Điều kiện để Kinh doanh hoạt động thể thao của doanh nghiệp thể thao, câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp

Kinh doanh hoạt động thể thao của doanh nghiệp thể thao, câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp phải đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật. Tùy loại hình và môn thể thao, cơ sở cần bảo đảm nhân sự chuyên môn, cơ sở vật chất và trang thiết bị phù hợp. Một số hoạt động còn yêu cầu giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh. Vậy điều kiện để kinh doanh hoạt động thể thao của doanh nghiệp thể thao, câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp gồm những gì? MVA Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết trong bài viết dưới đây.

I. Căn cứ pháp lý về kinh doanh hoạt động thể thao

Điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao
Điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao

Hoạt động kinh doanh thể thao được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật sau:

  • Luật Thể dục, thể thao số 77/2006/QH11.

  • Luật số 26/2018/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thể dục, thể thao.

  • Nghị định 36/2019/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thể dục, thể thao.

  • Các quy định chuyên ngành về điều kiện kinh doanh đối với từng môn thể thao.

Doanh nghiệp cần xác định chính xác loại hình hoạt động dự kiến triển khai. Điều kiện áp dụng có thể khác nhau giữa hoạt động thể thao thông thường và thể thao chuyên nghiệp.

II. Điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao của doanh nghiệp thể thao

Điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao
Điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao

2.1. Điều kiện về đăng ký doanh nghiệp

Doanh nghiệp kinh doanh hoạt động thể thao phải được thành lập hợp pháp. Việc thành lập và hoạt động thực hiện theo pháp luật về doanh nghiệp và pháp luật chuyên ngành thể thao.

Doanh nghiệp cần đăng ký ngành nghề phù hợp với hoạt động dự kiến. Đồng thời, phải xác định hoạt động đó có thuộc danh mục kinh doanh có điều kiện hay không.

Đối với hoạt động thể thao thuộc diện phải có giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, doanh nghiệp cần hoàn thành thủ tục cấp giấy phép tương ứng. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không thay thế giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh thể thao.

2.2. Điều kiện về nhân viên chuyên môn

Theo Điều 55 Luật Thể dục, thể thao đã được sửa đổi, doanh nghiệp phải có đội ngũ cán bộ, nhân viên chuyên môn phù hợp với nội dung hoạt động.

Yêu cầu nhân sự được xác định theo môn thể thao và hình thức kinh doanh. Một số hoạt động cần người hướng dẫn tập luyện có trình độ chuyên môn phù hợp.

Doanh nghiệp nên kiểm tra tiêu chuẩn nhân sự trước khi tuyển dụng. Việc bố trí đúng người phụ trách giúp bảo đảm an toàn và đáp ứng yêu cầu pháp luật.

2.3. Điều kiện về cơ sở vật chất và trang thiết bị

Doanh nghiệp phải có cơ sở vật chất và trang thiết bị đáp ứng yêu cầu hoạt động thể thao. Các điều kiện cụ thể phụ thuộc vào môn thể thao được kinh doanh.

Cơ sở tập luyện cần đáp ứng quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng. Trang thiết bị phải phù hợp với công năng và bảo đảm an toàn cho người tham gia.

Một số môn thể thao có quy định riêng về diện tích, ánh sáng, dụng cụ và khu vực tập luyện. Vì vậy, doanh nghiệp cần đối chiếu quy định chuyên ngành trước khi đầu tư cơ sở.

2.4. Điều kiện về giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh

Đối với hoạt động thuộc diện phải có giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh thể thao, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục xin cấp giấy chứng nhận.

Hồ sơ phải chứng minh doanh nghiệp đáp ứng các điều kiện về nhân sự, cơ sở vật chất và trang thiết bị. Cơ quan có thẩm quyền sẽ kiểm tra theo quy định áp dụng.

Doanh nghiệp chỉ được triển khai hoạt động thuộc diện cấp phép sau khi đáp ứng yêu cầu pháp luật. Trước khi mở cơ sở, cần kiểm tra thủ tục cụ thể đối với môn thể thao đã lựa chọn.

III. Điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao của câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp

3.1. Điều kiện về tư cách pháp lý

Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp là doanh nghiệp thực hiện đào tạo, huấn luyện vận động viên và tổ chức thi đấu thể thao chuyên nghiệp. Câu lạc bộ phải là thành viên của liên đoàn thể thao quốc gia theo quy định.

Việc thành lập và đăng ký doanh nghiệp thực hiện theo pháp luật về doanh nghiệp. Sau đó, câu lạc bộ cần hoàn thành các điều kiện chuyên ngành để được kinh doanh hoạt động thể thao.

Câu lạc bộ cũng phải tuân thủ quy định của liên đoàn thể thao quốc gia và quốc tế khi tham gia các giải đấu thuộc phạm vi quản lý của những tổ chức này.

3.2. Điều kiện về đội ngũ cán bộ, nhân viên thể thao

Câu lạc bộ phải có đội ngũ cán bộ, nhân viên thể thao đáp ứng yêu cầu của hoạt động chuyên nghiệp. Nhân sự cần phù hợp với môn thể thao và quy mô hoạt động của câu lạc bộ.

Ngoài huấn luyện viên và vận động viên, câu lạc bộ cần chú ý đến công tác chăm sóc sức khỏe. Nhân viên y tế tham gia hoạt động thể thao chuyên nghiệp phải đáp ứng tiêu chuẩn chuyên môn theo quy định.

Theo Nghị định 36/2019/NĐ-CP, nhân viên y tế thường trực tại buổi tập luyện, thi đấu hoặc nhân viên y tế thuộc cơ sở y tế ký hợp đồng với câu lạc bộ phải có trình độ chuyên môn từ cao đẳng y tế trở lên.

3.3. Điều kiện về huấn luyện viên chuyên nghiệp

Huấn luyện viên chuyên nghiệp phải đáp ứng một trong các tiêu chuẩn theo quy định. Các tiêu chuẩn này được hướng dẫn tại Điều 9 Nghị định 36/2019/NĐ-CP.

Cụ thể, huấn luyện viên có thể đáp ứng điều kiện thông qua một trong các hình thức sau:

  • Có bằng đại học thể dục thể thao chuyên ngành phù hợp và hoàn thành chương trình đào tạo huấn luyện viên chuyên nghiệp của liên đoàn thể thao quốc gia.

  • Có bằng huấn luyện viên chuyên nghiệp do liên đoàn thể thao châu lục hoặc thế giới của môn thể thao chuyên nghiệp cấp.

  • Có bằng huấn luyện viên chuyên nghiệp do nước ngoài cấp và được liên đoàn thể thao châu lục hoặc thế giới công nhận.

Câu lạc bộ cần kiểm tra tính hợp lệ của bằng cấp và chứng chỉ. Hồ sơ nhân sự phải phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng cho môn thể thao chuyên nghiệp tương ứng.

3.4. Điều kiện về vận động viên chuyên nghiệp

Vận động viên chuyên nghiệp phải đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật. Trước hết, vận động viên phải có hợp đồng lao động với câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp.

Bên cạnh đó, vận động viên phải được liên đoàn thể thao quốc gia công nhận là vận động viên chuyên nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng để xác định tư cách vận động viên trong hoạt động thể thao chuyên nghiệp.

Trường hợp sử dụng vận động viên nước ngoài, câu lạc bộ cần kiểm tra thêm yêu cầu về chuyển nhượng quốc tế và giấy phép lao động. Các giấy tờ phải đáp ứng quy định hiện hành.

3.5. Điều kiện về cơ sở vật chất và trang thiết bị

Câu lạc bộ phải có cơ sở vật chất và trang thiết bị phù hợp với hoạt động thể thao chuyên nghiệp. Điều kiện này áp dụng cho cả hoạt động tập luyện và thi đấu.

Theo Nghị định 36/2019/NĐ-CP, cơ sở vật chất và trang thiết bị phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tiêu chuẩn Việt Nam hoặc tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, các hạng mục phải phù hợp với quy định của tổ chức thể thao chuyên nghiệp quốc tế có liên quan.

Câu lạc bộ cần kiểm tra sân bãi, dụng cụ và thiết bị phục vụ tập luyện. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện rủi ro và bảo đảm an toàn cho vận động viên.

3.6. Điều kiện về giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh

Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp chỉ được kinh doanh hoạt động thể thao sau khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định.

Hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận cần thể hiện tình hình chuẩn bị các điều kiện về nhân sự, vận động viên, huấn luyện viên và cơ sở vật chất. Câu lạc bộ phải bảo đảm các điều kiện này trước khi đề nghị cấp giấy chứng nhận.

IV. Hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao

Hồ sơ có thể khác nhau tùy loại hình doanh nghiệp và câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp. Doanh nghiệp cần xác định đúng thủ tục trước khi chuẩn bị giấy tờ.

4.1. Hồ sơ của doanh nghiệp kinh doanh hoạt động thể thao

Theo quy định tại Điều 55 Luật Thể dục, thể thao đã được sửa đổi, hồ sơ cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao gồm:

  • Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao.

  • Bản tóm tắt tình hình chuẩn bị các điều kiện kinh doanh theo quy định.

Bản tóm tắt cần thể hiện các điều kiện về đội ngũ nhân viên chuyên môn, cơ sở vật chất và trang thiết bị. Nội dung phải phù hợp với môn thể thao doanh nghiệp đăng ký kinh doanh.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị tài liệu rõ ràng và kiểm tra tính thống nhất giữa các giấy tờ. Nếu thủ tục chuyên ngành yêu cầu thêm tài liệu, cần bổ sung theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận.

4.2. Hồ sơ của câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp

Hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao của câu lạc bộ chuyên nghiệp gồm:

  • Đơn đề nghị cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao.

  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

  • Bản tóm tắt tình hình chuẩn bị các điều kiện kinh doanh theo quy định.

Tài liệu chứng minh điều kiện cần phản ánh đúng thực tế hoạt động của câu lạc bộ. Đặc biệt, cần rà soát nhân sự chuyên môn, huấn luyện viên, vận động viên và cơ sở vật chất.

Doanh nghiệp nên kiểm tra biểu mẫu hiện hành trước khi nộp. Trường hợp thủ tục hành chính có yêu cầu cụ thể khác, cần thực hiện theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

V. Trình tự xin cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hoạt động thể thao

5.1. Bước 1: Thành lập và đăng ký doanh nghiệp

Tổ chức, cá nhân thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp theo quy định. Sau khi được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cần xác định rõ môn thể thao và phạm vi kinh doanh.

Đối với câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp, cần đáp ứng thêm yêu cầu về tư cách thành viên liên đoàn thể thao quốc gia theo quy định.

5.2. Bước 2: Chuẩn bị các điều kiện kinh doanh

Doanh nghiệp bố trí nhân viên chuyên môn và hoàn thiện cơ sở vật chất. Trang thiết bị cần đáp ứng các yêu cầu tương ứng với môn thể thao.

Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp cần chuẩn bị thêm đội ngũ huấn luyện viên và vận động viên chuyên nghiệp. Các hợp đồng, bằng cấp và giấy tờ liên quan phải được rà soát trước khi nộp hồ sơ.

5.3. Bước 3: Chuẩn bị và nộp hồ sơ

Doanh nghiệp lập đơn đề nghị và bản tóm tắt tình hình chuẩn bị điều kiện kinh doanh. Câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp cần bổ sung bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo quy định.

Hồ sơ được nộp đến cơ quan chuyên môn về thể dục, thể thao thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh theo thủ tục áp dụng. Doanh nghiệp cần kiểm tra cơ quan tiếp nhận và phương thức nộp hồ sơ tại địa phương.

5.4. Bước 4: Cơ quan có thẩm quyền kiểm tra điều kiện

Cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ và kiểm tra các điều kiện kinh doanh theo quy định. Doanh nghiệp cần phối hợp, cung cấp thông tin hoặc tài liệu bổ sung khi được yêu cầu.

Nếu đáp ứng điều kiện, cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc cấp giấy chứng nhận. Trường hợp từ chối cấp, cơ quan xử lý phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do theo quy định.

5.5. Bước 5: Nhận kết quả và duy trì điều kiện

Sau khi được cấp giấy chứng nhận, doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin trên giấy phép. Hoạt động thực tế phải phù hợp với phạm vi đã được chấp thuận.

Doanh nghiệp phải duy trì các điều kiện trong suốt quá trình kinh doanh. Khi thay đổi địa điểm, nhân sự hoặc cơ sở vật chất, cần rà soát nghĩa vụ pháp lý liên quan.

VI. Những lưu ý khi kinh doanh hoạt động thể thao

Để hạn chế rủi ro pháp lý, doanh nghiệp và câu lạc bộ nên lưu ý các nội dung sau:

  • Xác định đúng loại hình: Phân biệt doanh nghiệp kinh doanh thể thao với câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp.

  • Kiểm tra điều kiện chuyên ngành: Mỗi môn thể thao có thể có yêu cầu riêng về nhân sự và cơ sở vật chất.

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Sử dụng biểu mẫu và thành phần hồ sơ theo thủ tục hiện hành.

  • Đáp ứng điều kiện trước khi hoạt động: Hoàn thành thủ tục cấp giấy chứng nhận nếu thuộc diện bắt buộc.

  • Duy trì điều kiện kinh doanh: Theo dõi chất lượng nhân sự, trang thiết bị và các yêu cầu an toàn.

  • Cập nhật quy định mới: Kiểm tra văn bản sửa đổi và hướng dẫn của cơ quan quản lý thể thao.

Việc chuẩn bị đầy đủ giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ hồ sơ bị yêu cầu bổ sung. Đồng thời, cơ sở có thể chủ động hơn trong việc tổ chức hoạt động và quản lý rủi ro.

VII. MVA Việt Nam hỗ trợ thủ tục kinh doanh hoạt động thể thao

Kinh doanh hoạt động thể thao đòi hỏi doanh nghiệp xác định đúng điều kiện chuyên ngành và hồ sơ cần chuẩn bị. Nếu lựa chọn sai thủ tục, quá trình xin cấp giấy chứng nhận có thể kéo dài.

MVA Việt Nam hỗ trợ tư vấn thành lập doanh nghiệp và các thủ tục đăng ký kinh doanh liên quan. Doanh nghiệp có thể liên hệ để được hướng dẫn theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ MVA Việt Nam:

  • Website: mva.vn

  • Hotline: 024.7109.7766

  • Điện thoại: 0981.350.666

Để lại một bình luận

chi nhánh mva trên toàn quốc

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA