Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thị trường tài sản mã hóa, hoạt động đầu tư, chuyển nhượng tài sản mã hóa ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Để tăng cường quản lý thuế đối với các giao dịch trên môi trường số, cơ quan nhà nước đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến nghĩa vụ kê khai và nộp thuế. Đối với doanh nghiệp phát sinh thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng tài sản mã hóa, việc xác định doanh thu, chi phí và thực hiện thủ tục khai thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đúng quy định là yêu cầu bắt buộc. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết thủ tục khai thuế TNDN từ chuyển nhượng tài sản mã hóa theo quy định mới nhất năm 2026.
Mục lục
- I. Tài sản mã hóa là gì?
- II. Thu nhập từ chuyển nhượng tài sản mã hóa có phải nộp thuế TNDN không?
- III. Căn cứ xác định thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng tài sản mã hóa
- IV. Thuế suất thuế TNDN áp dụng đối với chuyển nhượng tài sản mã hóa
- V. Hồ sơ khai thuế TNDN từ chuyển nhượng tài sản mã hóa
- VI. Thủ tục khai thuế TNDN từ chuyển nhượng tài sản mã hóa
- VII. Những rủi ro doanh nghiệp cần lưu ý
- VIII. Xu hướng quản lý thuế đối với tài sản mã hóa trong thời gian tới
- IX. Kết luận
I. Tài sản mã hóa là gì?

Tài sản mã hóa (Crypto Asset) là loại tài sản được tạo lập, lưu trữ và giao dịch trên nền tảng công nghệ số thông qua các phương thức mã hóa dữ liệu.
Một số loại tài sản mã hóa phổ biến hiện nay gồm:
-
Bitcoin (BTC)
-
Ethereum (ETH)
-
BNB
-
Stablecoin
-
Token tiện ích
-
Token bảo mật
-
NFT và các tài sản số khác
Trong thời gian gần đây, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý đối với tài sản số và tài sản mã hóa nhằm phục vụ công tác quản lý nhà nước, phòng chống rửa tiền và quản lý thuế.
II. Thu nhập từ chuyển nhượng tài sản mã hóa có phải nộp thuế TNDN không?
Theo nguyên tắc của pháp luật thuế hiện hành, mọi khoản thu nhập phát sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp đều thuộc diện xem xét tính thuế TNDN, trừ các khoản được miễn thuế theo quy định.
Đối với doanh nghiệp thực hiện:
-
Mua bán tài sản mã hóa
-
Đầu tư tài sản số
-
Kinh doanh tài sản mã hóa
-
Chuyển nhượng tài sản mã hóa
Khoản lợi nhuận phát sinh từ các hoạt động trên được xác định là thu nhập chịu thuế TNDN.
Do đó, doanh nghiệp phát sinh doanh thu từ chuyển nhượng tài sản mã hóa phải thực hiện kê khai và nộp thuế TNDN theo quy định.
III. Căn cứ xác định thu nhập tính thuế từ chuyển nhượng tài sản mã hóa
3.1. Doanh thu từ chuyển nhượng tài sản mã hóa
Doanh thu tính thuế là toàn bộ khoản tiền doanh nghiệp nhận được từ việc chuyển nhượng tài sản mã hóa.
Doanh thu có thể được xác định thông qua:
-
Giao dịch trên sàn giao dịch tài sản số
-
Hợp đồng chuyển nhượng
-
Sao kê ngân hàng
-
Dữ liệu ví điện tử
-
Chứng từ thanh toán hợp pháp
Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ để chứng minh nguồn doanh thu khi cơ quan thuế kiểm tra.
3.2. Chi phí được trừ
Các khoản chi phí liên quan trực tiếp đến hoạt động đầu tư hoặc chuyển nhượng tài sản mã hóa có thể được xem xét khấu trừ nếu đáp ứng điều kiện theo Luật Thuế TNDN.
Ví dụ:
-
Giá mua tài sản mã hóa
-
Phí giao dịch sàn
-
Phí chuyển ví
-
Chi phí lưu ký
-
Chi phí dịch vụ tư vấn liên quan
Chi phí phải có:
-
Hóa đơn, chứng từ hợp pháp
-
Chứng từ thanh toán hợp lệ
-
Hồ sơ chứng minh mục đích kinh doanh
3.3. Thu nhập tính thuế
Thu nhập tính thuế được xác định theo công thức:
Thu nhập tính thuế = Doanh thu chuyển nhượng – Chi phí được trừ
Đây là cơ sở để xác định số thuế TNDN phải nộp.
IV. Thuế suất thuế TNDN áp dụng đối với chuyển nhượng tài sản mã hóa
Hiện nay, hoạt động chuyển nhượng tài sản mã hóa chưa được áp dụng mức thuế suất riêng.
Doanh nghiệp sẽ áp dụng mức thuế suất thuế TNDN phổ thông theo quy định hiện hành.
Thuế TNDN phải nộp được xác định như sau:
Thuế TNDN phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất thuế TNDN
Trường hợp doanh nghiệp thuộc diện ưu đãi đầu tư hoặc được hưởng chính sách ưu đãi thuế theo ngành nghề, địa bàn thì thực hiện theo quy định tương ứng.
V. Hồ sơ khai thuế TNDN từ chuyển nhượng tài sản mã hóa
5.1. Hồ sơ kế toán liên quan
Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
-
Chứng từ mua bán tài sản mã hóa
-
Hợp đồng giao dịch
-
Sao kê giao dịch
-
Biên bản xác nhận giao dịch
-
Chứng từ thanh toán
5.2. Hồ sơ thuế
Bao gồm:
-
Tờ khai quyết toán thuế TNDN
-
Báo cáo tài chính năm
-
Phụ lục xác định thu nhập chịu thuế
-
Hồ sơ giải trình doanh thu và chi phí (nếu có)
5.3. Hồ sơ chứng minh nguồn gốc giao dịch
Đây là nội dung rất quan trọng đối với tài sản mã hóa.
Doanh nghiệp nên lưu trữ:
-
Lịch sử giao dịch trên sàn
-
Dữ liệu ví điện tử
-
Mã giao dịch blockchain
-
Hồ sơ chuyển tiền
Việc lưu trữ đầy đủ sẽ giúp giảm rủi ro khi cơ quan thuế thanh tra hoặc kiểm tra.
VI. Thủ tục khai thuế TNDN từ chuyển nhượng tài sản mã hóa
6.1. Bước 1: Tổng hợp doanh thu phát sinh
Doanh nghiệp rà soát toàn bộ giao dịch chuyển nhượng tài sản mã hóa trong kỳ tính thuế.
Cần xác định rõ:
-
Thời điểm phát sinh giao dịch
-
Giá trị giao dịch
-
Đồng tiền thanh toán
-
Khoản thu thực nhận
6.2. Bước 2: Xác định chi phí hợp lệ
Thu thập và kiểm tra:
-
Chứng từ mua tài sản mã hóa
-
Chi phí giao dịch
-
Các khoản phí liên quan
Đảm bảo chi phí đáp ứng điều kiện được trừ khi tính thuế TNDN.
6.3. Bước 3: Tính thu nhập chịu thuế
Sau khi xác định doanh thu và chi phí, doanh nghiệp tiến hành tính:
-
Lợi nhuận từ chuyển nhượng
-
Thu nhập chịu thuế
-
Thuế TNDN phải nộp
6.4. Bước 4: Kê khai trên hồ sơ quyết toán thuế TNDN
Doanh nghiệp kê khai khoản thu nhập từ chuyển nhượng tài sản mã hóa vào:
-
Hồ sơ quyết toán thuế TNDN năm
-
Báo cáo tài chính
-
Các phụ lục liên quan
Thông tin kê khai phải bảo đảm chính xác và nhất quán với số liệu kế toán.
6.5. Bước 5: Nộp hồ sơ và nộp thuế
Doanh nghiệp thực hiện:
-
Nộp hồ sơ khai thuế điện tử
-
Nộp tiền thuế phát sinh
-
Lưu trữ hồ sơ theo quy định
Việc nộp hồ sơ được thực hiện thông qua hệ thống thuế điện tử của cơ quan thuế.
VII. Những rủi ro doanh nghiệp cần lưu ý
7.1. Không kê khai doanh thu chuyển nhượng
Nhiều doanh nghiệp cho rằng giao dịch tài sản mã hóa chưa được quản lý đầy đủ nên không thực hiện kê khai.
Điều này có thể dẫn đến:
-
Truy thu thuế
-
Xử phạt vi phạm hành chính
-
Tính tiền chậm nộp
7.2. Không chứng minh được chi phí
Nếu doanh nghiệp không có hồ sơ chứng minh giá vốn hoặc chi phí phát sinh thì cơ quan thuế có thể loại toàn bộ khoản chi phí đó khi xác định thu nhập chịu thuế.
7.3. Sai lệch dữ liệu giao dịch
Dữ liệu giữa:
-
Ví điện tử
-
Sàn giao dịch
-
Báo cáo tài chính
-
Tờ khai thuế
Cần được đối chiếu và thống nhất để tránh phát sinh tranh chấp thuế.
VIII. Xu hướng quản lý thuế đối với tài sản mã hóa trong thời gian tới
Năm 2026 đánh dấu giai đoạn Việt Nam đẩy mạnh xây dựng khung pháp lý đối với tài sản số.
Các xu hướng quản lý gồm:
-
Minh bạch hóa giao dịch tài sản mã hóa
-
Kết nối dữ liệu số với cơ quan quản lý
-
Tăng cường kiểm soát dòng tiền xuyên biên giới
-
Hoàn thiện chính sách thuế đối với tài sản số
Do đó, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này cần chủ động xây dựng hệ thống kế toán và quản trị thuế phù hợp ngay từ đầu.
IX. Kết luận
Hoạt động chuyển nhượng tài sản mã hóa đang ngày càng phổ biến và trở thành nguồn doanh thu đáng kể của nhiều doanh nghiệp. Việc thực hiện đúng thủ tục khai thuế TNDN từ chuyển nhượng tài sản mã hóa không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn hạn chế rủi ro về thuế trong tương lai.
Doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng đến việc lưu trữ hồ sơ giao dịch, xác định chính xác doanh thu và chi phí, đồng thời theo dõi thường xuyên các quy định mới về quản lý tài sản số để thực hiện nghĩa vụ thuế đầy đủ và kịp thời.


