Thử việc tối đa bao nhiêu ngày theo luật?

Sorry, this entry is only available in Tiếng Việt. For the sake of viewer convenience, the content is shown below in the alternative language. You may click the link to switch the active language.

Thử việc tối đa bao nhiêu ngày là vấn đề người lao động và doanh nghiệp cần nắm rõ trước khi bắt đầu công việc. Pháp luật lao động quy định thời gian thử việc khác nhau tùy từng vị trí. Doanh nghiệp không được tự ý kéo dài thời gian thử việc. Bài viết dưới đây cập nhật quy định về thời gian thử việc năm 2026. Nội dung cũng làm rõ tiền lương và quyền của các bên.

I. Thử việc tối đa bao nhiêu ngày theo quy định?

Thử việc tối đa bao nhiêu ngày theo luật?
Thử việc tối đa bao nhiêu ngày theo luật?

1.1. Quy định về thời gian thử việc

Theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc do người lao động và doanh nghiệp thỏa thuận. Thời gian này căn cứ vào tính chất và mức độ phức tạp của công việc. Tuy nhiên, pháp luật đặt ra giới hạn tối đa cho từng nhóm công việc.

Theo đó, thời gian thử việc cao nhất là 180 ngày. Mức này áp dụng với công việc của người quản lý doanh nghiệp. Các công việc khác có thời gian thử việc ngắn hơn. Người lao động và doanh nghiệp có thể thỏa thuận thời gian thấp hơn mức tối đa.

1.2. Bảng thời gian thử việc tối đa

Thời gian thử việc được xác định theo từng nhóm công việc. Cụ thể, công việc của người quản lý doanh nghiệp được thử việc tối đa 180 ngày. Công việc cần trình độ từ cao đẳng trở lên được thử việc tối đa 60 ngày. Công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật hoặc nhân viên nghiệp vụ được thử việc tối đa 30 ngày. Các công việc khác chỉ được thử việc tối đa 06 ngày làm việc.

Như vậy, không phải mọi người lao động đều được thử việc 60 ngày. Doanh nghiệp cần xác định đúng yêu cầu của từng vị trí trước khi ký thỏa thuận thử việc.

II. Thời gian thử việc tối đa theo từng nhóm công việc

2.1. Người quản lý doanh nghiệp được thử việc tối đa 180 ngày

Đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp, thời gian thử việc tối đa là 180 ngày. Đây là mức thời gian dài nhất mà pháp luật cho phép. Quy định này nhằm tạo điều kiện đánh giá các vị trí có trách nhiệm quản lý cao và yêu cầu chuyên môn lớn.

Tuy nhiên, không phải cứ giữ chức vụ quản lý là mặc nhiên được thử việc 180 ngày. Doanh nghiệp cần xác định công việc có thuộc nhóm người quản lý doanh nghiệp theo quy định hay không. Việc áp dụng thời gian thử việc cần dựa trên đúng bản chất công việc.

2.2. Công việc cần trình độ cao đẳng trở lên được thử việc tối đa 60 ngày

Đối với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên, thời gian thử việc tối đa là 60 ngày. Đây là nhóm khá phổ biến tại các doanh nghiệp. Một số vị trí kế toán, nhân sự, kỹ thuật hoặc chuyên viên có thể thuộc nhóm này.

Doanh nghiệp có thể thỏa thuận thử việc dưới 60 ngày. Tuy nhiên, doanh nghiệp không được thỏa thuận vượt quá giới hạn này. Nếu thỏa thuận thử việc dài hơn, phần thời gian vượt quá có thể phát sinh rủi ro pháp lý.

2.3. Công việc cần trình độ trung cấp được thử việc tối đa 30 ngày

Với công việc yêu cầu trình độ trung cấp, thời gian thử việc tối đa là 30 ngày. Quy định này cũng áp dụng với công việc dành cho công nhân kỹ thuật và nhân viên nghiệp vụ.

Doanh nghiệp cần căn cứ vào yêu cầu thực tế của vị trí. Không nên chỉ dựa vào chức danh trên hợp đồng để xác định thời gian thử việc. Việc xác định đúng nhóm công việc giúp doanh nghiệp tránh thỏa thuận sai thời hạn.

2.4. Các công việc khác được thử việc tối đa 06 ngày làm việc

Đối với những công việc không thuộc ba nhóm trên, thời gian thử việc tối đa là 06 ngày làm việc. Đây là mức thời gian ngắn nhất được pháp luật quy định.

