Điều kiện để kinh doanh dịch vụ mạng xã hội

Kinh doanh dịch vụ mạng xã hội là ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không chỉ cần đăng ký ngành nghề phù hợp. Doanh nghiệp còn phải đáp ứng các điều kiện về tổ chức, nhân sự, kỹ thuật và quản lý nội dung. Theo quy định hiện hành, mạng xã hội trong nước được chia theo lượng người truy cập thường xuyên. Mạng xã hội có lượng truy cập lớn phải xin Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội. Mạng xã hội có lượng truy cập thấp thực hiện thủ tục thông báo theo quy định. Vậy điều kiện để kinh doanh dịch vụ mạng xã hội gồm những gì? Hồ sơ xin giấy phép cần chuẩn bị ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp nắm rõ các quy định quan trọng.

I. Căn cứ pháp lý về kinh doanh dịch vụ mạng xã hội

Điều kiện để kinh doanh dịch vụ mạng xã hội
Điều kiện để kinh doanh dịch vụ mạng xã hội

Hoạt động cung cấp dịch vụ mạng xã hội hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 147/2024/NĐ-CP. Nghị định này quy định về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet. Đồng thời, nghị định quy định hoạt động cung cấp thông tin trên mạng.

Năm 2026, thủ tục trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử tiếp tục được phân cấp. Nghị quyết 18/2026/NQ-CP quy định việc cắt giảm và đơn giản hóa một số thủ tục. Các quy định phân cấp có hiệu lực từ ngày 01/06/2026 đến ngày 01/03/2027.

Do đó, khi triển khai dịch vụ mạng xã hội trong năm 2026, doanh nghiệp cần xác định đúng thủ tục áp dụng. Đặc biệt, cần phân biệt giữa giấy phép và giấy xác nhận thông báo.

II. Dịch vụ mạng xã hội được hiểu như thế nào?

Điều kiện để kinh doanh dịch vụ mạng xã hội
Điều kiện để kinh doanh dịch vụ mạng xã hội

Mạng xã hội là hệ thống cung cấp dịch vụ cho phép người sử dụng tạo tài khoản. Người dùng có thể trao đổi, chia sẻ và lưu trữ thông tin. Dịch vụ có thể được cung cấp thông qua website hoặc ứng dụng.

Mạng xã hội trong nước là mạng xã hội do cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp có tư cách pháp nhân tại Việt Nam cung cấp.

Theo Nghị định 147/2024/NĐ-CP, mạng xã hội trong nước được phân thành hai nhóm dựa trên lượng người sử dụng thường xuyên. Cách phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến thủ tục pháp lý trước khi cung cấp dịch vụ.

Cụ thể:

  • Mạng xã hội có lượng truy cập thường xuyên lớn: từ 10.000 lượt truy cập mỗi tháng trở lên hoặc trên 1.000 người sử dụng thường xuyên mỗi tháng.

  • Mạng xã hội có lượng truy cập thường xuyên thấp: dưới 10.000 lượt truy cập mỗi tháng hoặc dưới 1.000 người sử dụng thường xuyên mỗi tháng.

Các số liệu này được xác định trên cơ sở số liệu trung bình trong 06 tháng liên tục.

III. Điều kiện để kinh doanh dịch vụ mạng xã hội

3.1. Có tư cách pháp lý phù hợp

Cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp trong nước phải được thành lập theo pháp luật Việt Nam. Đồng thời, chức năng, nhiệm vụ hoặc ngành nghề đăng ký kinh doanh phải phù hợp với dịch vụ mạng xã hội cung cấp.

Đối với doanh nghiệp, ngành nghề đăng ký kinh doanh phải được đăng tải trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Nội dung đăng ký cần phù hợp với hoạt động cung cấp dịch vụ mạng xã hội.

Vì vậy, doanh nghiệp nên rà soát ngành nghề trước khi thực hiện thủ tục cấp phép. Việc chỉ có ngành nghề công nghệ thông tin chưa chắc đã đáp ứng yêu cầu. Nội dung ngành nghề cần phù hợp với dịch vụ thực tế.

3.2. Đăng ký và sử dụng tên miền phù hợp

Doanh nghiệp cung cấp mạng xã hội qua tên miền phải đáp ứng các điều kiện về tên miền. Tên miền sử dụng cho mạng xã hội cũng phải tuân thủ quy định về quản lý tài nguyên Internet.

Đối với mạng xã hội không phải cơ quan báo chí, tên miền và tên trang không được gây nhầm lẫn với cơ quan báo chí. Doanh nghiệp cũng không được sử dụng các từ ngữ có thể khiến người dùng hiểu nhầm đây là cơ quan báo chí.

Các từ ngữ dễ gây nhầm lẫn gồm những từ như báo, đài, tạp chí, tin tức, phát thanh, truyền hình, thông tấn và truyền thông.

Nếu sử dụng tên miền “.vn”, đây phải là tên miền chính của mạng xã hội. Dữ liệu người sử dụng phải được lưu trữ tại hệ thống máy chủ có địa chỉ IP ở Việt Nam theo quy định.

Tên miền “.vn” cũng phải do chính cơ quan, tổ chức hoặc doanh nghiệp đề nghị cấp phép đăng ký sử dụng. Tại thời điểm xin cấp phép, tên miền phải còn thời hạn sử dụng ít nhất 06 tháng.

3.3. Có bộ phận quản lý nội dung và kỹ thuật

Doanh nghiệp phải tổ chức bộ phận quản lý nội dung, thông tin. Đồng thời, doanh nghiệp phải có bộ phận quản lý kỹ thuật.

Nhân sự chịu trách nhiệm quản lý nội dung và thông tin phải có quốc tịch Việt Nam. Đây là một trong các điều kiện về tổ chức và nhân sự của mạng xã hội trong nước.

Doanh nghiệp cũng phải có trụ sở chính rõ ràng. Địa chỉ và số điện thoại liên hệ phải xác định được. Thông tin này cần bảo đảm khả năng liên hệ thực tế.

3.4. Đáp ứng yêu cầu về hệ thống kỹ thuật

Hệ thống kỹ thuật của mạng xã hội phải có khả năng lưu trữ dữ liệu theo thời hạn luật định. Đối với thông tin tài khoản, thời gian đăng nhập, đăng xuất và địa chỉ IP, thời gian lưu trữ tối thiểu là 02 năm.

Hệ thống cũng phải lưu nhật ký xử lý thông tin được đăng tải. Sau khi hết thời hạn lưu trữ, thông tin của người sử dụng tại Việt Nam phải được xử lý theo quy định.

Ngoài yêu cầu lưu trữ, hệ thống phải có khả năng:

  • Tiếp nhận và xử lý cảnh báo về thông tin vi phạm.

  • Phát hiện và ngăn chặn truy nhập bất hợp pháp.

  • Phát hiện và ngăn chặn các hình thức tấn công mạng.

  • Có phương án dự phòng khi hệ thống gặp sự cố.

  • Bảo đảm hoạt động an toàn và liên tục.

  • Có ít nhất một hệ thống máy chủ đặt tại Việt Nam.

Các yêu cầu kỹ thuật này nhằm phục vụ hoạt động quản lý, thanh tra và kiểm tra khi cần thiết.

3.5. Xác thực tài khoản người sử dụng

Hệ thống mạng xã hội phải có khả năng lưu trữ thông tin người sử dụng tại Việt Nam. Thông tin đăng ký gồm họ tên, ngày tháng năm sinh và số điện thoại di động tại Việt Nam.

Trong trường hợp không có số điện thoại Việt Nam, việc xác thực có thể thực hiện bằng số định danh cá nhân theo quy định. Đối với trẻ em dưới 16 tuổi, tài khoản phải được đăng ký bằng thông tin của cha, mẹ hoặc người giám hộ.

Doanh nghiệp cũng phải thực hiện xác thực tài khoản bằng số điện thoại di động tại Việt Nam. Đây là yêu cầu kỹ thuật quan trọng khi xây dựng hệ thống mạng xã hội.

IV. Khi nào phải xin Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội?

Không phải mọi mạng xã hội trong nước đều phải xin giấy phép ngay từ đầu. Pháp luật phân biệt giữa mạng xã hội có lượng truy cập lớn và mạng xã hội có lượng truy cập thấp.

Mạng xã hội có lượng truy cập thường xuyên lớn thuộc trường hợp phải xin Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội. Cơ quan quản lý sẽ rà soát và có thông báo yêu cầu nộp hồ sơ theo quy định.

Mạng xã hội có lượng truy cập thường xuyên thấp thực hiện thủ tục thông báo cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, nếu mạng xã hội muốn cung cấp livestream hoặc hoạt động có phát sinh doanh thu, doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục xin giấy phép.

Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý. Việc xác định mô hình dịch vụ ngay từ đầu sẽ giúp lựa chọn đúng thủ tục pháp lý.

V. Điều kiện để được cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội

Để được cấp giấy phép, mạng xã hội phải thuộc trường hợp được cấp phép. Đồng thời, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về pháp lý, tên miền, tổ chức, nhân sự và kỹ thuật.

Đối với mạng xã hội có lượng truy cập thấp, trường hợp có nhu cầu cung cấp livestream hoặc hoạt động phát sinh doanh thu cũng có thể được xem xét cấp giấy phép.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị hệ thống trước khi nộp hồ sơ. Hồ sơ cấp phép không chỉ chứng minh tư cách pháp lý. Hồ sơ còn phải thể hiện rõ phương án vận hành mạng xã hội.

VI. Hồ sơ xin cấp giấy phép mạng xã hội

Hồ sơ xin cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội gồm nhiều tài liệu. Doanh nghiệp cần chuẩn bị thống nhất giữa hồ sơ pháp lý và hệ thống thực tế.

Theo thủ tục hiện hành, hồ sơ cơ bản gồm:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội.

  • Quyết định thành lập hoặc Điều lệ hoạt động trong trường hợp áp dụng.

  • Đề án hoạt động của mạng xã hội.

  • Thỏa thuận cung cấp và sử dụng dịch vụ mạng xã hội.

  • Bản in, bản scan màu hoặc bản chụp giao diện mạng xã hội.

Đề án hoạt động phải mô tả dịch vụ, giao diện, phạm vi và lĩnh vực thông tin trao đổi. Đề án cũng phải thể hiện phương án nhân sự, kỹ thuật và quản lý nội dung.

Ngoài ra, đề án phải thể hiện địa điểm đặt hệ thống máy chủ tại Việt Nam. Nội dung này cần thống nhất với hệ thống kỹ thuật thực tế.

Thỏa thuận cung cấp và sử dụng dịch vụ cũng có nhiều nội dung bắt buộc. Trong đó có nội dung cấm, trách nhiệm của người dùng và cơ chế xử lý vi phạm.

Thỏa thuận còn phải quy định cơ chế giải quyết khiếu nại và tranh chấp. Chính sách bảo vệ thông tin người sử dụng cũng phải được thể hiện rõ.

VII. Thời hạn và cơ quan cấp giấy phép năm 2026

Theo thủ tục đang được công bố năm 2026, hồ sơ cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội được nộp đến Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử là cơ quan trực tiếp thực hiện.

Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, thời hạn giải quyết là 22 ngày. Kết quả là Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội và đoạn mã thể hiện biểu tượng mạng xã hội được cấp phép.

Doanh nghiệp phải gắn đoạn mã được cấp vào phần mô tả dịch vụ trên kho ứng dụng nếu có. Đồng thời, đoạn mã phải được gắn trên mạng xã hội theo quy định.

Quy định về thủ tục này đang được áp dụng từ ngày 10/04/2026. Do đó, doanh nghiệp thực hiện hồ sơ trong năm 2026 cần sử dụng biểu mẫu và quy trình đang có hiệu lực.

VIII. Mạng xã hội có lượng truy cập thấp phải làm gì?

Mạng xã hội có lượng truy cập thường xuyên thấp thực hiện thủ tục thông báo cung cấp dịch vụ. Hồ sơ được gửi đến cơ quan chuyên môn về văn hóa thuộc UBND cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

Theo thủ tục được công bố năm 2026, cơ quan chuyên môn về văn hóa thuộc UBND cấp tỉnh xem xét hồ sơ trong thời hạn 05 ngày làm việc. Trường hợp hồ sơ chưa đúng, cơ quan này thông báo để hoàn thiện theo quy định.

Sau khi được cấp xác nhận, doanh nghiệp phải gắn đoạn mã thể hiện biểu tượng mạng xã hội đã thông báo. Đoạn mã được gắn trên mạng xã hội và kho ứng dụng nếu có.

Doanh nghiệp vẫn phải duy trì đầy đủ các điều kiện về tổ chức, nhân sự và kỹ thuật. Việc thuộc nhóm có lượng truy cập thấp không đồng nghĩa với việc được miễn các điều kiện vận hành.

IX. Những lưu ý khi kinh doanh dịch vụ mạng xã hội

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ ba vấn đề gồm đăng ký ngành nghề, điều kiện cung cấp dịch vụ và thủ tục cấp phép. Việc có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không đồng nghĩa đã được cung cấp mạng xã hội.

Trước khi triển khai, doanh nghiệp nên kiểm tra các nội dung sau:

  • Ngành nghề đăng ký có phù hợp với dịch vụ không.

  • Tên miền có đáp ứng quy định không.

  • Trụ sở và bộ phận nhân sự đã được bố trí chưa.

  • Hệ thống máy chủ có đáp ứng yêu cầu không.

  • Cơ chế xác thực tài khoản đã được xây dựng chưa.

  • Phương án lưu trữ dữ liệu có đáp ứng thời hạn không.

  • Cơ chế xử lý thông tin vi phạm đã hoàn thiện chưa.

  • Thỏa thuận sử dụng dịch vụ đã có đầy đủ nội dung chưa.

  • Mạng xã hội thuộc diện cấp phép hay thông báo.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần chú ý khi mạng xã hội cung cấp livestream hoặc hoạt động tạo doanh thu. Trường hợp mạng xã hội thuộc nhóm truy cập thấp nhưng muốn cung cấp các tính năng này, doanh nghiệp có thể phải thực hiện thủ tục xin giấy phép.

X. Kết luận

Điều kiện để kinh doanh dịch vụ mạng xã hội tập trung vào bốn nhóm chính. Đó là điều kiện về pháp lý, tên miền, tổ chức nhân sự và hệ thống kỹ thuật.

Doanh nghiệp phải được thành lập hợp pháp tại Việt Nam. Ngành nghề đăng ký cũng phải phù hợp với dịch vụ mạng xã hội cung cấp. Đồng thời, doanh nghiệp phải có bộ phận quản lý nội dung và kỹ thuật.

Hệ thống kỹ thuật phải đáp ứng yêu cầu về lưu trữ và bảo mật. Doanh nghiệp cũng phải xác thực tài khoản và có phương án xử lý thông tin vi phạm.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần xác định lượng người sử dụng thường xuyên. Mạng xã hội có lượng truy cập lớn phải xin giấy phép. Mạng xã hội có lượng truy cập thấp thực hiện thủ tục thông báo, trừ trường hợp lựa chọn xin giấy phép để cung cấp một số tính năng theo quy định.

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA