Điều kiện để kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không

Điều kiện để kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không được quy định cụ thể trong Nghị định 205/2026/NĐ-CP. Doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về nhân sự, cơ sở vật chất và hệ thống tài liệu. Một số dịch vụ còn phải đáp ứng điều kiện về vốn và tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Ngoài ra, doanh nghiệp phải được cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ hàng không trước khi hoạt động. Quy định mới có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Do đó, doanh nghiệp cần áp dụng quy định mới khi thành lập hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh. Việc đáp ứng điều kiện cũng phải được duy trì trong suốt quá trình hoạt động.

I. Căn cứ pháp lý về kinh doanh dịch vụ hàng không

Điều kiện để kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không
Điều kiện để kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không

Hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 205/2026/NĐ-CP. Nghị định này quy định riêng về phạm vi dịch vụ, điều kiện kinh doanh và giấy phép.

Các văn bản doanh nghiệp cần lưu ý gồm:

  • Luật Hàng không dân dụng Việt Nam số 130/2025/QH15.

  • Nghị định 205/2026/NĐ-CP.

  • Quy định về an ninh, an toàn hàng không.

  • Quy định về phòng cháy, chữa cháy và bảo vệ môi trường.

  • Quy định chuyên ngành tương ứng với từng loại dịch vụ.

Nghị định 205/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Văn bản này hiện là căn cứ trực tiếp về điều kiện kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng.

II. Kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng gồm những dịch vụ nào?

Điều kiện để kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không
Điều kiện để kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không

2.1. Dịch vụ khai thác nhà ga hành khách

Dịch vụ này bao gồm việc tổ chức vận hành nhà ga hành khách. Phạm vi có thể bao gồm phục vụ hành khách, hành lý, hàng hóa và bưu gửi.

Doanh nghiệp phải bảo đảm quy trình phục vụ phù hợp với hoạt động của cảng. Cơ sở vật chất cũng phải đáp ứng yêu cầu khai thác nhà ga.

2.2. Dịch vụ khai thác nhà ga, kho hàng hóa

Dịch vụ này bao gồm khai thác nhà ga hàng hóa và kho hàng hóa. Doanh nghiệp phải bảo đảm các yêu cầu về an ninh hàng không và hải quan.

Nhà ga hàng hóa phải có sự kết nối phù hợp với khu vực sân đỗ. Kho hàng hóa được tổ chức theo yêu cầu riêng về khai thác và vận chuyển hàng hóa.

2.3. Dịch vụ cung cấp xăng dầu hàng không

Đây là hoạt động cung cấp và thực hiện tra nạp, hút nhiên liệu cho tàu bay tại cảng. Doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về cơ sở vật chất và an toàn.

Hoạt động này còn liên quan đến phòng cháy, chữa cháy và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp cần đáp ứng thêm các yêu cầu kỹ thuật chuyên ngành có liên quan.

2.4. Dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất

Nhóm dịch vụ này có phạm vi khá rộng. Các hoạt động có thể gồm phục vụ hành lý, hàng hóa, bưu gửi và tàu bay.

Một số hoạt động tiêu biểu gồm:

  • Phục vụ hành khách và làm thủ tục.

  • Phục vụ hành lý đến, đi và nối chuyến.

  • Xử lý hàng hóa và bưu gửi.

  • Phục vụ tàu bay tại sân đỗ.

  • Xếp, dỡ hàng hóa lên tàu bay.

  • Vận chuyển hành khách, hành lý và hàng hóa trong khu bay.

  • Vệ sinh tàu bay trong phạm vi được phép.

Doanh nghiệp cần xác định chính xác phạm vi dịch vụ đăng ký. Mỗi loại dịch vụ có thể phát sinh yêu cầu kỹ thuật riêng.

2.5. Dịch vụ cung cấp suất ăn hàng không

Dịch vụ suất ăn hàng không bao gồm sản xuất và cung cấp suất ăn. Hoạt động còn có thể bao gồm đưa đồ ăn, đồ uống lên tàu bay.

Doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về an toàn hàng không. Đồng thời, hoạt động cung cấp suất ăn phải tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm.

III. Điều kiện về tổ chức và nhân sự

3.1. Phải có nhân viên hàng không đủ điều kiện

Doanh nghiệp phải có nhân viên hàng không phù hợp với dịch vụ kinh doanh. Nhân viên phải được đào tạo và huấn luyện theo quy định.

