Vi phạm cung cấp thông tin về thuế, hóa đơn bị phạt tối đa bao nhiêu?

Sorry, this entry is only available in Tiếng Việt. For the sake of viewer convenience, the content is shown below in the alternative language. You may click the link to switch the active language.

Vi phạm cung cấp thông tin về thuế, hóa đơn bị phạt tối đa bao nhiêu là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Từ ngày 21/7/2026, Nghị định 291/2026/NĐ-CP đã bổ sung quy định xử phạt mới. Quy định này tập trung vào thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin về thuế. Mức phạt cao nhất có thể lên đến 100 triệu đồng. Doanh nghiệp cần phân biệt quy định mới với các hành vi cung cấp thông tin thông thường.

I. Vi phạm cung cấp thông tin về thuế, hóa đơn bị phạt tối đa bao nhiêu?

Vi phạm cung cấp thông tin về thuế, hóa đơn bị phạt tối đa bao nhiêu?
Vi phạm cung cấp thông tin về thuế, hóa đơn bị phạt tối đa bao nhiêu?

1.1. Mức phạt cao nhất là 100 triệu đồng

Theo quy định mới, hành vi vi phạm cung cấp thông tin phục vụ trao đổi thông tin về thuế có thể bị phạt đến 100 triệu đồng. Mức phạt này áp dụng cho những hành vi vi phạm nghiêm trọng. Cụ thể, người vi phạm không cung cấp thông tin sau thời hạn quy định. Trường hợp khác là thông đồng hoặc bao che người nộp thuế. Đây là mức phạt cao nhất trong nhóm hành vi được bổ sung tại Nghị định 291/2026/NĐ-CP.

Doanh nghiệp cần lưu ý phạm vi áp dụng của quy định này. Không phải mọi hành vi cung cấp thông tin về thuế đều bị phạt 100 triệu đồng.

1.2. Quy định mới có hiệu lực từ khi nào?

Nghị định 291/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 21/7/2026. Nghị định có hiệu lực ngay từ ngày ban hành. Nghị định này sửa đổi Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Đồng thời, nghị định tiếp tục sửa đổi các quy định đã được cập nhật trước đó.

Nội dung mới tập trung vào hành vi cung cấp thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin. Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi thực hiện yêu cầu của cơ quan thuế.

II. Các mức phạt khi vi phạm cung cấp thông tin về thuế

2.1. Phạt từ 10 triệu đến 30 triệu đồng

Hành vi cung cấp thông tin quá thời hạn có thể bị phạt từ 10 triệu đến 30 triệu đồng. Mức phạt này áp dụng khi thời hạn cung cấp thông tin bị chậm từ 05 ngày trở lên. Thông tin phải được cung cấp theo yêu cầu của cơ quan thuế. Nội dung thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin về thuế. Việc chậm cung cấp thông tin cần được xác định theo thời hạn cụ thể. Doanh nghiệp không nên tự hiểu thời hạn theo ngày làm việc.

2.2. Phạt từ 30 triệu đến 50 triệu đồng

Mức phạt từ 30 triệu đến 50 triệu đồng áp dụng khi thông tin cung cấp không chính xác.

Trường hợp cung cấp không đầy đủ thông tin cũng thuộc nhóm này.

Thông tin phải được cung cấp theo yêu cầu của cơ quan thuế. Nội dung phải phục vụ mục đích trao đổi thông tin theo quy định.

Doanh nghiệp cần kiểm tra dữ liệu trước khi gửi. Việc rà soát giúp hạn chế sai lệch thông tin.

Các bộ phận kế toán, pháp chế và quản lý dữ liệu nên phối hợp khi cần thiết.

2.3. Phạt từ 50 triệu đến 100 triệu đồng

Đây là khung phạt cao nhất đối với nhóm hành vi này.

Mức phạt từ 50 triệu đến 100 triệu đồng áp dụng trong hai trường hợp chính.

Thứ nhất, không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ khi hết thời hạn. Trường hợp được gia hạn cũng áp dụng nguyên tắc tương tự.

Thứ hai, thông đồng hoặc bao che người nộp thuế. Hành vi này nhằm ngăn cản cơ quan thuế thu thập hoặc xác minh thông tin.

Đây là những hành vi có tính chất nghiêm trọng. Doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng khi nhận yêu cầu cung cấp thông tin.

III. Những thông tin nào có thể phải cung cấp?

3.1. Thông tin phục vụ trao đổi thông tin về thuế

Quy định mới áp dụng với thông tin phục vụ mục đích trao đổi thông tin về thuế.

Việc trao đổi có thể thực hiện theo pháp luật Việt Nam. Trường hợp khác có thể dựa trên điều ước quốc tế.

Các thỏa thuận quốc tế về thuế cũng thuộc phạm vi điều chỉnh.

Vì vậy, doanh nghiệp cần xem xét căn cứ của yêu cầu cung cấp thông tin. Không nên chỉ dựa vào nội dung yêu cầu đơn lẻ.

3.2. Thông tin theo yêu cầu của cơ quan thuế

Cơ quan thuế có thể yêu cầu tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin theo thẩm quyền.

Thông tin phải được cung cấp đúng thời hạn. Nội dung cũng phải bảo đảm tính chính xác và đầy đủ.

Doanh nghiệp cần lưu lại yêu cầu của cơ quan thuế. Đây là căn cứ để xác định thời hạn thực hiện.

Việc lưu trữ cũng giúp doanh nghiệp giải trình khi phát sinh vấn đề.

3.3. Thông tin phục vụ xác minh người nộp thuế

Thông tin có thể được sử dụng để xác minh người nộp thuế.

Cơ quan thuế có thể cần dữ liệu để thực hiện quản lý thuế. Việc xác minh có thể liên quan đến giao dịch hoặc nghĩa vụ thuế.

Doanh nghiệp có trách nhiệm phối hợp trong phạm vi quy định.

Nếu có vướng mắc, doanh nghiệp nên phản hồi bằng văn bản. Cách này giúp xác định rõ nội dung cần thực hiện.

IV. Khi nào bị phạt 100 triệu đồng?

4.1. Không cung cấp thông tin sau 15 ngày

Trường hợp đầu tiên là không cung cấp thông tin sau thời hạn quy định.

Cụ thể, doanh nghiệp không cung cấp thông tin sau 15 ngày kể từ ngày hết hạn. Thời gian gia hạn cũng được tính theo quy định.

Nếu thuộc trường hợp này, mức phạt có thể từ 50 triệu đến 100 triệu đồng.

Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi thời hạn. Việc chậm xử lý có thể làm tăng rủi ro xử phạt.

4.2. Thông đồng hoặc bao che người nộp thuế

Trường hợp thứ hai liên quan đến hành vi thông đồng hoặc bao che.

Mục đích của hành vi là ngăn cản cơ quan thuế thu thập thông tin. Hành vi cũng có thể nhằm ngăn cản việc xác minh thông tin.

Mức phạt áp dụng từ 50 triệu đến 100 triệu đồng.

Đây là hành vi có tính chất nghiêm trọng hơn việc chậm cung cấp thông tin.

Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát khi tiếp nhận yêu cầu từ cơ quan thuế.

V. Phân biệt các hành vi cung cấp thông tin về thuế

5.1. Chậm cung cấp thông tin

Chậm cung cấp thông tin là hành vi không thực hiện đúng thời hạn.

Nếu chậm từ 05 ngày trở lên, doanh nghiệp có thể bị xử phạt.

Mức phạt cụ thể phụ thuộc vào nhóm hành vi và quy định áp dụng.

Doanh nghiệp nên kiểm tra chính xác thời hạn ghi trong yêu cầu.

5.2. Cung cấp thông tin không chính xác

Thông tin không chính xác có thể làm ảnh hưởng đến quá trình xác minh.

Do đó, pháp luật quy định mức phạt riêng cho hành vi này.

Doanh nghiệp cần kiểm tra dữ liệu trước khi cung cấp. Những thông tin chưa được xác minh nên được rà soát lại.

Không nên cung cấp thông tin theo suy đoán. Điều này có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý.

5.3. Không cung cấp thông tin

Không cung cấp thông tin có mức độ vi phạm cao hơn trong một số trường hợp.

Nếu không cung cấp sau thời hạn quy định, doanh nghiệp có thể bị phạt.

Đặc biệt, nếu quá 15 ngày sau khi hết hạn, mức phạt có thể lên đến 100 triệu đồng.

Doanh nghiệp cũng có thể phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả.

VI. Vi phạm cung cấp thông tin về thuế, hóa đơn có bị buộc cung cấp lại không?

6.1. Buộc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác

Ngoài tiền phạt, người vi phạm có thể phải thực hiện biện pháp khắc phục.

Đối với trường hợp cung cấp thông tin không chính xác hoặc không đầy đủ, phải cung cấp lại thông tin.

Thông tin bổ sung phải bảo đảm đầy đủ và chính xác.

Biện pháp này giúp cơ quan thuế có dữ liệu cần thiết để thực hiện quản lý.

Doanh nghiệp không nên cho rằng nộp tiền phạt là kết thúc nghĩa vụ.

6.2. Thời điểm thực hiện nghĩa vụ khắc phục

Doanh nghiệp cần thực hiện nghĩa vụ khắc phục theo quyết định xử phạt.

Việc cung cấp lại thông tin cần đúng nội dung được yêu cầu.

Doanh nghiệp nên lưu lại tài liệu chứng minh đã hoàn thành nghĩa vụ.

Các tài liệu này có thể cần sử dụng khi giải trình hoặc kiểm tra sau đó.

VII. Doanh nghiệp cần làm gì khi nhận yêu cầu cung cấp thông tin?

7.1. Kiểm tra nội dung yêu cầu

Ngay khi nhận yêu cầu, doanh nghiệp cần kiểm tra nội dung.

Các thông tin cần rà soát gồm:

  • Cơ quan ban hành yêu cầu.

  • Người hoặc bộ phận gửi yêu cầu.

  • Nội dung thông tin cần cung cấp.

  • Căn cứ pháp lý của yêu cầu.

  • Thời hạn thực hiện.

  • Phương thức cung cấp thông tin.

Việc kiểm tra giúp doanh nghiệp xác định đúng trách nhiệm.

7.2. Phân công bộ phận phụ trách

Doanh nghiệp nên phân công một bộ phận đầu mối.

Bộ phận kế toán thường giữ nhiều dữ liệu liên quan đến thuế. Tuy nhiên, một số thông tin có thể thuộc bộ phận khác.

Doanh nghiệp cần phối hợp giữa các bộ phận.

Việc phân công rõ trách nhiệm giúp hạn chế tình trạng bỏ sót thời hạn.

7.3. Rà soát dữ liệu trước khi cung cấp

Dữ liệu cần được kiểm tra trước khi gửi.

Doanh nghiệp nên đối chiếu thông tin với hồ sơ kế toán. Các chứng từ và tài liệu liên quan cũng cần được kiểm tra.

Nếu phát hiện dữ liệu chưa thống nhất, doanh nghiệp cần xác minh trước.

Không nên gửi thông tin chưa được kiểm tra chỉ để bảo đảm đúng hạn.

VIII. Lưu ý về xử phạt vi phạm thuế và hóa đơn

8.1. Không phải mọi hành vi đều bị phạt 100 triệu đồng

Mức 100 triệu đồng chỉ áp dụng cho trường hợp thuộc khung phạt tương ứng.

Doanh nghiệp không nên hiểu đây là mức phạt chung cho mọi vi phạm về cung cấp thông tin.

Các hành vi khác có thể có khung phạt riêng.

Ví dụ, Nghị định 310/2025/NĐ-CP quy định nhiều mức phạt khác nhau đối với vi phạm về hóa đơn.

8.2. Vi phạm về hóa đơn có khung phạt riêng

Các hành vi lập hóa đơn không đúng thời điểm được quy định riêng.

Mức phạt phụ thuộc vào số lượng hóa đơn và loại giao dịch.

Theo quy định mới, một số trường hợp có thể bị phạt đến 70 triệu đồng.

Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt hành vi cung cấp thông tin với hành vi vi phạm trực tiếp về hóa đơn.

8.3. Cần xác định đúng căn cứ xử phạt

Một hành vi có thể liên quan đến nhiều quy định quản lý thuế.

Tuy nhiên, pháp luật có nguyên tắc xác định hành vi và điều khoản xử phạt tương ứng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra đúng bản chất của hành vi.

Việc xác định sai điều khoản có thể dẫn đến áp dụng sai mức phạt.

IX. Ví dụ về vi phạm cung cấp thông tin về thuế

9.1. Ví dụ chậm cung cấp thông tin

Cơ quan thuế yêu cầu doanh nghiệp cung cấp một số thông tin phục vụ trao đổi thông tin về thuế.

Doanh nghiệp được yêu cầu cung cấp trong thời hạn nhất định.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không thực hiện đúng thời hạn. Thời gian chậm đã vượt quá 05 ngày.

Trường hợp này có thể thuộc khung phạt từ 10 triệu đến 30 triệu đồng.

9.2. Ví dụ không cung cấp thông tin kéo dài

Cơ quan thuế yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin theo quy định.

Doanh nghiệp không thực hiện trong thời hạn được yêu cầu.

Sau khi hết thời hạn, doanh nghiệp tiếp tục không cung cấp trong 15 ngày.

Nếu thuộc trường hợp được quy định, doanh nghiệp có thể bị phạt từ 50 triệu đến 100 triệu đồng.

Ngoài tiền phạt, doanh nghiệp còn phải cung cấp thông tin theo yêu cầu.

X. Kết luận

Vi phạm cung cấp thông tin về thuế, hóa đơn bị phạt tối đa bao nhiêu phụ thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi. Theo quy định mới, mức phạt cao nhất có thể lên đến 100 triệu đồng. Mức phạt này áp dụng với hành vi không cung cấp thông tin sau 15 ngày. Hành vi thông đồng, bao che cũng thuộc khung phạt này. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt thời hạn cung cấp thông tin. Dữ liệu gửi cơ quan thuế cũng phải đầy đủ và chính xác. Đặc biệt, doanh nghiệp nên phân biệt quy định mới với các vi phạm hóa đơn thông thường. Mỗi hành vi có thể áp dụng một điều khoản và khung phạt khác nhau. Việc chủ động rà soát yêu cầu giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro. Đồng thời, doanh nghiệp có thể thực hiện đúng nghĩa vụ với cơ quan thuế.

Leave a Reply

mva branches nationwide

0981.350.666 Chat zalo dungtq.mva@gmail.com FB MVA Việt Nam Yotube MVA