Tỷ giá ghi sổ theo Thông tư 99 được xác định như thế nào? là nội dung được nhiều kế toán quan tâm kể từ khi Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. So với trước đây, Thông tư 99 đã có những quy định rõ ràng hơn về việc lựa chọn tỷ giá giao dịch thực tế, tỷ giá ghi sổ và nguyên tắc sử dụng tỷ giá xấp xỉ. Việc xác định đúng tỷ giá ghi sổ sẽ giúp doanh nghiệp hạch toán chính xác các nghiệp vụ phát sinh bằng ngoại tệ, đồng thời bảo đảm tính thống nhất giữa sổ kế toán và báo cáo tài chính.
Mục lục
I. Tỷ giá ghi sổ theo Thông tư 99 là gì?

1.1. Khái niệm tỷ giá ghi sổ
Tỷ giá ghi sổ là tỷ giá được doanh nghiệp sử dụng để ghi nhận giá trị các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ khi thực hiện các nghiệp vụ kế toán như:
- Thu tiền.
- Chi tiền.
- Thanh toán công nợ.
- Mua, bán ngoại tệ.
- Ghi nhận doanh thu, chi phí và các nghiệp vụ khác phát sinh bằng ngoại tệ.
Đây là căn cứ để xác định giá trị quy đổi sang đồng Việt Nam trên sổ kế toán và báo cáo tài chính.
1.2. Mục đích của việc xác định tỷ giá ghi sổ
Việc xác định đúng tỷ giá ghi sổ nhằm:
- Phản ánh trung thực giá trị tài sản và nợ phải trả.
- Xác định đúng chênh lệch tỷ giá.
- Bảo đảm số liệu kế toán thống nhất.
- Phục vụ lập báo cáo tài chính theo đúng chế độ kế toán doanh nghiệp.
1.3. Đối tượng áp dụng
Thông tư 99/2025/TT-BTC áp dụng đối với các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, trừ các đối tượng có chế độ kế toán riêng theo quy định. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này.
II. Tỷ giá ghi sổ được xác định như thế nào?
2.1. Căn cứ vào tỷ giá giao dịch thực tế
Theo Thông tư 99, khi phát sinh giao dịch bằng ngoại tệ, doanh nghiệp sử dụng tỷ giá giao dịch thực tế để ghi nhận ban đầu.
Tỷ giá giao dịch thực tế được xác định theo từng loại nghiệp vụ như:
- Thu ngoại tệ.
- Chi ngoại tệ.
- Mua ngoại tệ.
- Bán ngoại tệ.
- Thanh toán công nợ.
Việc áp dụng phải phù hợp với bản chất của từng giao dịch phát sinh.
2.2. Được sử dụng tỷ giá xấp xỉ
Một điểm mới của Thông tư 99 là doanh nghiệp được phép sử dụng tỷ giá xấp xỉ thay cho tỷ giá giao dịch thực tế nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.
Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, tỷ giá xấp xỉ phải bảo đảm không chênh lệch quá ±1% so với tỷ giá mua và bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên giao dịch tại ngày phát sinh giao dịch.
2.3. Phải áp dụng nhất quán
Doanh nghiệp phải lựa chọn phương pháp xác định tỷ giá phù hợp và áp dụng nhất quán trong kỳ kế toán.
Việc thay đổi phương pháp chỉ được thực hiện khi có căn cứ hợp lý và phải bảo đảm tuân thủ quy định của chế độ kế toán.
III. Nguyên tắc xác định tỷ giá ghi sổ đối với từng nghiệp vụ
3.1. Đối với các khoản thu bằng ngoại tệ
Khi nhận tiền bằng ngoại tệ, doanh nghiệp ghi nhận theo tỷ giá giao dịch thực tế hoặc tỷ giá xấp xỉ được lựa chọn theo quy định.
3.2. Đối với các khoản chi bằng ngoại tệ
Khi thanh toán bằng ngoại tệ, doanh nghiệp sử dụng tỷ giá ghi sổ của khoản ngoại tệ xuất dùng để xác định giá trị ghi nhận và chênh lệch tỷ giá (nếu có).
3.3. Đối với công nợ bằng ngoại tệ
Các khoản phải thu, phải trả bằng ngoại tệ được ghi nhận ban đầu theo tỷ giá giao dịch thực tế và được đánh giá lại vào cuối kỳ theo quy định của Thông tư 99.
IV. Điểm mới của Thông tư 99 về tỷ giá ghi sổ
4.1. Bổ sung quy định về tỷ giá xấp xỉ
Đây là một trong những điểm mới đáng chú ý.
Thay vì bắt buộc sử dụng đúng tỷ giá tại từng thời điểm, doanh nghiệp có thể áp dụng tỷ giá xấp xỉ nếu đáp ứng điều kiện về mức chênh lệch theo quy định.
4.2. Đồng bộ với chuyển đổi số
Quy định mới giúp doanh nghiệp:
- Dễ tích hợp trên phần mềm kế toán.
- Đồng bộ dữ liệu với hệ thống ERP.
- Giảm thời gian xử lý nghiệp vụ ngoại tệ.
4.3. Phân biệt với tỷ giá thuế và tỷ giá hóa đơn
Kế toán cần phân biệt rõ:
- Tỷ giá ghi sổ: áp dụng cho mục đích kế toán theo Thông tư 99.
- Tỷ giá ghi trên hóa đơn: thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế.
- Tỷ giá tính thuế: xác định theo Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn.
Không nên sử dụng thay thế giữa các loại tỷ giá này vì mục đích áp dụng khác nhau.
V. Những lưu ý doanh nghiệp cần biết
5.1. Lựa chọn ngân hàng giao dịch thường xuyên
Doanh nghiệp cần xác định rõ ngân hàng thương mại thường xuyên giao dịch để làm căn cứ xác định tỷ giá mua và bán chuyển khoản trung bình khi áp dụng tỷ giá xấp xỉ.
5.2. Áp dụng thống nhất trong kỳ kế toán
Sau khi lựa chọn phương pháp xác định tỷ giá, doanh nghiệp cần áp dụng thống nhất nhằm bảo đảm tính nhất quán của số liệu kế toán và báo cáo tài chính.
5.3. Cập nhật phần mềm kế toán
Các phần mềm kế toán cần được cập nhật để:
- Hỗ trợ tỷ giá xấp xỉ.
- Tự động tính chênh lệch tỷ giá.
- Đồng bộ với chế độ kế toán theo Thông tư 99.
VI. Một số câu hỏi thường gặp
6.1. Thông tư 99 có bắt buộc sử dụng tỷ giá xấp xỉ không?
Không. Doanh nghiệp được phép sử dụng tỷ giá xấp xỉ nếu đáp ứng điều kiện theo quy định, không phải là quy định bắt buộc.
6.2. Tỷ giá xấp xỉ được xác định như thế nào?
Tỷ giá xấp xỉ phải bảo đảm không chênh lệch quá ±1% so với tỷ giá mua và bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên giao dịch tại ngày phát sinh nghiệp vụ.
6.3. Tỷ giá ghi sổ có giống tỷ giá trên hóa đơn không?
Không nhất thiết. Tỷ giá ghi sổ phục vụ mục đích kế toán theo Thông tư 99, trong khi tỷ giá trên hóa đơn được xác định theo quy định của pháp luật về thuế và hóa đơn điện tử. Vì vậy, trong một số trường hợp, hai loại tỷ giá có thể khác nhau.
VII. Kết luận
Tỷ giá ghi sổ theo Thông tư 99 được xác định như thế nào? Theo quy định mới, doanh nghiệp ghi nhận các giao dịch bằng ngoại tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế và có thể sử dụng tỷ giá xấp xỉ nếu đáp ứng điều kiện về mức chênh lệch không vượt quá ±1% so với tỷ giá mua và bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp thường xuyên giao dịch. Đồng thời, doanh nghiệp phải áp dụng phương pháp đã lựa chọn một cách nhất quán trong suốt kỳ kế toán.
Việc nắm rõ nguyên tắc xác định tỷ giá ghi sổ theo Thông tư 99 sẽ giúp doanh nghiệp hạch toán chính xác các nghiệp vụ ngoại tệ, xác định đúng chênh lệch tỷ giá và lập báo cáo tài chính phù hợp với quy định của chế độ kế toán hiện hành.


