Lao động bán thời gian ngày càng phổ biến tại nhiều doanh nghiệp. Hình thức này phù hợp với sinh viên, người làm thêm hoặc người có nhu cầu làm việc linh hoạt. Tuy nhiên, làm việc bán thời gian không đồng nghĩa với việc bị cắt giảm quyền lợi. Theo Bộ luật Lao động, người làm việc không trọn thời gian vẫn được hưởng lương. Người lao động còn được bình đẳng về quyền và nghĩa vụ với lao động toàn thời gian. Từ năm 2026, một số trường hợp còn thuộc diện tham gia BHXH và BHTN bắt buộc. Vậy người lao động làm việc bán thời gian có quyền lợi gì? Doanh nghiệp phải bảo đảm những chế độ nào? Bài viết dưới đây sẽ phân tích cụ thể các quyền lợi hiện hành.
Mục lục
- I. Người lao động làm việc bán thời gian là ai?
- II. Người lao động bán thời gian có những quyền lợi gì?
- III. Quyền được nhận tiền lương
- IV. Quyền được giao kết hợp đồng lao động
- V. Quyền được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động
- VI. Lao động bán thời gian có được tham gia BHXH không?
- VII. Lao động bán thời gian có được tham gia bảo hiểm thất nghiệp không?
- VIII. Quyền được nghỉ lễ, Tết và nghỉ ngơi
- IX. Lao động bán thời gian có được hưởng phép năm không?
- X. Lao động bán thời gian có được làm thêm giờ không?
- XI. Người lao động bán thời gian có được hưởng chế độ thai sản không?
- XII. Lao động bán thời gian có quyền bình đẳng tại nơi làm việc
- XIII. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi sử dụng lao động bán thời gian?
- XIV. Một số điểm cần nhớ về lao động bán thời gian
- XV. Kết luận
I. Người lao động làm việc bán thời gian là ai?

Theo Điều 32 Bộ luật Lao động, người làm việc không trọn thời gian có thời gian làm việc ngắn hơn. Thời gian này được so với thời gian làm việc bình thường tại nơi làm việc. Việc so sánh có thể được thực hiện theo ngày, tuần hoặc tháng.
Người lao động và doanh nghiệp thỏa thuận làm việc không trọn thời gian. Nội dung này được thống nhất khi giao kết hợp đồng lao động. Doanh nghiệp không nên tự ý chuyển người lao động sang chế độ bán thời gian.
Ví dụ, doanh nghiệp quy định làm việc 8 giờ mỗi ngày. Người lao động chỉ làm 4 giờ mỗi ngày theo thỏa thuận. Trường hợp này có thể được xác định là làm việc không trọn thời gian.
Lao động bán thời gian vẫn là người lao động theo pháp luật. Vì vậy, họ không bị tước bỏ các quyền cơ bản. Quyền lợi cụ thể còn phụ thuộc vào hợp đồng và điều kiện tham gia từng chế độ.
II. Người lao động bán thời gian có những quyền lợi gì?
Điều 32 Bộ luật Lao động quy định khá rõ về quyền của nhóm lao động này. Người làm việc không trọn thời gian được hưởng lương. Họ cũng được bình đẳng khi thực hiện quyền và nghĩa vụ lao động.
Các quyền cơ bản gồm:
-
Được nhận tiền lương theo thỏa thuận.
-
Được bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.
-
Được bình đẳng về cơ hội tại nơi làm việc.
-
Không bị phân biệt đối xử vì làm việc bán thời gian.
-
Được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động.
-
Được hưởng các chế độ khác nếu đáp ứng điều kiện.
Như vậy, doanh nghiệp không thể mặc định rằng lao động bán thời gian có ít quyền hơn. Việc giảm thời gian làm việc không làm mất quyền bình đẳng của người lao động.
Tuy nhiên, một số chế độ được tính theo thời gian làm việc hoặc tiền lương. Khi đó, mức hưởng có thể được xác định tương ứng với điều kiện thực tế.
III. Quyền được nhận tiền lương
3.1. Lao động bán thời gian vẫn được trả lương
Người lao động bán thời gian vẫn phải được trả lương theo thỏa thuận. Mức lương được ghi nhận trong hợp đồng hoặc thỏa thuận hợp pháp. Doanh nghiệp không được lấy lý do làm bán thời gian để không trả lương.
Tiền lương có thể được tính theo giờ, ngày, tuần hoặc tháng. Cách tính cần phù hợp với công việc và thỏa thuận của hai bên. Doanh nghiệp cũng phải tuân thủ quy định về tiền lương tối thiểu.
Trường hợp trả lương theo giờ, doanh nghiệp cần xác định rõ đơn giá. Cách tính tiền lương phải minh bạch và có căn cứ. Người lao động nên kiểm tra nội dung này ngay khi ký hợp đồng.
3.2. Không được phân biệt đối xử về tiền lương
Lao động bán thời gian không bị phân biệt đối xử chỉ vì làm việc không trọn thời gian. Đây là nguyên tắc được ghi nhận trực tiếp tại Điều 32 Bộ luật Lao động.
Tuy nhiên, tiền lương thực tế có thể khác lao động toàn thời gian. Nguyên nhân là số giờ làm việc của hai nhóm khác nhau. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào tổng tiền nhận được để xác định có phân biệt đối xử.
Doanh nghiệp cần xây dựng cách tính lương rõ ràng. Đơn giá theo giờ hoặc theo ngày nên được thể hiện cụ thể. Cách này giúp hạn chế tranh chấp khi quyết toán tiền lương.
IV. Quyền được giao kết hợp đồng lao động
Lao động bán thời gian vẫn có thể giao kết hợp đồng lao động. Việc làm bán thời gian không phải là căn cứ để doanh nghiệp bỏ qua hợp đồng.
Theo Bộ luật Lao động, hình thức hợp đồng được xác định theo thời hạn và trường hợp cụ thể. Hợp đồng từ đủ 01 tháng trở lên về nguyên tắc phải lập bằng văn bản. Một số hợp đồng dưới 01 tháng có thể giao kết bằng lời nói nếu không thuộc trường hợp ngoại lệ.
Doanh nghiệp cần ghi rõ thời gian làm việc trong hợp đồng. Nội dung này nên thể hiện số giờ hoặc lịch làm việc dự kiến. Đây là căn cứ để xác định quyền và nghĩa vụ của hai bên.
Nếu người lao động làm bán thời gian theo hợp đồng, doanh nghiệp vẫn phải quản lý hồ sơ. Việc này cũng giúp xác định chính xác nghĩa vụ về bảo hiểm.
V. Quyền được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động
Lao động bán thời gian được bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động. Đây là quyền được quy định tại Điều 32 Bộ luật Lao động.
Doanh nghiệp phải đánh giá các nguy cơ tại nơi làm việc. Người lao động phải được hướng dẫn về an toàn phù hợp với công việc. Trường hợp cần thiết, doanh nghiệp phải cung cấp phương tiện bảo hộ.
Việc làm ít giờ không làm giảm yêu cầu về an toàn. Người lao động vẫn có thể gặp rủi ro trong quá trình làm việc. Vì vậy, doanh nghiệp phải áp dụng biện pháp bảo đảm an toàn phù hợp.
VI. Lao động bán thời gian có được tham gia BHXH không?
Đây là quyền lợi cần đặc biệt lưu ý từ năm 2026. Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đã mở rộng đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Trong đó có người làm việc không trọn thời gian đáp ứng điều kiện về tiền lương.
Theo điểm l khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người làm việc không trọn thời gian thuộc diện BHXH bắt buộc. Điều kiện là tiền lương trong tháng bằng hoặc cao hơn mức tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc thấp nhất.
Như vậy, không thể kết luận rằng mọi lao động bán thời gian đều không phải đóng BHXH. Doanh nghiệp phải kiểm tra thời gian làm việc và mức tiền lương thực tế.
Nếu đáp ứng điều kiện, người lao động và doanh nghiệp phải tham gia BHXH bắt buộc. Người lao động sẽ được hưởng các chế độ theo quy định khi đủ điều kiện.
6.1. Người lao động được hưởng những chế độ BHXH nào?
Khi thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc, người lao động được hưởng các chế độ theo luật. Các chế độ gồm ốm đau, thai sản, hưu trí và tử tuất. Chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp được thực hiện theo pháp luật liên quan.
Điều kiện và mức hưởng được xác định theo thời gian đóng. Tiền lương làm căn cứ đóng cũng ảnh hưởng đến mức hưởng. Vì vậy, quyền lợi thực tế của từng người có thể khác nhau.
Người lao động nên kiểm tra quá trình đóng BHXH của mình. Đây là căn cứ quan trọng khi giải quyết chế độ sau này.
6.2. Trường hợp không phải đóng BHXH
Không phải mọi người làm bán thời gian đều thuộc diện BHXH bắt buộc. Điều kiện về hợp đồng và tiền lương cần được xem xét cụ thể.
Đặc biệt, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 quy định người làm việc theo hợp đồng xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên thuộc diện bắt buộc. Riêng lao động không trọn thời gian còn phải đáp ứng điều kiện về tiền lương nêu trên.
Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào tên gọi “part-time”. Cần xem xét bản chất quan hệ lao động và mức tiền lương thực tế.
VII. Lao động bán thời gian có được tham gia bảo hiểm thất nghiệp không?
Từ ngày 01/01/2026, chính sách bảo hiểm thất nghiệp có thay đổi đáng chú ý. Luật Việc làm 2025 đã bổ sung người làm việc không trọn thời gian vào nhóm tham gia. Tuy nhiên, nhóm này phải đáp ứng điều kiện về tiền lương.
Cụ thể, người lao động bán thời gian thuộc diện tham gia BHTN nếu tiền lương trong tháng bằng hoặc cao hơn mức tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc thấp nhất. Quy định này áp dụng từ ngày 01/01/2026.
Đây là điểm mới quan trọng đối với lao động bán thời gian. Trước đây, nhóm lao động này không được quy định theo cách tương tự trong Luật Việc làm 2013.
Khi thuộc diện BHTN, người lao động có thể được hưởng các chế độ nếu đáp ứng điều kiện. Các chế độ gồm trợ cấp thất nghiệp, tư vấn và giới thiệu việc làm. Người lao động còn có thể được hỗ trợ đào tạo và nâng cao kỹ năng nghề.
VIII. Quyền được nghỉ lễ, Tết và nghỉ ngơi
Lao động bán thời gian vẫn được bảo đảm quyền nghỉ ngơi theo pháp luật. Thời giờ làm việc được thỏa thuận nhưng phải tuân thủ giới hạn pháp luật.
Người lao động cũng được nghỉ lễ, Tết theo quy định. Trường hợp ngày nghỉ trùng với lịch làm việc thực tế, quyền lợi về tiền lương được xác định theo quy định tương ứng.
Đối với ngày nghỉ hằng tuần, doanh nghiệp cần bố trí phù hợp. Lịch làm việc bán thời gian nên được thống nhất rõ trong hợp đồng. Điều này giúp tránh tranh chấp về lịch làm và ngày nghỉ.
IX. Lao động bán thời gian có được hưởng phép năm không?
Lao động bán thời gian vẫn có quyền nghỉ hằng năm nếu đáp ứng điều kiện. Quyền này không bị loại bỏ chỉ vì người lao động làm việc không trọn thời gian.
Tuy nhiên, thời gian nghỉ hằng năm được xác định theo quy định pháp luật. Việc tính ngày nghỉ có thể phụ thuộc vào thời gian làm việc và điều kiện công việc.
Doanh nghiệp cần theo dõi thời gian làm việc của từng người. Hồ sơ nghỉ phép cũng nên được quản lý giống các nhóm lao động khác. Không nên tự động cho rằng lao động part-time không có phép năm.
X. Lao động bán thời gian có được làm thêm giờ không?
Người lao động bán thời gian vẫn có thể phát sinh thời gian làm thêm. Tuy nhiên, việc làm thêm phải đáp ứng điều kiện theo Bộ luật Lao động.
Doanh nghiệp cần có sự đồng ý của người lao động trong các trường hợp pháp luật yêu cầu. Thời gian làm thêm cũng phải nằm trong giới hạn cho phép.
Nếu có làm thêm giờ, tiền lương làm thêm được tính theo quy định. Mức trả phụ thuộc vào thời điểm người lao động làm thêm. Doanh nghiệp không nên trả cùng một đơn giá như giờ làm bình thường.
XI. Người lao động bán thời gian có được hưởng chế độ thai sản không?
Nếu thuộc diện BHXH bắt buộc và đáp ứng điều kiện hưởng, lao động bán thời gian có thể được hưởng chế độ thai sản. Việc làm bán thời gian không phải là căn cứ loại trừ quyền hưởng.
Luật Bảo hiểm xã hội 2024 quy định nhiều chế độ liên quan đến thai sản. Điều kiện hưởng được xác định dựa trên thời gian đóng và từng trường hợp cụ thể.
Do đó, lao động nữ bán thời gian cần kiểm tra quá trình đóng BHXH. Nếu đủ điều kiện, quyền hưởng được thực hiện theo quy định. Doanh nghiệp cũng phải phối hợp hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu.
XII. Lao động bán thời gian có quyền bình đẳng tại nơi làm việc
Quyền bình đẳng là một trong những nội dung được quy định rõ. Lao động bán thời gian được bình đẳng về cơ hội với lao động toàn thời gian. Họ cũng không bị phân biệt đối xử chỉ vì thời gian làm việc ngắn hơn.
Điều này không có nghĩa mọi người lao động phải nhận mức quyền lợi giống hệt nhau. Một số quyền được xác định theo tiền lương hoặc thời gian làm việc. Vì vậy, cách tính có thể khác giữa từng trường hợp.
Doanh nghiệp nên xây dựng chính sách nhân sự minh bạch. Tiêu chí về lương, thưởng và phúc lợi cần được công khai. Điều này giúp hạn chế tranh chấp và khiếu nại.
XIII. Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi sử dụng lao động bán thời gian?
Doanh nghiệp nên thỏa thuận rõ chế độ làm việc ngay từ đầu. Hợp đồng cần thể hiện thời gian làm việc và tiền lương. Các nội dung liên quan đến bảo hiểm cũng cần được kiểm tra.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên mặc định lao động part-time là đối tượng không đóng bảo hiểm. Từ năm 2026, cả BHXH và BHTN đều có quy định mới. Điều kiện tham gia cần được đối chiếu riêng cho từng người.
Doanh nghiệp nên kiểm tra các nội dung sau:
-
Thời gian làm việc thực tế.
-
Thời hạn và hình thức hợp đồng.
-
Mức tiền lương hằng tháng.
-
Điều kiện tham gia BHXH bắt buộc.
-
Điều kiện tham gia BHTN.
-
Chế độ nghỉ ngơi và nghỉ hằng năm.
-
Tiền lương khi làm thêm giờ.
-
Hồ sơ lao động và bảo hiểm.
Việc kiểm tra định kỳ giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót. Đồng thời, người lao động cũng được bảo đảm đầy đủ quyền lợi theo luật.
XIV. Một số điểm cần nhớ về lao động bán thời gian
Năm 2026 có nhiều thay đổi liên quan đến nhóm lao động không trọn thời gian. Bộ luật Lao động vẫn bảo đảm quyền bình đẳng cho nhóm lao động này. Người lao động vẫn được hưởng lương và bảo đảm an toàn tại nơi làm việc.
Đáng chú ý, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đã mở rộng diện BHXH bắt buộc. Người làm việc không trọn thời gian có thể thuộc diện tham gia nếu đáp ứng điều kiện về tiền lương.
Luật Việc làm 2025 cũng mở rộng diện tham gia BHTN. Từ ngày 01/01/2026, lao động bán thời gian đáp ứng điều kiện về tiền lương có thể phải tham gia BHTN.
Vì vậy, doanh nghiệp cần cập nhật chính sách nhân sự trong năm 2026. Việc sử dụng lao động bán thời gian không nên chỉ dựa vào thỏa thuận về số giờ làm. Các nghĩa vụ về bảo hiểm và quyền lợi lao động cũng cần được rà soát.
XV. Kết luận
Người lao động làm việc bán thời gian có quyền lợi gì? Người lao động bán thời gian vẫn được hưởng lương và các quyền cơ bản. Họ được bình đẳng về quyền và nghĩa vụ với lao động toàn thời gian. Doanh nghiệp cũng phải bảo đảm an toàn và không được phân biệt đối xử.Từ năm 2026, lao động bán thời gian cần đặc biệt lưu ý về bảo hiểm. Người đáp ứng điều kiện có thể thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc. Một số trường hợp còn thuộc diện tham gia BHTN bắt buộc. Doanh nghiệp cần xác định đúng điều kiện của từng người lao động. Việc này giúp thực hiện đúng nghĩa vụ về hợp đồng, tiền lương và bảo hiểm. Người lao động cũng nên kiểm tra quyền lợi của mình trước khi ký hợp đồng.