Nhóm này thường áp dụng với những công việc không yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao. Doanh nghiệp không được áp dụng thời gian thử việc 30 hoặc 60 ngày một cách máy móc cho nhóm công việc này.

III. Người lao động có được thử việc nhiều lần không?

3.1. Một công việc chỉ được thử việc một lần

Pháp luật quy định người lao động chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Do đó, doanh nghiệp không thể yêu cầu người lao động thử việc lại cùng một vị trí sau khi đã kết thúc thời gian thử việc.

Ví dụ, một nhân viên kế toán đã thử việc đủ 60 ngày và không đạt yêu cầu. Doanh nghiệp không thể tiếp tục ký thêm một thỏa thuận thử việc 30 ngày cho chính công việc đó. Việc kéo dài thử việc theo cách này không phù hợp với quy định.

3.2. Có được thử việc khi chuyển sang công việc khác?

Nếu người lao động được bố trí sang một công việc khác, doanh nghiệp cần xem xét tính chất của công việc mới. Quy định về việc chỉ thử việc một lần được áp dụng đối với cùng một công việc.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên lợi dụng việc thay đổi chức danh để kéo dài thử việc. Công việc mới cần có nội dung và yêu cầu thực tế khác biệt. Thỏa thuận cũng cần được lập rõ ràng giữa hai bên.

IV. Trường hợp nào không được yêu cầu thử việc?

4.1. Hợp đồng lao động dưới 01 tháng

Không phải trường hợp nào doanh nghiệp cũng được yêu cầu thử việc. Theo Bộ luật Lao động, người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng không áp dụng thử việc.

Do đó, doanh nghiệp cần xác định thời hạn hợp đồng trước khi xây dựng thỏa thuận. Nếu hợp đồng thuộc trường hợp không được thử việc, doanh nghiệp không nên yêu cầu người lao động trải qua giai đoạn này.

4.2. Có bắt buộc phải thử việc hay không?

Thử việc là nội dung có thể được các bên thỏa thuận. Pháp luật không bắt buộc mọi người lao động đều phải trải qua thời gian thử việc. Nếu doanh nghiệp đã đánh giá được năng lực, hai bên có thể thỏa thuận giao kết hợp đồng lao động mà không thử việc.

Trong trường hợp có thử việc, doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ quy định về thời gian và tiền lương. Người lao động cũng cần đọc kỹ thỏa thuận trước khi ký.

V. Tiền lương thử việc được tính như thế nào?

5.1. Mức lương thử việc tối thiểu

Tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận. Tuy nhiên, mức lương thử việc không được thấp hơn 85% mức lương của công việc đó.

Ví dụ, người lao động được tuyển vào vị trí có mức lương chính thức 12 triệu đồng mỗi tháng. Mức lương thử việc tối thiểu được xác định như sau: 12 triệu đồng × 85% = 10,2 triệu đồng mỗi tháng.

Doanh nghiệp có thể thỏa thuận mức lương thử việc cao hơn 85%. Hai bên cũng có thể thỏa thuận mức lương thử việc bằng 100% mức lương chính thức. Tuy nhiên, không được thỏa thuận thấp hơn mức tối thiểu theo luật.

5.2. Có được trả dưới 85% lương chính thức không?

Doanh nghiệp không được trả lương thử việc thấp hơn 85% mức lương của công việc. Việc người lao động đang thử việc không phải căn cứ để doanh nghiệp giảm xuống dưới mức này.

Khi nhận việc, người lao động nên kiểm tra mức lương trong thỏa thuận. Doanh nghiệp cũng nên ghi rõ mức lương để hạn chế tranh chấp sau này.

VI. Kết thúc thử việc phải xử lý như thế nào?

6.1. Trường hợp người lao động đạt yêu cầu

Khi kết thúc thời gian thử việc, doanh nghiệp phải thông báo kết quả cho người lao động. Nếu người lao động đạt yêu cầu, hai bên tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết.

Trường hợp hai bên ký hợp đồng thử việc riêng, doanh nghiệp cần giao kết hợp đồng lao động khi kết quả thử việc đạt yêu cầu. Việc tiếp tục sử dụng lao động cần được thực hiện đúng quy định.

6.2. Trường hợp người lao động không đạt yêu cầu

Nếu người lao động không đạt yêu cầu, hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết có thể chấm dứt theo quy định. Doanh nghiệp không được tiếp tục kéo dài thời gian thử việc để đánh giá thêm.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp cần xác định tiêu chí đánh giá ngay từ đầu. Tiêu chí càng rõ thì quá trình thử việc càng minh bạch.

VII. Người lao động có được nghỉ trong thời gian thử việc không?

7.1. Có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc

Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc nội dung thử việc đã thỏa thuận. Việc hủy bỏ không cần báo trước và không phải bồi thường.

Quy định này giúp cả người lao động và doanh nghiệp chủ động khi nhận thấy công việc không phù hợp. Tuy nhiên, người lao động vẫn nên thông báo cho doanh nghiệp để thuận tiện bàn giao công việc.

7.2. Người lao động nên lưu lại hồ sơ thử việc

Người lao động nên giữ hợp đồng thử việc và các thỏa thuận liên quan. Bảng chấm công, bảng lương và trao đổi về công việc cũng nên được lưu lại.

Các tài liệu này giúp xác định quyền lợi khi phát sinh tranh chấp. Doanh nghiệp cũng nên lưu đầy đủ hồ sơ nhân sự trong thời gian thử việc.

VIII. Ví dụ xác định thời gian thử việc

8.1. Ví dụ với nhân viên kế toán

Công ty A tuyển một kế toán viên với yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên. Hai bên thỏa thuận thử việc trong 60 ngày. Trường hợp này phù hợp với giới hạn tối đa đối với nhóm công việc tương ứng.

Nếu công ty yêu cầu người lao động thử việc 75 ngày, thời gian này đã vượt giới hạn. Công ty cần điều chỉnh lại thỏa thuận để phù hợp quy định.

8.2. Ví dụ với nhân viên nghiệp vụ

Công ty B tuyển nhân viên nghiệp vụ với yêu cầu trình độ trung cấp. Hai bên thỏa thuận thử việc 30 ngày. Đây là thời gian tối đa mà pháp luật cho phép với nhóm công việc này.

Nếu công ty yêu cầu thử việc 45 ngày, thời gian thử việc đã vượt mức tối đa. Doanh nghiệp cần rà soát lại thỏa thuận trước khi áp dụng.

IX. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi ký hợp đồng thử việc?

9.1. Xác định đúng tính chất công việc

Doanh nghiệp cần xác định rõ yêu cầu chuyên môn của vị trí tuyển dụng. Đây là cơ sở quan trọng để xác định thời gian thử việc.

Việc áp dụng cùng một thời gian thử việc cho mọi vị trí có thể dẫn đến sai sót. Bộ phận nhân sự nên kiểm tra từng vị trí trước khi lập hợp đồng.

9.2. Ghi rõ thời gian và mức lương

Thỏa thuận thử việc nên ghi rõ thời gian bắt đầu và kết thúc. Mức lương cũng cần được thể hiện cụ thể trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.

Doanh nghiệp nên tránh các thỏa thuận chung chung như “thử việc đến khi đạt yêu cầu”. Cách ghi này dễ dẫn đến việc kéo dài thử việc không đúng quy định.

9.3. Không kéo dài thử việc sau thời hạn tối đa

Khi thời gian thử việc kết thúc, doanh nghiệp cần đánh giá và thông báo kết quả. Nếu người lao động đạt yêu cầu, hai bên thực hiện quan hệ lao động theo thỏa thuận.

Doanh nghiệp không nên tiếp tục trả lương thử việc sau khi hết thời hạn. Việc này có thể làm phát sinh rủi ro về lao động và tiền lương.

X. Kết luận

Vậy thử việc tối đa bao nhiêu ngày? Thời gian tối đa phụ thuộc vào tính chất và yêu cầu của từng công việc. Người quản lý doanh nghiệp có thể thử việc tối đa 180 ngày. Công việc cần trình độ cao đẳng trở lên có thời gian tối đa 60 ngày.

Công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật hoặc nhân viên nghiệp vụ được thử việc tối đa 30 ngày. Các công việc khác chỉ được thử việc tối đa 06 ngày làm việc. Mỗi công việc chỉ được thử việc một lần.

Bên cạnh thời gian, doanh nghiệp cần chú ý mức lương thử việc. Mức lương này không được thấp hơn 85% mức lương của công việc. Việc nắm đúng quy định giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro. Người lao động cũng có cơ sở bảo vệ quyền lợi của mình.

Leave a Reply

mva branches nationwide

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA