinh tế số).
    • Chống thất thu thuế, tăng quản lý thuế, kiểm toán, thanh tra thuế mạnh mẽ hơn.
    • Cắt giảm chi phí không hiệu quả trong chi ngân sách để dành nguồn cho an sinh xã hội, hỗ trợ và đầu tư thiết yếu.
  2. Xây dựng hệ thống quản lý, kiểm soát người phụ thuộc minh bạch
    • Dữ liệu quốc gia về người phụ thuộc (dân số, hộ khẩu, mã số cá nhân) phải liên thông với hệ thống thuế để kiểm tra tính hợp lý.
    • Cơ chế kiểm tra ngẫu nhiên, phạt vi phạm kê khai sai người phụ thuộc.
  3. Áp dụng lộ trình & đánh giá tác động theo giai đoạn
    • Có thể áp dụng mức giảm trừ cao hơn trước cho thu nhập thấp, sau đó mở rộng dần.
    • Theo dõi tác động ngân sách mỗi năm, nếu hụt thu lớn có thể điều chỉnh nhỏ lại.
    • Xem xét áp dụng mức giảm trừ theo vùng (nhà ở, chi phí sinh hoạt) nếu thực tế chênh lệch rõ rệt.
  4. Truyền thông & minh bạch để người dân hiểu và giám sát
    • Cần truyền thông rõ ràng mục tiêu, cách tính thuế mới, quyền lợi người dân.
    • Công bố định kỳ số liệu tác động (giảm thu ngân sách, số người được miễn thuế, số thuế phải đóng đã giảm) để giám sát của xã hội.

VI. Quan điểm cá nhân & đánh giá dài hạn

Với tinh thần vừa bảo vệ lợi ích người dân vừa giữ ổn định ngân sách, tôi cho rằng đề xuất nâng mức giảm trừ gia cảnh lên 15,5 triệu đồng/tháng là bước đi đúng và cần thiết — đặc biệt trong bối cảnh lạm phát và chi phí sinh hoạt tăng cao.

Nhưng để chính sách thực sự phát huy tác dụng:

  • Cần đồng bộ cải cách thuế TNCN — không chỉ “nới” giảm trừ mà phải “siết” phần thu từ người có thu nhập rất cao.
  • Nhà nước phải đảm bảo nguồn thu khác bù đắp hụt thu — nếu không, có thể tạo áp lực nợ công hoặc dịch chuyển gánh nặng thuế sang các loại thuế khác (phí, thuế tiêu dùng).
  • Cơ chế giám sát, minh bạch là cực kỳ quan trọng để tránh lạm dụng người phụ thuộc, kê khai gian dối, tránh “rò rỉ” thuế.
  • Cần xét đến địa bàn, vùng miền — có thể nghiên cứu áp dụng mức giảm trừ khác nhau tùy vùng có chi phí sống cao/ thấp.
  • Chính sách cần có lộ trình, đánh giá định kỳ để kịp thời điều chỉnh nếu phát sinh bất ổn.

Ở tầm nhìn xa, nếu thực hiện thành công, chính sách này có thể trở thành công cụ ổn định an sinh xã hội, giảm bớt bất ổn thu nhập cá nhân, đóng góp vào xây dựng xã hội công bằng và nền kinh tế phát triển bền vững.

VI. Kết luận

Tóm lại, đề xuất nâng mức giảm trừ gia cảnh lên 15,5 triệu đồng/tháng là một bước điều chỉnh mang ý nghĩa lớn với người lao động — giảm áp lực thuế, tăng thu nhập khả dụng, hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn hoặc nhiều người phụ thuộc. Tuy nhiên, để thực hiện thành công cần chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở dữ liệu thuế, quản lý người phụ thuộc, cân đối ngân sách, và cải cách biểu thuế TNCN song song.

Leave a Reply

mva branches nationwide

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA