Điều kiện để Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử

Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử là ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp muốn cung cấp dịch vụ phải đáp ứng điều kiện về tổ chức, nhân sự, cơ sở vật chất và kỹ thuật. Ngoài ra, đơn vị còn phải được cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử. Vậy điều kiện để Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử hiện nay được quy định như thế nào? MVA sẽ giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây.

I. Căn cứ pháp lý về kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử

Điều kiện để Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử
Điều kiện để Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử

Hoạt động kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử hiện được điều chỉnh bởi nhiều quy định pháp luật. Doanh nghiệp cần căn cứ vào các văn bản đang có hiệu lực để xác định đúng điều kiện và thủ tục.

Một số văn bản quan trọng gồm:

  • Luật Đầu tư và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.

  • Luật Căn cước số 26/2023/QH15.

  • Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15.

  • Nghị định 69/2024/NĐ-CP của Chính phủ về định danh và xác thực điện tử.

  • Nghị định 169/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 69/2024/NĐ-CP.

  • Nghị định 320/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 69/2024/NĐ-CP.

Trong đó, Nghị định 69/2024/NĐ-CP quy định trực tiếp về dịch vụ xác thực điện tử. Nghị định 169/2025/NĐ-CP đã sửa đổi điều kiện về tổ chức cung cấp dịch vụ. Nghị định 320/2026/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi trình tự, thời hạn giải quyết hồ sơ.

II. Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử có phải ngành nghề kinh doanh có điều kiện không?

Điều kiện để Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử
Điều kiện để Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử

Theo khoản 1 Điều 22 Nghị định 69/2024/NĐ-CP, dịch vụ xác thực điện tử là ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức muốn cung cấp dịch vụ phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định. Đồng thời, tổ chức phải được Bộ Công an cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử.

Như vậy, doanh nghiệp không được chỉ đăng ký ngành nghề kinh doanh rồi tự cung cấp dịch vụ. Trước khi hoạt động, doanh nghiệp phải hoàn thành các điều kiện chuyên ngành. Việc cung cấp dịch vụ khi chưa được cấp Giấy xác nhận có thể bị xử phạt theo quy định pháp luật.

III. Điều kiện để Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử

Điều kiện để Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử được quy định tập trung tại Điều 23 Nghị định 69/2024/NĐ-CP. Quy định này đã được sửa đổi bởi Nghị định 169/2025/NĐ-CP. Do đó, khi triển khai hoạt động, doanh nghiệp cần áp dụng quy định hiện hành thay vì chỉ căn cứ vào nội dung ban đầu của Nghị định 69/2024/NĐ-CP.

3.1. Điều kiện về tổ chức, doanh nghiệp

Theo quy định hiện hành, tổ chức cung cấp dịch vụ xác thực điện tử phải là đơn vị sự nghiệp công lập hoặc doanh nghiệp nhà nước hoạt động tại Việt Nam. Đây là một trong những điều kiện quan trọng nhất đối với chủ thể kinh doanh dịch vụ.

Quy định này có sự thay đổi so với quy định ban đầu. Trước ngày 01/07/2025, Nghị định 69/2024/NĐ-CP quy định chủ thể cung cấp dịch vụ là đơn vị sự nghiệp công lập hoặc doanh nghiệp trong Công an nhân dân. Nghị định 169/2025/NĐ-CP đã sửa đổi theo hướng xác định chủ thể là đơn vị sự nghiệp công lập hoặc doanh nghiệp nhà nước hoạt động tại Việt Nam.

Do đó, doanh nghiệp tư nhân hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không thuộc nhóm chủ thể đáp ứng điều kiện này. Doanh nghiệp cần xác định rõ tư cách pháp lý trước khi chuẩn bị hồ sơ xin cấp Giấy xác nhận.

3.2. Điều kiện về người đứng đầu và người đại diện theo pháp luật

Người đứng đầu tổ chức hoặc người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam. Đồng thời, người này phải thường trú tại Việt Nam. Đây là điều kiện bắt buộc về nhân sự quản lý của tổ chức cung cấp dịch vụ.

Doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin về người đại diện theo pháp luật phù hợp với hồ sơ pháp lý. Trường hợp thông tin thay đổi, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục thay đổi Giấy xác nhận theo quy định.

3.3. Điều kiện về nhân sự chuyên môn

Tổ chức, doanh nghiệp phải có nhân sự đáp ứng yêu cầu chuyên môn để trực tiếp phụ trách hoạt động cung cấp dịch vụ. Nhân sự này phải có bằng đại học trở lên thuộc một trong các chuyên ngành phù hợp.

Các chuyên ngành được quy định gồm:

  • An toàn thông tin.

  • Công nghệ thông tin.

  • Điện tử viễn thông.

Nhân sự chuyên môn phải chịu trách nhiệm về việc cung cấp dịch vụ. Đồng thời, nhân sự này phải tham gia quản trị và vận hành hệ thống. Việc bảo đảm an toàn thông tin cho hệ thống cũng thuộc phạm vi trách nhiệm của nhân sự này.

Do đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh trình độ chuyên môn của nhân sự. Các tài liệu này có thể được sử dụng để chứng minh điều kiện khi cơ quan có thẩm quyền thẩm định hồ sơ.

3.4. Điều kiện về hệ thống công nghệ thông tin

Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống công nghệ thông tin phục vụ hoạt động xác thực điện tử. Hệ thống phải được mô tả rõ trong Đề án hoạt động cung cấp dịch vụ. Đề án phải thể hiện phương án và quy trình hoạt động phù hợp với dịch vụ dự kiến cung cấp.

Nội dung kỹ thuật cần thể hiện phương án bảo đảm hệ thống hoạt động ổn định. Đồng thời, doanh nghiệp phải chứng minh khả năng bảo vệ dữ liệu và bảo đảm tính toàn vẹn của thông tin.

Đây là nội dung quan trọng trong quá trình thẩm định. Cơ quan có thẩm quyền không chỉ xem xét hồ sơ trên giấy. Theo quy định, việc thẩm định còn có thể gắn với kiểm tra thực tế tại tổ chức, doanh nghiệp.

3.5. Điều kiện về bảo đảm an toàn thông tin và dữ liệu

Đề án cung cấp dịch vụ phải có phương án lưu trữ và bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu. Doanh nghiệp cũng phải xây dựng phương án bảo đảm an ninh, an toàn thông tin của hệ thống. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với hoạt động có liên quan trực tiếp đến dữ liệu điện tử.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải có phương án bảo vệ dữ liệu của tổ chức và cá nhân. Việc bảo vệ dữ liệu cần được xây dựng thành quy trình cụ thể. Doanh nghiệp cũng phải bảo đảm hoạt động cung cấp dịch vụ tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan.

3.6. Điều kiện về an ninh, trật tự và phòng cháy, chữa cháy

Đề án hoạt động phải có phương án bảo đảm an ninh, trật tự. Doanh nghiệp cũng phải xây dựng phương án phòng cháy và chữa cháy. Đây là một nội dung trong nhóm điều kiện về cơ sở vật chất và phương án vận hành dịch vụ.

Ngoài ra, Đề án phải có phương án dự phòng thảm họa. Phương án này nhằm bảo đảm dịch vụ có thể duy trì ổn định khi xảy ra sự cố. Doanh nghiệp cần thể hiện rõ cách thức phòng ngừa, xử lý và khôi phục hệ thống.

3.7. Điều kiện về trang thiết bị kỹ thuật

Trang thiết bị kỹ thuật phục vụ dịch vụ phải được đặt tại Việt Nam. Các thiết bị này phải được kiểm định an ninh, an toàn thông tin theo quy định pháp luật. Đây là yêu cầu trực tiếp đối với hạ tầng kỹ thuật của tổ chức cung cấp dịch vụ.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị tài liệu mô tả hệ thống và trang thiết bị sử dụng. Hồ sơ cần thể hiện sự phù hợp giữa thiết bị thực tế và phương án kỹ thuật đã xây dựng.

3.8. Điều kiện về khả năng vận hành dịch vụ ổn định

Đề án hoạt động phải có phương án bảo đảm dịch vụ vận hành ổn định và thông suốt. Doanh nghiệp cần tính đến các tình huống có thể làm gián đoạn hệ thống. Phương án dự phòng thảm họa và khôi phục hoạt động cần được xây dựng phù hợp với thực tế.

Đây là yêu cầu cần được doanh nghiệp đặc biệt lưu ý. Hệ thống xác thực điện tử có thể xử lý dữ liệu quan trọng. Vì vậy, khả năng duy trì hoạt động liên tục là một nội dung quan trọng trong quá trình thẩm định.

IV. Hồ sơ xin cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử

Theo Điều 24 Nghị định 69/2024/NĐ-CP, hồ sơ đề nghị cấp Giấy xác nhận gồm các tài liệu cơ bản sau:

  • Tờ khai đề nghị cấp Giấy xác nhận theo Mẫu XT01.

  • Đề án hoạt động cung cấp dịch vụ xác thực điện tử.

  • Các giấy tờ, tài liệu chứng minh việc đáp ứng điều kiện về nhân sự.

  • Các giấy tờ, tài liệu chứng minh việc đáp ứng điều kiện về cơ sở vật chất, kỹ thuật và phương án bảo đảm an ninh, trật tự.

Doanh nghiệp chuẩn bị 01 bộ hồ sơ theo quy định. Hồ sơ phải thể hiện đầy đủ khả năng đáp ứng các điều kiện của dịch vụ. Việc chuẩn bị thiếu tài liệu có thể dẫn đến yêu cầu bổ sung hồ sơ.

V. Thủ tục cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử

5.1. Cơ quan có thẩm quyền

Bộ Công an là cơ quan thực hiện việc cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử. Hồ sơ được tiếp nhận và giải quyết theo trình tự do pháp luật quy định.

Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính. Ngoài ra, hồ sơ được nộp thông qua Cổng dịch vụ công quốc gia theo quy định hiện hành.

5.2. Thời hạn giải quyết hồ sơ

Từ ngày 28/09/2026, Nghị định 320/2026/NĐ-CP sửa đổi thời hạn giải quyết thủ tục. Quy định mới rút ngắn và phân tách thời gian xử lý hồ sơ giữa các cơ quan liên quan.

Cụ thể, quy trình hiện hành được thực hiện như sau:

  • Trong 02 ngày làm việc, Bộ Công an kiểm tra hồ sơ và thông báo bổ sung nếu hồ sơ chưa đầy đủ.

  • Trong 02 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ, Bộ Công an lấy ý kiến Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Quốc phòng và Bộ Tài chính.

  • Các bộ được lấy ý kiến có 07 ngày làm việc để kiểm tra, thẩm định và trả lời.

  • Sau khi nhận ý kiến, Bộ Công an thực hiện thẩm định, kiểm tra thực tế và cấp Giấy xác nhận trong thời hạn 20 ngày làm việc.

Trường hợp từ chối cấp Giấy xác nhận, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản. Thông báo phải nêu rõ lý do từ chối.

5.3. Kiểm tra thực tế trước khi cấp Giấy xác nhận

Một điểm doanh nghiệp cần lưu ý là thủ tục không chỉ dừng ở việc kiểm tra hồ sơ. Bộ Công an thực hiện thẩm định và kiểm tra thực tế tại tổ chức, doanh nghiệp trước khi cấp Giấy xác nhận.

Vì vậy, doanh nghiệp cần bảo đảm hệ thống thực tế phù hợp với nội dung đã kê khai. Đặc biệt, cơ sở vật chất, nhân sự và phương án kỹ thuật cần được chuẩn bị đồng bộ. Nội dung Đề án cũng cần phản ánh đúng hệ thống đang được xây dựng và vận hành.

VI. Một số lưu ý khi kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử

Doanh nghiệp cần phân biệt dịch vụ xác thực điện tử với các dịch vụ xác thực khác trên môi trường mạng. Không phải mọi hoạt động xác thực thông tin điện tử đều thuộc phạm vi của dịch vụ xác thực điện tử theo Nghị định 69/2024/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần xác định đúng bản chất dịch vụ trước khi lựa chọn ngành nghề và giấy phép phù hợp.

Sau khi được cấp Giấy xác nhận, tổ chức cung cấp dịch vụ phải tiếp tục duy trì các điều kiện trong quá trình hoạt động. Không nên hiểu rằng chỉ cần đáp ứng điều kiện tại thời điểm xin cấp phép là đủ. Việc không duy trì đầy đủ điều kiện có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.

Doanh nghiệp cũng cần lưu ý về việc niêm yết danh mục sản phẩm, dịch vụ xác thực điện tử. Danh mục này phải được thực hiện theo quy định sau khi được cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Ngoài ra, tổ chức cung cấp dịch vụ có thể ủy thác cho tổ chức khác thực hiện một số hoạt động. Các hoạt động này gồm tư vấn, giới thiệu, giải đáp về dịch vụ. Hoạt động tìm kiếm đối tác, hỗ trợ và chăm sóc khách hàng cũng có thể được ủy thác theo quy định.

VII. Kết luận

Trên đây là các điều kiện để Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử theo quy định hiện hành. Đây là ngành, nghề kinh doanh có điều kiện và chịu sự quản lý chuyên ngành của Bộ Công an. Chủ thể cung cấp dịch vụ phải là đơn vị sự nghiệp công lập hoặc doanh nghiệp nhà nước hoạt động tại Việt Nam. Đồng thời, doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu về nhân sự, kỹ thuật, cơ sở vật chất và an toàn thông tin.

Đặc biệt, từ ngày 28/09/2026, Nghị định 320/2026/NĐ-CP đã thay đổi trình tự và thời hạn giải quyết hồ sơ. Do đó, doanh nghiệp nên cập nhật quy định mới trước khi thực hiện thủ tục. Việc chuẩn bị đúng hồ sơ và bảo đảm hệ thống thực tế phù hợp với Đề án sẽ giúp quá trình thẩm định thuận lợi hơn.

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA