Lựa chọn người nộp thuế để kiểm tra thuế hằng năm theo tiêu chí nào?

Việc lựa chọn người nộp thuế để kiểm tra thuế hằng năm được thực hiện theo nguyên tắc quản lý rủi ro. Cơ quan thuế không lựa chọn hoàn toàn theo hình thức ngẫu nhiên. Thay vào đó, phần lớn trường hợp được xác định dựa trên mức độ tuân thủ và rủi ro thuế. Theo Quyết định 1161/QĐ-CT năm 2026, cơ quan thuế thực hiện phân tích dữ liệu trước khi xây dựng kế hoạch kiểm tra. Người nộp thuế có mức độ rủi ro cao sẽ được ưu tiên xem xét. Trường hợp có thông tin mới cho thấy rủi ro thay đổi, danh sách kiểm tra cũng có thể được điều chỉnh.

I. Căn cứ lựa chọn người nộp thuế để kiểm tra thuế hằng năm

Lựa chọn người nộp thuế để kiểm tra thuế hằng năm theo tiêu chí nào?
Lựa chọn người nộp thuế để kiểm tra thuế hằng năm theo tiêu chí nào?

Quy trình kiểm tra thuế năm 2026 được thực hiện theo hướng tăng cường quản lý rủi ro. Cơ quan thuế sử dụng thông tin quản lý để đánh giá mức độ tuân thủ của từng người nộp thuế. Việc lựa chọn phải bảo đảm đúng quy định và tránh chồng chéo. Nội dung kiểm tra cũng không được trùng với hoạt động thanh tra, kiểm tra khác trong cùng phạm vi.

1.1. Dựa trên mức độ tuân thủ pháp luật thuế

Cơ quan thuế phân tích tình hình tuân thủ của người nộp thuế. Kết quả này được sử dụng để đánh giá nguy cơ phát sinh sai phạm. Các dữ liệu liên quan có thể được sử dụng để phục vụ việc đánh giá. Từ đó, cơ quan thuế xác định người nộp thuế có mức độ rủi ro cao hơn. Đây là căn cứ quan trọng để lập kế hoạch kiểm tra hằng năm. Người nộp thuế có rủi ro cao sẽ được ưu tiên xem xét trước.

1.2. Dựa trên mức độ rủi ro thuế

Mức độ rủi ro là một trong những căn cứ chính để lựa chọn đối tượng kiểm tra. Cơ quan thuế thực hiện phân loại và xếp hạng rủi ro. Việc lựa chọn được thực hiện theo thứ tự rủi ro từ cao xuống thấp. Cách làm này giúp tập trung nguồn lực vào những trường hợp có khả năng phát sinh sai phạm cao. Cơ quan thuế cũng có thể kết hợp nhiều nguồn thông tin khác nhau. Mục tiêu là đánh giá sát hơn tình hình thực tế của người nộp thuế.

II. Ba tiêu chí lựa chọn người nộp thuế kiểm tra hằng năm

Điều 10 Quy trình kiểm tra thuế ban hành kèm Quyết định 1161/QĐ-CT quy định ba trường hợp chính khi xây dựng kế hoạch kiểm tra. Trong đó, hai phương thức lựa chọn theo rủi ro và ngẫu nhiên có tỷ lệ cụ thể.

2.1. Lựa chọn theo kết quả phân tích rủi ro từ 90% trở lên

Ít nhất 90% số trường hợp kiểm tra theo kế hoạch hằng năm được lựa chọn dựa trên phân tích rủi ro. Cơ quan thuế căn cứ kết quả đánh giá tuân thủ và phân loại mức độ rủi ro.

Người nộp thuế được xếp hạng rủi ro từ cao xuống thấp để xem xét. Đây là tiêu chí chủ đạo trong việc lập kế hoạch kiểm tra.

Cơ quan thuế đồng thời xem xét trường hợp đã quá 05 năm chưa được kiểm tra. Điều này giúp hạn chế tình trạng một số người nộp thuế không được kiểm tra trong thời gian dài.

Như vậy, doanh nghiệp có rủi ro cao chưa chắc là trường hợp duy nhất được lựa chọn. Thời gian kể từ lần kiểm tra trước cũng có thể được xem xét khi lập kế hoạch.

2.2. Lựa chọn ngẫu nhiên không quá 10%

Không quá 10% trường hợp kiểm tra theo kế hoạch hằng năm được lựa chọn ngẫu nhiên. Việc lựa chọn có thể do bộ phận lập kế hoạch thực hiện.

Cơ quan thuế cũng có thể sử dụng chức năng lựa chọn ngẫu nhiên trên ứng dụng hỗ trợ. Phương thức này giúp tăng tính khách quan trong công tác kiểm tra.

Tuy nhiên, tỷ lệ lựa chọn ngẫu nhiên không được vượt quá 10%. Phần lớn kế hoạch kiểm tra vẫn phải dựa trên phân tích rủi ro.

2.3. Điều chỉnh danh sách khi có thông tin rủi ro mới

Danh sách kiểm tra không phải lúc nào cũng giữ nguyên từ đầu năm. Cơ quan thuế có thể điều chỉnh khi xuất hiện thông tin mới.

Nếu có thông tin đáng tin cậy cho thấy rủi ro đã giảm, người nộp thuế có thể được loại khỏi kế hoạch. Khi đó, cơ quan thuế có thể lựa chọn người nộp thuế khác thay thế.

Ngược lại, nếu có thông tin xác định người nộp thuế có rủi ro cao, cơ quan thuế có thể bổ sung vào kế hoạch. Cơ quan thuế phải chịu trách nhiệm về quyết định điều chỉnh này.

III. Người nộp thuế có rủi ro cao được lựa chọn như thế nào?

Rủi ro thuế là yếu tố quan trọng trong quá trình lập kế hoạch kiểm tra. Cơ quan thuế không chỉ xem xét một thông tin riêng lẻ. Việc đánh giá được thực hiện dựa trên dữ liệu và kết quả quản lý thuế.

Người nộp thuế có dấu hiệu rủi ro cao sẽ được ưu tiên xem xét. Thứ tự lựa chọn được thực hiện từ mức rủi ro cao xuống thấp.

Một số thông tin trong quá trình quản lý thuế có thể làm thay đổi đánh giá rủi ro. Vì vậy, doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát tình trạng kê khai và nghĩa vụ thuế.

Đặc biệt, doanh nghiệp nên chú ý đến những vấn đề sau:

  • Kê khai thuế có sai lệch hoặc phải điều chỉnh nhiều lần.

  • Doanh thu, chi phí hoặc số thuế biến động bất thường.

  • Có dấu hiệu không phù hợp giữa dữ liệu kê khai và dữ liệu quản lý.

  • Có vấn đề liên quan đến hóa đơn, chứng từ.

  • Có dấu hiệu rủi ro từ hoạt động giao dịch hoặc ngành nghề kinh doanh.

  • Đã lâu chưa được cơ quan thuế kiểm tra.

Các yếu tố trên không đồng nghĩa doanh nghiệp chắc chắn bị kiểm tra. Đây chỉ là những thông tin có thể được sử dụng trong quá trình đánh giá rủi ro.

IV. Người nộp thuế quá 05 năm chưa được kiểm tra có được ưu tiên không?

Có. Thời gian chưa được kiểm tra là một yếu tố được xem xét khi lập kế hoạch.

Theo Quyết định 1161/QĐ-CT, cơ quan thuế lựa chọn theo thứ tự rủi ro từ cao xuống. Đồng thời, cơ quan thuế kết hợp xem xét người nộp thuế đã quá 05 năm chưa được kiểm tra thuế.

Quy định này giúp kế hoạch kiểm tra có tính bao quát hơn. Cơ quan thuế vừa tập trung vào rủi ro cao, vừa xem xét những trường hợp lâu chưa được kiểm tra.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ đủ 05 năm là doanh nghiệp chắc chắn bị kiểm tra. Đây là một yếu tố được kết hợp trong quá trình lựa chọn.

V. Khi nào cơ quan thuế có thể thay đổi kế hoạch kiểm tra?

Trong quá trình quản lý thuế, cơ quan thuế có thể tiếp nhận thêm nhiều thông tin. Những thông tin này có thể làm thay đổi mức độ rủi ro của người nộp thuế.

Nếu thông tin mới cho thấy rủi ro thấp, cơ quan thuế có thể không lựa chọn trường hợp đó. Thay vào đó, một người nộp thuế khác có thể được đưa vào kế hoạch.

Trường hợp ngược lại cũng được áp dụng. Nếu xác định người nộp thuế có dấu hiệu rủi ro cao, cơ quan thuế có thể bổ sung vào kế hoạch kiểm tra.

Việc thay đổi phải có căn cứ và thuộc trách nhiệm của cơ quan thuế. Điều này giúp kế hoạch kiểm tra bám sát tình hình quản lý thực tế.

VI. Danh sách người nộp thuế được lựa chọn kiểm tra gồm những gì?

Sau khi lựa chọn, cơ quan thuế lập danh sách người nộp thuế dự kiến kiểm tra. Danh sách này phục vụ việc xây dựng kế hoạch và chuyên đề kiểm tra hằng năm.

Các thông tin chủ yếu gồm:

  • Tên người nộp thuế.

  • Địa chỉ.

  • Mã số thuế.

  • Nội dung kiểm tra.

  • Chuyên đề kiểm tra.

  • Thời gian dự kiến kiểm tra.

Danh sách được lập theo mẫu quy định trong Quy trình kiểm tra thuế. Cơ quan thuế cũng phải bảo đảm việc lựa chọn không gây trùng lặp với hoạt động thanh tra, kiểm tra khác.

VII. Việc lựa chọn người nộp thuế có phải kiểm tra tất cả doanh nghiệp không?

Không. Cơ quan thuế không kiểm tra tất cả người nộp thuế trong từng năm.

Việc kiểm tra được thực hiện theo phương pháp quản lý rủi ro. Mục tiêu là tập trung nguồn lực vào những trường hợp có khả năng phát sinh rủi ro thuế cao hơn.

Do đó, một doanh nghiệp tuân thủ tốt vẫn có thể không nằm trong kế hoạch kiểm tra. Ngược lại, doanh nghiệp có rủi ro cao có khả năng được lựa chọn.

Ngoài kế hoạch kiểm tra hằng năm, cơ quan thuế còn có thể kiểm tra khi phát sinh thông tin hoặc dấu hiệu cần xác minh. Vì vậy, doanh nghiệp vẫn cần duy trì việc tuân thủ thuế thường xuyên.

VIII. Doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế rủi ro khi kiểm tra thuế?

Doanh nghiệp không thể chủ động loại mình khỏi kế hoạch kiểm tra. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát các rủi ro về thuế.

Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát hồ sơ khai thuế định kỳ. Các chỉ tiêu trên tờ khai cần phù hợp với sổ kế toán và chứng từ thực tế.

Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra tính hợp pháp của hóa đơn đầu vào. Những hóa đơn có dấu hiệu bất thường cần được xác minh và xử lý sớm.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên đối chiếu dữ liệu giữa kế toán và thuế. Việc này giúp phát hiện sai lệch trước khi cơ quan thuế tiến hành kiểm tra.

Một số nội dung doanh nghiệp nên rà soát thường xuyên gồm:

  • Hồ sơ khai thuế và hồ sơ khai bổ sung.

  • Hóa đơn đầu vào và đầu ra.

  • Doanh thu, chi phí và lợi nhuận.

  • Công nợ phải thu, phải trả.

  • Hàng tồn kho và tài sản.

  • Giao dịch liên kết nếu có.

  • Chứng từ thanh toán và hồ sơ hợp đồng.

  • Hồ sơ quyết toán thuế và báo cáo tài chính.

Việc chuẩn hóa hồ sơ giúp doanh nghiệp giải trình nhanh hơn khi có yêu cầu. Đây cũng là cách quan trọng để hạn chế sai sót trong quá trình quản lý thuế.

IX. Kết luận

Lựa chọn người nộp thuế để kiểm tra thuế hằng năm được thực hiện chủ yếu theo phương pháp quản lý rủi ro. Theo Quyết định 1161/QĐ-CT năm 2026, ít nhất 90% trường hợp được lựa chọn dựa trên phân tích tuân thủ và mức độ rủi ro. Không quá 10% trường hợp được lựa chọn ngẫu nhiên. Cơ quan thuế cũng xem xét người nộp thuế đã quá 05 năm chưa được kiểm tra. Danh sách kiểm tra có thể được điều chỉnh khi xuất hiện thông tin mới. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động rà soát hồ sơ và nghĩa vụ thuế trong suốt quá trình hoạt động.

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA