Phân loại tài sản và nợ phải trả trong Báo cáo tài chính là nội dung quan trọng khi doanh nghiệp lập Báo cáo tình hình tài chính. Từ năm 2026, doanh nghiệp thực hiện theo hướng dẫn tại Thông tư 99/2025/TT-BTC. Theo đó, tài sản và nợ phải trả được trình bày thành ngắn hạn và dài hạn. Các chỉ tiêu được sắp xếp theo tính thanh khoản giảm dần. Doanh nghiệp cũng phải xem xét thời gian thu hồi hoặc thanh toán của từng khoản mục.
Việc phân loại không chỉ dựa vào thời hạn 12 tháng. Doanh nghiệp còn phải xem xét chu kỳ kinh doanh thông thường. Một số tài sản và nợ phải trả có thể được xếp ngắn hạn dù thời gian thực hiện vượt quá 12 tháng. Vì vậy, kế toán cần xác định đúng chu kỳ kinh doanh trước khi lập Báo cáo tình hình tài chính.
Mục lục
- I. Nguyên tắc phân loại tài sản và nợ phải trả
- II. Phân loại tài sản ngắn hạn trong Báo cáo tình hình tài chính
- III. Phân loại tài sản dài hạn
- IV. Phân loại nợ phải trả ngắn hạn
- V. Phân loại nợ phải trả dài hạn
- VI. Xác định chu kỳ kinh doanh khi phân loại tài sản và nợ
- VII. Có phải tái phân loại tài sản và nợ phải trả không?
- VIII. Lưu ý khi lập Báo cáo tình hình tài chính năm 2026
- IX. Kết luận
I. Nguyên tắc phân loại tài sản và nợ phải trả

Theo Điều 20 Thông tư 99/2025/TT-BTC, Báo cáo tài chính của doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục phải tuân thủ các nguyên tắc kế toán liên quan. Báo cáo phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch. Hình thức pháp lý không phải căn cứ duy nhất để ghi nhận.
Tài sản không được ghi nhận cao hơn giá trị có thể thu hồi. Nợ phải trả cũng không được ghi nhận thấp hơn nghĩa vụ phải thanh toán. Đây là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm thông tin trên Báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình doanh nghiệp.
Đối với việc phân loại, tài sản và nợ phải trả được trình bày thành hai nhóm. Đó là ngắn hạn và dài hạn. Trong từng nhóm, các chỉ tiêu được sắp xếp theo tính thanh khoản giảm dần.
1.1. Tài sản được phân loại thành ngắn hạn và dài hạn
Một tài sản được phân loại là ngắn hạn nếu thuộc một trong các trường hợp theo quy định. Các trường hợp này gắn với chu kỳ kinh doanh, mục đích nắm giữ và thời gian thu hồi.
Cụ thể, tài sản được xếp vào tài sản ngắn hạn khi:
-
Doanh nghiệp dự kiến thu hồi tài sản trong chu kỳ kinh doanh thông thường.
-
Doanh nghiệp dự tính bán hoặc sử dụng tài sản trong chu kỳ kinh doanh thông thường.
-
Doanh nghiệp nắm giữ tài sản chủ yếu cho mục đích thương mại.
-
Doanh nghiệp dự kiến thu hồi tài sản trong thời hạn không quá 12 tháng.
-
Tài sản là tiền hoặc tương đương tiền, trừ trường hợp bị hạn chế sử dụng theo quy định.
Những tài sản không đáp ứng các điều kiện trên được phân loại là tài sản dài hạn. Cách phân loại này giúp người sử dụng Báo cáo tài chính đánh giá khả năng thanh khoản của doanh nghiệp.
1.2. Nợ phải trả cũng được phân loại theo nguyên tắc tương tự
Nợ phải trả được phân loại dựa trên thời gian thanh toán và chu kỳ kinh doanh. Doanh nghiệp cần xem xét bản chất của từng nghĩa vụ tại thời điểm lập báo cáo.
Một khoản nợ được phân loại là ngắn hạn nếu thuộc một trong các trường hợp theo quy định. Trong đó, có trường hợp doanh nghiệp dự kiến thanh toán trong chu kỳ kinh doanh thông thường. Nợ cũng có thể là ngắn hạn nếu doanh nghiệp nắm giữ khoản nợ chủ yếu vì mục đích kinh doanh. Ngoài ra, khoản nợ có thời hạn thanh toán còn lại không quá 12 tháng cũng thuộc nhóm này. Những khoản nợ không đáp ứng điều kiện ngắn hạn được phân loại là nợ phải trả dài hạn.
II. Phân loại tài sản ngắn hạn trong Báo cáo tình hình tài chính
Tài sản ngắn hạn thường có khả năng chuyển đổi thành tiền trong thời gian tương đối ngắn. Nhóm tài sản này thường gắn với hoạt động kinh doanh thường xuyên. Theo Mẫu B01-DN ban hành kèm Thông tư 99/2025/TT-BTC, phần tài sản ngắn hạn được trình bày với nhiều nhóm chỉ tiêu. Các chỉ tiêu được sắp xếp theo tính thanh khoản giảm dần.
2.1. Tiền và các khoản tương đương tiền
Tiền và các khoản tương đương tiền được trình bày đầu tiên trong phần tài sản ngắn hạn. Nhóm này bao gồm tiền và các khoản tương đương tiền theo quy định. Tiền có tính thanh khoản cao và phục vụ trực tiếp cho hoạt động thanh toán. Các khoản tương đương tiền cũng có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền. Kế toán cần phân biệt các khoản tương đương tiền với khoản đầu tư tài chính ngắn hạn. Không phải mọi khoản đầu tư có thời hạn ngắn đều là tương đương tiền.
2.2. Đầu tư tài chính ngắn hạn
Đầu tư tài chính ngắn hạn là nhóm tài sản tiếp theo trên Báo cáo tình hình tài chính. Nhóm này có thể bao gồm chứng khoán kinh doanh và các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn.
Doanh nghiệp cần đánh giá đúng mục đích nắm giữ từng khoản đầu tư. Việc phân loại phải phù hợp với bản chất và thời hạn của khoản đầu tư.
2.3. Các khoản phải thu ngắn hạn
Các khoản phải thu ngắn hạn phản ánh quyền thu tiền của doanh nghiệp. Khoản phải thu có thể phát sinh từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
Khi lập báo cáo, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng thu hồi. Các khoản khó thu hồi cần được xử lý theo quy định về dự phòng và giá trị tài sản.
Việc đánh giá này giúp tránh tình trạng tài sản được ghi nhận cao hơn giá trị có thể thu hồi.
2.4. Hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn khác
Hàng tồn kho là một nhóm tài sản quan trọng của nhiều doanh nghiệp. Giá trị hàng tồn kho có thể ảnh hưởng lớn đến tổng tài sản và kết quả kinh doanh.
Doanh nghiệp cần xác định đúng giá trị hàng tồn kho tại thời điểm báo cáo. Các khoản giảm giá trị hàng tồn kho cũng phải được xem xét theo quy định.
Ngoài hàng tồn kho, tài sản ngắn hạn còn có thể bao gồm chi phí trả trước ngắn hạn và các tài sản ngắn hạn khác.
III. Phân loại tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn thường được doanh nghiệp nắm giữ trong thời gian dài hơn. Nhóm này thường phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc mục tiêu đầu tư dài hạn.
Tài sản dài hạn được xác định sau khi loại trừ những khoản đáp ứng điều kiện của tài sản ngắn hạn. Doanh nghiệp cần căn cứ vào bản chất và thời gian thu hồi của từng khoản.
3.1. Các khoản phải thu dài hạn
Khoản phải thu có thời gian thu hồi dài hơn có thể được phân loại là phải thu dài hạn. Kế toán cần xem xét thời hạn thu hồi tại thời điểm lập báo cáo.
Không nên chỉ dựa vào thời điểm phát sinh khoản phải thu. Thời gian còn lại đến ngày thu hồi cũng là yếu tố cần xem xét.
3.2. Tài sản cố định
Tài sản cố định thường thuộc nhóm tài sản dài hạn. Đây là những tài sản được doanh nghiệp sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh trong thời gian dài. Tài sản cố định có thể gồm tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình. Việc ghi nhận và trình bày phải tuân thủ quy định kế toán tương ứng.
3.3. Bất động sản đầu tư và đầu tư tài chính dài hạn
Bất động sản đầu tư được trình bày trong nhóm tài sản dài hạn nếu đáp ứng điều kiện ghi nhận. Doanh nghiệp cũng có thể có các khoản đầu tư tài chính dài hạn. Việc phân loại cần dựa trên mục đích nắm giữ và thời hạn đầu tư. Kế toán không nên chỉ căn cứ vào tên gọi của khoản đầu tư.
IV. Phân loại nợ phải trả ngắn hạn
Nợ phải trả ngắn hạn phản ánh các nghĩa vụ mà doanh nghiệp dự kiến thanh toán trong thời gian ngắn. Nhóm này thường liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh thường xuyên. Một số khoản nợ ngắn hạn phổ biến gồm phải trả người bán, thuế và các khoản phải nộp Nhà nước. Ngoài ra còn có phải trả người lao động, chi phí phải trả và vay ngắn hạn.
4.1. Nợ phải trả trong một chu kỳ kinh doanh
Khoản nợ được thanh toán trong chu kỳ kinh doanh thông thường có thể được phân loại là ngắn hạn. Điều này vẫn có thể áp dụng khi chu kỳ kinh doanh dài hơn 12 tháng. Đây là điểm kế toán cần lưu ý khi doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh đặc thù. Không nên mặc định mọi khoản trên 12 tháng đều là nợ dài hạn.
4.2. Nợ có thời hạn thanh toán không quá 12 tháng
Nợ có thời hạn thanh toán còn lại không quá 12 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán được xem xét để phân loại ngắn hạn. Thời hạn còn lại là yếu tố quan trọng.
Ví dụ, doanh nghiệp có khoản vay đến hạn sau 8 tháng. Khoản vay này thuộc nhóm nợ ngắn hạn nếu đáp ứng điều kiện phân loại theo quy định. Ngược lại, khoản vay còn thời hạn thanh toán dài hơn có thể thuộc nợ dài hạn. Tuy nhiên, kế toán cần xem xét đầy đủ các điều kiện liên quan.
V. Phân loại nợ phải trả dài hạn
Nợ phải trả dài hạn là những nghĩa vụ không đáp ứng điều kiện phân loại là nợ ngắn hạn. Nhóm này thường bao gồm các khoản vay dài hạn và nghĩa vụ tài chính dài hạn. Kế toán phải theo dõi thời hạn thanh toán của từng khoản nợ. Khi thời hạn thanh toán thay đổi, việc phân loại trên Báo cáo tài chính cũng có thể thay đổi.
5.1. Khoản vay dài hạn
Khoản vay dài hạn có thể được trình bày trong nhóm nợ dài hạn. Tuy nhiên, phần nghĩa vụ phải thanh toán trong thời gian ngắn cần được xem xét riêng. Nếu một phần khoản vay dài hạn đến hạn trong kỳ tiếp theo, kế toán cần kiểm tra điều kiện tái phân loại. Đây là nội dung dễ phát sinh sai sót khi lập Báo cáo tài chính.
5.2. Nghĩa vụ dài hạn khác
Ngoài khoản vay, doanh nghiệp có thể phát sinh nhiều nghĩa vụ dài hạn khác. Việc phân loại phải dựa trên thời hạn và bản chất của nghĩa vụ. Doanh nghiệp cần đối chiếu số liệu giữa sổ kế toán và hồ sơ hợp đồng. Điều này giúp bảo đảm số liệu trên Báo cáo tài chính có căn cứ.
VI. Xác định chu kỳ kinh doanh khi phân loại tài sản và nợ
Chu kỳ kinh doanh là yếu tố quan trọng khi phân loại tài sản và nợ phải trả. Doanh nghiệp cần xác định chu kỳ kinh doanh thông thường của mình. Thông tư 99/2025/TT-BTC quy định chu kỳ hoạt động kinh doanh thông thường được áp dụng để phân loại tài sản và nợ phải trả. Đối với doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh không thể xác định rõ, chu kỳ được coi là 12 tháng.
Ví dụ, doanh nghiệp xây dựng có chu kỳ thực hiện dự án kéo dài hơn 12 tháng. Một số tài sản và nợ liên quan đến chu kỳ này có thể được phân loại dựa trên chu kỳ kinh doanh thông thường. Do đó, kế toán cần hiểu đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp trước khi phân loại. Việc áp dụng cứng mốc 12 tháng cho mọi trường hợp có thể dẫn đến sai sót.
VII. Có phải tái phân loại tài sản và nợ phải trả không?
Có. Khi lập Báo cáo tài chính, doanh nghiệp phải xem xét lại việc phân loại của kỳ trước. Một số tài sản và nợ phải trả dài hạn có thể phải chuyển sang ngắn hạn. Việc tái phân loại được thực hiện khi tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán, khoản mục đáp ứng điều kiện của tài sản hoặc nợ phải trả ngắn hạn. Điều này giúp Báo cáo tài chính phản ánh đúng khả năng thu hồi và thanh toán tại thời điểm báo cáo. Đây cũng là cơ sở để người sử dụng báo cáo đánh giá thanh khoản của doanh nghiệp.
7.1. Ví dụ về tái phân loại khoản vay
Doanh nghiệp có khoản vay dài hạn còn thời hạn 3 năm tại năm trước. Sang kỳ này, một phần khoản vay sẽ đến hạn trong 8 tháng. Kế toán cần xem xét phần nghĩa vụ đến hạn. Nếu đáp ứng điều kiện, phần này phải được phân loại vào nợ ngắn hạn.Việc này giúp phản ánh chính xác nghĩa vụ thanh toán trong kỳ tiếp theo. Doanh nghiệp cũng tránh được việc trình bày thấp hơn nghĩa vụ nợ ngắn hạn thực tế.
VIII. Lưu ý khi lập Báo cáo tình hình tài chính năm 2026
Từ năm 2026, doanh nghiệp cần chú ý quy định mới tại Thông tư 99/2025/TT-BTC. Thông tư này có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và có mẫu Báo cáo tình hình tài chính riêng cho doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục. Mẫu áp dụng là B01-DN.
Khi lập báo cáo, kế toán nên thực hiện các bước sau:
-
Xác định doanh nghiệp có đáp ứng giả định hoạt động liên tục.
-
Xác định chu kỳ kinh doanh thông thường.
-
Phân loại từng khoản mục thành ngắn hạn hoặc dài hạn.
-
Kiểm tra thời hạn thu hồi tài sản.
-
Kiểm tra thời hạn thanh toán nợ phải trả.
-
Rà soát các khoản cần tái phân loại.
-
Đối chiếu số liệu với sổ kế toán và chứng từ.
-
Thuyết minh các thông tin trọng yếu theo quy định.
Việc phân loại đúng giúp Báo cáo tài chính phản ánh rõ hơn khả năng thanh khoản. Đây cũng là căn cứ quan trọng để đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp.
IX. Kết luận
Phân loại tài sản và nợ phải trả trong Báo cáo tài chính của doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục được thực hiện theo hai nhóm chính. Đó là ngắn hạn và dài hạn. Tài sản và nợ phải trả được phân loại dựa trên chu kỳ kinh doanh và thời hạn thu hồi, thanh toán. Với các trường hợp phù hợp, mốc 12 tháng được sử dụng để xác định ngắn hạn. Kế toán cũng phải xem xét việc tái phân loại khi lập Báo cáo tài chính. Các khoản dài hạn của kỳ trước có thể phải chuyển sang ngắn hạn trong kỳ này.
Từ năm 2026, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý quy định tại Thông tư 99/2025/TT-BTC. Việc phân loại đúng sẽ giúp Báo cáo tình hình tài chính phản ánh trung thực hơn tình hình tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.