Nhân viên phải có chứng chỉ phù hợp với vị trí công việc. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào từng loại dịch vụ hàng không.

Doanh nghiệp cần xây dựng danh sách nhân sự chuyên môn. Hồ sơ cũng phải thể hiện quá trình đào tạo và chứng chỉ liên quan.

3.2. Phải có nhân sự phụ trách an toàn hàng không

Doanh nghiệp phải bố trí người chịu trách nhiệm về an toàn hàng không. Người này phải có chứng chỉ đào tạo về hệ thống quản lý an toàn hàng không.

Ngoài chứng chỉ, nhân sự này phải có ít nhất 05 năm kinh nghiệm về bảo đảm an toàn hàng không. Đây là điều kiện bắt buộc đối với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ hàng không.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ hồ sơ kinh nghiệm của người phụ trách. Thông tin trong hồ sơ phải chứng minh được thời gian và lĩnh vực công tác.

3.3. Phải có nhân sự phụ trách an ninh hàng không

Doanh nghiệp phải có nhân sự phụ trách công tác an ninh hàng không. Nhân sự này phải đáp ứng pháp luật về an ninh hàng không.

Doanh nghiệp cần phân công trách nhiệm rõ ràng. Bộ phận phụ trách phải phối hợp với người khai thác cảng và các đơn vị liên quan.

IV. Điều kiện về cơ sở hạ tầng và thiết bị

4.1. Phải có cơ sở hạ tầng phù hợp

Doanh nghiệp phải sở hữu hoặc có phương án bảo đảm cơ sở hạ tầng. Hạ tầng phải đáp ứng hoạt động kinh doanh dịch vụ đăng ký.

Tùy loại dịch vụ, doanh nghiệp phải có phương tiện và thiết bị chuyên dụng. Các thiết bị phải đáp ứng yêu cầu khai thác tại cảng.

Doanh nghiệp không nhất thiết phải sở hữu toàn bộ phương tiện trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, phải có phương án bảo đảm khả năng cung cấp dịch vụ.

4.2. Phải có phương tiện và trang thiết bị cần thiết

Trang thiết bị phải phù hợp với phạm vi dịch vụ. Thiết bị hoạt động trong khu bay còn phải đáp ứng yêu cầu quản lý an toàn.

Doanh nghiệp cần lập danh mục thiết bị sử dụng. Hồ sơ nên thể hiện rõ số lượng, tình trạng và mục đích sử dụng.

Đối với thiết bị chuyên dụng, doanh nghiệp phải thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng. Việc sử dụng thiết bị phải tuân thủ quy trình kỹ thuật được phê duyệt.

V. Điều kiện về hệ thống tài liệu

Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống tài liệu bảo đảm hoạt động an toàn. Các tài liệu này phải phù hợp với loại dịch vụ cung cấp.

Hệ thống tài liệu bao gồm:

  • Tài liệu về hệ thống quản lý an toàn.

  • Phương án ứng phó khẩn nguy.

  • Quy định an toàn đối với người và phương tiện.

  • Chương trình an ninh hàng không được phê duyệt.

  • Quy trình cung cấp dịch vụ tại cảng.

  • Quy trình xử lý tình huống bất thường.

  • Phương án dự phòng nhân sự và thiết bị.

  • Phương án chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.

  • Hồ sơ bảo vệ môi trường.

Phương án ứng phó khẩn nguy phải phù hợp với kế hoạch của người khai thác cảng. Quy trình cung cấp dịch vụ cũng phải bảo đảm hoạt động liên tục.

Doanh nghiệp cần cập nhật tài liệu khi có thay đổi. Nội dung tài liệu phải phù hợp với tình hình khai thác thực tế.

VI. Điều kiện về vốn khi kinh doanh dịch vụ hàng không

6.1. Mức vốn chủ sở hữu tối thiểu

Không phải mọi dịch vụ hàng không đều có mức vốn tối thiểu giống nhau. Nghị định 205/2026/NĐ-CP quy định mức vốn riêng đối với một số nhóm dịch vụ.

Mức vốn chủ sở hữu tối thiểu là 30 tỷ đồng đối với:

  • Dịch vụ khai thác nhà ga hành khách.

  • Dịch vụ khai thác nhà ga, kho hàng hóa.

  • Dịch vụ cung cấp xăng dầu hàng không.

Doanh nghiệp kinh doanh các dịch vụ trên phải chứng minh mức vốn theo quy định.

6.2. Trường hợp doanh nghiệp cảng hàng không cung cấp dịch vụ

Nếu doanh nghiệp cảng hàng không trực tiếp kinh doanh dịch vụ hàng không, mức vốn tối thiểu 30 tỷ đồng không áp dụng riêng cho dịch vụ đó.

Trường hợp này áp dụng mức vốn chủ sở hữu tối thiểu của doanh nghiệp cảng hàng không. Theo Nghị định 205/2026/NĐ-CP, mức vốn này là 100 tỷ đồng.

Doanh nghiệp cần xác định đúng tư cách pháp lý trước khi áp dụng điều kiện vốn. Đây là điểm cần lưu ý khi doanh nghiệp vừa kinh doanh cảng vừa cung cấp dịch vụ.

VII. Điều kiện về tỷ lệ sở hữu nước ngoài

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần kiểm tra giới hạn sở hữu. Quy định hiện hành đặt giới hạn 30% vốn điều lệ đối với một số dịch vụ.

Giới hạn này áp dụng với doanh nghiệp kinh doanh:

  • Khai thác nhà ga hành khách.

  • Khai thác nhà ga, kho hàng hóa.

  • Dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất.

Trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác thì áp dụng điều ước quốc tế.

Doanh nghiệp cần kiểm tra cơ cấu vốn trước khi xin giấy phép. Việc thay đổi cổ đông hoặc thành viên cũng phải bảo đảm giới hạn tương ứng.

VIII. Hồ sơ xin Giấy phép kinh doanh dịch vụ hàng không

Doanh nghiệp nộp 01 bộ hồ sơ đến Cục Hàng không Việt Nam. Hồ sơ cơ bản gồm các tài liệu sau:

  • Đơn đề nghị cấp giấy phép theo Mẫu số I.05.

  • Tài liệu chứng minh điều kiện về vốn.

  • Tài liệu chứng minh vốn chủ sở hữu tối thiểu.

  • Tài liệu giải trình về tổ chức và bộ máy.

  • Tài liệu về hệ thống quản lý.

  • Tài liệu chứng minh điều kiện nhân sự.

  • Tài liệu về cơ sở hạ tầng và thiết bị.

  • Các tài liệu an toàn, an ninh và môi trường liên quan.

Doanh nghiệp phải nộp phí theo quy định. Trường hợp hồ sơ được nộp trực tuyến, giấy tờ điện tử phải đáp ứng yêu cầu về chứng thực.

Việc chuẩn bị hồ sơ cần căn cứ vào từng loại dịch vụ. Không nên sử dụng một bộ tài liệu chung cho mọi dịch vụ hàng không.

IX. Trình tự cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ hàng không

9.1. Nộp hồ sơ tại Cục Hàng không Việt Nam

Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và gửi đến Cục Hàng không Việt Nam. Hồ sơ phải thể hiện đầy đủ các điều kiện kinh doanh.

Doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ phí theo quy định. Thời gian giải quyết được tính theo quy định sau khi hoàn thành nghĩa vụ phí.

9.2. Thẩm định hồ sơ

Trong thời hạn 09 ngày làm việc kể từ khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ phí, Cục Hàng không Việt Nam thẩm định hồ sơ.

Trong quá trình thẩm định, cơ quan này có thể lấy ý kiến các cơ quan liên quan. Nếu hồ sơ cần sửa đổi, doanh nghiệp phải hoàn thiện theo yêu cầu.

Sau khi doanh nghiệp bổ sung hồ sơ, Cục Hàng không Việt Nam thực hiện cấp giấy phép trong thời hạn 03 ngày làm việc.

Nếu không cấp giấy phép, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản. Thông báo phải nêu rõ lý do từ chối.

9.3. Ký hợp đồng nhượng quyền khai thác dịch vụ

Sau khi được cấp giấy phép, doanh nghiệp chưa kết thúc toàn bộ quy trình. Doanh nghiệp còn phải làm việc với doanh nghiệp cảng hàng không.

Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày được cấp giấy phép, doanh nghiệp phải liên hệ để đàm phán hợp đồng nhượng quyền khai thác dịch vụ.

Hợp đồng phải được ký trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày cấp giấy phép. Nội dung hợp đồng phải phù hợp với quy định về nhượng quyền khai thác tại cảng.

X. Doanh nghiệp phải duy trì điều kiện sau khi được cấp phép

Điều kiện kinh doanh không chỉ được kiểm tra tại thời điểm cấp phép. Doanh nghiệp phải duy trì các điều kiện trong suốt quá trình hoạt động.

Doanh nghiệp phải bảo đảm chất lượng dịch vụ. Đồng thời, phải tuân thủ yêu cầu về an toàn và an ninh hàng không.

Doanh nghiệp cũng phải duy trì cơ sở vật chất và thiết bị. Phương án dự phòng phải bảo đảm dịch vụ không bị gián đoạn.

Ngoài ra, doanh nghiệp phải phối hợp với người khai thác cảng. Việc quản lý nhân sự và phương tiện chuyên dụng trong khu bay cũng phải được thực hiện theo quy định.

Doanh nghiệp còn phải thực hiện báo cáo định kỳ về việc duy trì điều kiện kinh doanh. Theo Nghị định 205/2026/NĐ-CP, báo cáo được thực hiện hằng năm và gửi trước ngày 30/4.

XI. Trường hợp Giấy phép kinh doanh dịch vụ hàng không bị hủy bỏ

Giấy phép có thể bị hủy bỏ nếu doanh nghiệp không duy trì điều kiện. Doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra các điều kiện đã đáp ứng.

Một số trường hợp đáng lưu ý gồm:

  • Không duy trì mức vốn chủ sở hữu trong 02 năm liên tục.

  • Bị cảnh báo nhiều lần về việc không duy trì điều kiện.

  • Không thực hiện biện pháp khắc phục theo yêu cầu.

  • Không kinh doanh dịch vụ tại cảng trong 12 tháng liên tục.

  • Chấm dứt hoạt động theo quy định pháp luật.

Khi giấy phép bị hủy bỏ, doanh nghiệp phải dừng hoạt động theo phạm vi bị hủy. Cục Hàng không Việt Nam đồng thời thông báo cho Cảng vụ hàng không.

XII. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì khi kinh doanh dịch vụ hàng không?

Doanh nghiệp nên xác định chính xác dịch vụ dự kiến kinh doanh trước khi lập hồ sơ. Mỗi dịch vụ có thể phát sinh điều kiện kỹ thuật riêng.

Các nội dung cần kiểm tra gồm:

  • Xác định loại dịch vụ hàng không.

  • Kiểm tra điều kiện vốn.

  • Kiểm tra tỷ lệ sở hữu nước ngoài.

  • Xây dựng bộ máy nhân sự.

  • Bố trí nhân sự an toàn hàng không.

  • Bố trí nhân sự an ninh hàng không.

  • Chuẩn bị nhân viên hàng không có chứng chỉ phù hợp.

  • Chuẩn bị cơ sở hạ tầng và phương tiện.

  • Xây dựng hệ thống tài liệu an toàn.

  • Xây dựng chương trình an ninh hàng không.

  • Chuẩn bị phương án ứng phó khẩn nguy.

  • Chuẩn bị phương án phòng cháy, cứu nạn, cứu hộ.

  • Chuẩn bị hồ sơ bảo vệ môi trường.

  • Thực hiện thủ tục xin giấy phép.

  • Ký hợp đồng nhượng quyền khai thác sau khi được cấp phép.

Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra yêu cầu của từng cảng hàng không. Điều kiện thực tế có thể phụ thuộc vào hạ tầng và phương án khai thác tại cảng.

XIII. Kết luận

Điều kiện để kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không gồm nhiều nhóm yêu cầu. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện về nhân sự, cơ sở vật chất và hệ thống tài liệu.

Một số dịch vụ còn phải đáp ứng điều kiện về vốn. Mức vốn chủ sở hữu tối thiểu là 30 tỷ đồng đối với khai thác nhà ga hành khách, nhà ga hoặc kho hàng hóa và dịch vụ xăng dầu hàng không. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa 30% áp dụng với một số nhóm dịch vụ theo quy định.

Doanh nghiệp phải được Cục Hàng không Việt Nam cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ hàng không trước khi hoạt động. Sau khi được cấp phép, doanh nghiệp còn phải ký hợp đồng nhượng quyền khai thác với doanh nghiệp cảng hàng không theo thời hạn quy định.

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA